Grammar LessonsNgữ phápPassive VoiceNền tảng · A2

Câu bị động trong TOEIC

Nhìn chủ ngữ để chọn đúng be + V3 trong Part 5.

9 phút đọc13 câu luyện tập cuối bàiKhông cần đăng nhập
Thẻ học Grammar Lesson về câu bị động TOEIC với mẫu be + V3

Câu bị động TOEIC thường xuất hiện khi chủ ngữ là vật, tài liệu, đơn hàng, báo cáo, lịch hẹn hoặc một quy trình bị ai đó xử lý. Trong Part 5, chỉ cần nhìn đúng quan hệ giữa chủ ngữ và hành động, bạn đã loại được nhiều đáp án nhiễu.

Bài này tập trung vào cách làm bài thực tế: nhận diện mẫu be + V3, chọn đúng thì hoặc modal trước be, và tránh nhầm những câu có tân ngữ phía sau nhưng lại không cần bị động.

Trước khi vào bài

Người học thường thấy một động từ quen mắt rồi chọn luôn, nhưng lại bỏ qua chủ ngữ đang tự làm hành động hay đang bị tác động.

Mục lục nhanh

  1. 1.Quy tắc 1: Bị động cơ bản là be + V3
  2. 2.Quy tắc 2: Chọn đúng be theo thì hoặc modal
  3. 3.Quy tắc 3: Có tân ngữ phía sau thì thường là chủ động
  4. 4.Bài tập cuối bài

Phần 1

Quy tắc 1: Bị động cơ bản là be + V3

Trước khi nhìn đáp án, hãy hỏi: chủ ngữ tự làm hành động hay bị làm gì đó?

Dùng bị động khi chủ ngữ không tự thực hiện hành động mà là đối tượng bị tác động. Trong TOEIC, chủ ngữ thường là report, invoice, order, schedule, application, document hoặc shipment.

Công thức

S + be + V3

Ví dụ

The report was reviewed before the meeting.

Bản báo cáo đã được xem xét trước cuộc họp.

The report không tự review; nó được review, nên dùng was reviewed.

All invoices are processed within two business days.

Tất cả hóa đơn được xử lý trong vòng hai ngày làm việc.

Invoices là thứ được xử lý, nên dùng are processed.

Nếu chủ ngữ là vật/việc bị xử lý và sau chỗ trống không có tân ngữ trực tiếp, hãy nghĩ đến be + V3.

Phần 2

Quy tắc 2: Chọn đúng be theo thì hoặc modal

Sau khi biết câu cần bị động, bước tiếp theo là chọn đúng thời gian của hành động.

Bị động không chỉ là nhìn thấy V3. Bạn còn phải chọn đúng phần be phía trước theo thời gian hoặc modal trong câu. Tín hiệu như yesterday, currently, since, next month, must, can, should thường quyết định đáp án.

Công thức

be / modal + be + V3

Ví dụ

The schedule will be updated next week.

Lịch trình sẽ được cập nhật vào tuần tới.

next week gợi ý tương lai, nên dùng will be updated.

The contract has been signed by both parties.

Hợp đồng đã được ký bởi cả hai bên.

has been signed diễn tả kết quả đã hoàn tất và còn liên quan đến hiện tại.

Giữ V3 cố định, rồi khớp be với tín hiệu thời gian hoặc modal.

Phần 3

Quy tắc 3: Có tân ngữ phía sau thì thường là chủ động

Khi phân vân giữa chủ động và bị động, hãy nhìn ngay sau chỗ trống.

Một bẫy phổ biến là thấy chủ ngữ là người hoặc bộ phận công ty rồi chọn bị động. Nếu sau chỗ trống có một tân ngữ trực tiếp, câu thường cần động từ chủ động, vì chủ ngữ đang làm hành động lên đối tượng đó.

Công thức

S + active verb + object

Ví dụ

The manager approved the request.

Quản lý đã phê duyệt yêu cầu.

Sau động từ có 'the request', nên manager là người thực hiện hành động.

The request was approved yesterday.

Yêu cầu đã được phê duyệt hôm qua.

Không có tân ngữ phía sau và chủ ngữ là request, nên dùng bị động.

Nếu sau động từ có tân ngữ trực tiếp, đừng vội chọn be + V3.

Lỗi sai hay gặp

Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.

Sai

The report reviewed yesterday.

Đúng

The report was reviewed yesterday.

Report là thứ được xem xét, nên câu cần be + V3. Với yesterday, dùng was reviewed.

Sai

The new policy will update next month.

Đúng

The new policy will be updated next month.

Policy là thứ được cập nhật. Tương lai bị động là will be + V3.

Sai

The manager was approved the request.

Đúng

The manager approved the request.

Sau động từ có tân ngữ 'the request', nên manager là người thực hiện hành động. Không dùng bị động ở đây.

Mẹo nhớ nhanh

Làm câu bị động theo 3 bước: nhìn chủ ngữ, nhìn tân ngữ phía sau, rồi mới chọn đúng be theo thời gian hoặc modal.

Tổng kết nhanh

Câu bị động TOEIC không khó nếu bạn không chọn đáp án theo cảm giác. Hãy nhìn chủ ngữ, kiểm tra tân ngữ phía sau, rồi khớp be với tín hiệu thời gian hoặc modal trong câu.

Khi luyện Part 5, mỗi lần gặp động từ hãy tự hỏi: ai làm hành động, và ai/điều gì bị tác động? Câu hỏi nhỏ này giúp bạn tránh phần lớn bẫy chủ động - bị động.

Bài tập cuối bài

Kiểm tra nhanh trước khi rời bài

Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.

Nội dung

13 câu theo bài

Phạm vi

3 rule vừa học

Sau khi làm

Xem giải thích và câu sai

Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.

Đọc lại bài trước

Thấy bài này hữu ích?

Chia sẻ cho bạn bè đang học TOEIC nhé.

FacebookZaloThreads

Bài liên quan