Phân biệt "although", "despite" và "in spite of"
Biết chọn "although", "despite" hoặc "in spite of" khi câu TOEIC đưa ra hai ý tương phản.

"Although", "despite" và "in spite of" đều dùng để nối hai ý tương phản. Vì nghĩa tiếng Việt khá giống nhau, người học rất dễ nghĩ chúng thay thế cho nhau trong mọi câu.
Điểm TOEIC hay hỏi lại nằm ở cấu trúc: "although" đi với một mệnh đề đầy đủ, còn "despite" và "in spite of" thường đi với danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing. Chỉ cần nhìn đúng phần sau chỗ trống, bạn có thể loại đáp án nhiễu rất nhanh.
Trước khi vào bài
Nhiều bạn thấy cả ba đều mang nghĩa "mặc dù" nên chọn theo cảm giác, nhưng TOEIC thường kiểm tra cấu trúc đứng ngay phía sau chúng.
Mục lục nhanh
Phần 1
Dùng "although" trước một mệnh đề đầy đủ
Trong Part 5, nếu sau chỗ trống bạn thấy ngay một chủ ngữ rồi đến động từ, hãy kiểm tra "although" trước khi chọn các đáp án như "despite" hoặc "in spite of".
Sau "although" cần một mệnh đề có chủ ngữ và động từ. Cả cụm này diễn tả một ý trái ngược với ý chính trong câu.
Công thức
"although" + subject + verbVí dụ
Although the shipment arrived late, the client accepted the order.
Mặc dù lô hàng đến muộn, khách hàng vẫn chấp nhận đơn hàng.
"although" + the shipment + arrived
Although the report was lengthy, the manager read it carefully.
Mặc dù bản báo cáo dài, quản lý vẫn đọc nó cẩn thận.
"although" + subject + verb
Gặp subject + verb phía sau, ưu tiên kiểm tra "although".
Phần 2
Dùng "despite" hoặc "in spite of" trước danh từ/cụm danh từ
Nếu phía sau chỗ trống chỉ là một cụm danh từ như the delay, heavy traffic hoặc a limited budget, "despite" và "in spite of" thường là lựa chọn phù hợp.
"Despite" và "in spite of" là giới từ/cụm giới từ. Sau chúng thường là danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ, không phải một mệnh đề đầy đủ.
Công thức
"despite" / "in spite of" + noun phraseVí dụ
Despite the delay, the guests remained patient.
Mặc dù có sự chậm trễ, khách vẫn kiên nhẫn.
"despite" + the delay
In spite of the limited budget, the event was successful.
Mặc dù ngân sách hạn chế, sự kiện vẫn thành công.
"in spite of" + noun phrase
Gặp noun phrase phía sau, kiểm tra "despite" hoặc "in spite of".
Phần 3
Sau "despite" có thể dùng V-ing hoặc "the fact that"
Đây là bẫy rất hay gặp: "despite he was tired" sai trong TOEIC chuẩn. Bạn cần đổi thành "although he was tired" hoặc "despite the fact that he was tired".
Vì "despite" hoạt động như giới từ, một hành động đứng sau nó thường chuyển thành V-ing. Nếu muốn giữ nguyên mệnh đề đầy đủ, dùng "despite the fact that".
Công thức
"despite" + V-ing / "despite the fact that" + subject + verbVí dụ
Despite working overtime, the staff remained cheerful.
Mặc dù làm thêm giờ, nhân viên vẫn vui vẻ.
"despite" + working
Despite the fact that the room was small, the workshop went smoothly.
Mặc dù phòng nhỏ, buổi workshop vẫn diễn ra suôn sẻ.
"despite the fact that" + subject + verb
Sau "despite" không đặt thẳng subject + verb, trừ khi dùng "the fact that".
Lỗi sai hay gặp
Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.
Sai
Despite the shipment arrived late, the client accepted the order.
Đúng
Although the shipment arrived late, the client accepted the order.
The shipment arrived late là mệnh đề có chủ ngữ và động từ, nên dùng although thay vì despite.
Sai
Although the delay, the guests remained patient.
Đúng
Despite the delay, the guests remained patient.
The delay là cụm danh từ, không phải mệnh đề đầy đủ, nên dùng despite hoặc in spite of.
Sai
Despite he was tired, he joined the meeting.
Đúng
Although he was tired, he joined the meeting.
Sau despite không đặt trực tiếp subject + verb. Có thể dùng although + clause hoặc despite the fact that + clause.
Mẹo nhớ nhanh
Nhìn ngay phía sau: subject + verb thì dùng "although"; noun phrase hoặc V-ing thì dùng "despite" / "in spite of"; muốn giữ clause sau "despite" thì thêm "the fact that".
Tổng kết nhanh
Cách nhớ gọn nhất là tách theo phần đứng sau: gặp subject + verb thì nghĩ đến "although"; gặp noun phrase hoặc V-ing thì nghĩ đến "despite" hoặc "in spite of". Nếu sau "despite" là một mệnh đề đầy đủ, cần dùng cấu trúc "despite the fact that".
Bài tập cuối bài
Kiểm tra nhanh trước khi rời bài
Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.
Nội dung
16 câu theo bài
Phạm vi
3 rule vừa học
Sau khi làm
Xem giải thích và câu sai
Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.
Đọc lại bài trước