Câu hỏi đuôi trong TOEIC
Chọn đúng polarity, auxiliary và subject pronoun cho question tag trong ngữ cảnh TOEIC.

Câu hỏi đuôi là một cụm hỏi ngắn gắn sau mệnh đề để xác nhận thông tin hoặc mời người nghe phản hồi. Dạng cơ bản thường đảo cực: câu khẳng định dùng tag phủ định, câu phủ định dùng tag khẳng định.
Muốn chọn đúng trong TOEIC, hãy kiểm tra ba thứ theo thứ tự: polarity của mệnh đề, auxiliary hoặc modal cần lặp lại, rồi đại từ thay cho chủ ngữ.
Trước khi vào bài
Người học thường chỉ nhớ khẳng định–phủ định nhưng chọn sai trợ động từ hoặc giữ nguyên danh từ trong tag.
Mục lục nhanh
Phần 1
Đảo cực và đổi chủ ngữ thành đại từ
Trước khi chọn động từ, hãy xác định mệnh đề mang nghĩa khẳng định hay phủ định.
Mệnh đề khẳng định thường đi với tag phủ định; mệnh đề phủ định đi với tag khẳng định. Chủ ngữ danh từ trong mệnh đề được thay bằng đại từ phù hợp trong tag. Các từ mang nghĩa phủ định như never, nobody hoặc hardly khiến mệnh đề được xử lý như phủ định.
Công thức
affirmative clause, negative tag? / negative clause, affirmative tag?Ví dụ
The conference starts at nine, doesn’t it?
Hội nghị bắt đầu lúc chín giờ, đúng không?
Mệnh đề khẳng định; conference đổi thành it và tag phủ định.
The employees aren’t available, are they?
Các nhân viên không rảnh, phải không?
Mệnh đề phủ định; tag khẳng định và employees đổi thành they.
Đảo cực trước, rồi thay noun subject bằng pronoun.
Phần 2
Lặp auxiliary hoặc modal; dùng do khi câu không có
Sau khi biết tag cần khẳng định hay phủ định, tìm auxiliary đang có trong mệnh đề.
Nếu mệnh đề có be, auxiliary have hoặc modal như can, will, should, hãy lặp động từ đó trong tag. Nếu câu khẳng định present simple hoặc past simple không có auxiliary, dùng do, does hoặc did theo thì và chủ ngữ.
Công thức
be/have/modal → repeat / simple tense → do, does, didVí dụ
Ms. Park has reviewed the contract, hasn't she?
Bà Park đã xem hợp đồng rồi, đúng không?
Present perfect lặp has trong tag.
The courier delivered the package, didn't he?
Nhân viên giao hàng đã giao kiện hàng rồi, đúng không?
Past simple không có auxiliary nên dùng did.
Có auxiliary thì lặp; không có thì gọi do/does/did.
Phần 3
Nhớ I am, let's và câu mệnh lệnh
Nếu câu bắt đầu bằng I'm, Let's hoặc một động từ nguyên mẫu, kiểm tra mẫu đặc biệt thay vì áp công thức máy móc.
Với I am ở mệnh đề khẳng định, negative tag thông dụng là aren't I. Sau let's, tag chuẩn là shall we. Sau câu mệnh lệnh, will you thường được dùng để biến chỉ dẫn thành một yêu cầu mềm hơn.
Công thức
I’m …, aren’t I? / Let’s …, shall we? / imperative, will you?Ví dụ
I'm scheduled for the morning shift, aren't I?
Tôi được xếp ca sáng, đúng không?
I am khẳng định dùng aren't I trong tag.
Let's review the figures again, shall we?
Chúng ta cùng xem lại số liệu nhé?
Sau let's dùng shall we.
I'm → aren't I; Let's → shall we; imperative → will you.
Lỗi sai hay gặp
Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.
Sai
The office is open, doesn't it?
Đúng
The office is open, isn't it?
Mệnh đề dùng be nên tag phải lặp is, không dùng does.
Sai
The managers arrived, didn't the managers?
Đúng
The managers arrived, didn't they?
Chủ ngữ danh từ trong mệnh đề được đổi thành đại từ trong tag.
Sai
Let's postpone the call, will we?
Đúng
Let's postpone the call, shall we?
Mẫu đặc biệt sau let's dùng shall we.
Mẹo nhớ nhanh
Ba bước: ĐẢO cực → LẶP auxiliary (hoặc do/does/did) → ĐỔI chủ ngữ thành đại từ. Ngoại lệ: aren't I, shall we, will you.
Tổng kết nhanh
Câu hỏi đuôi trong TOEIC không cần học thuộc hàng chục cặp rời rạc. Hãy xác định polarity, lặp đúng auxiliary hoặc modal, rồi thay chủ ngữ bằng đại từ.
Sau final drill, hãy gom những lỗi chọn auxiliary vào một nhóm và luyện thêm bằng Smart Practice Part 5 thay vì chỉ đọc lại công thức.
Bài tập cuối bài
Kiểm tra nhanh trước khi rời bài
Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.
Nội dung
13 câu theo bài
Phạm vi
3 rule vừa học
Sau khi làm
Xem giải thích và câu sai
Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.
Đọc lại bài trước