Cấu trúc So sánh trong TOEIC
Chọn đúng đáp án các câu hỏi về so sánh bằng, so sánh hơn, so sánh nhất và so sánh kép trong TOEIC Part 5.

Cấu trúc so sánh là một điểm ngữ pháp căn bản nhưng vô cùng quan trọng, thường xuyên xuất hiện dưới dạng câu hỏi trắc nghiệm từ loại hoặc cấu trúc trong TOEIC Part 5.
Để làm bài nhanh, bạn cần nhận diện được các dấu hiệu của từng loại so sánh và biết cách xác định khi nào cần điền tính từ hoặc trạng từ vào chỗ trống.
Bài viết này sẽ hệ thống hóa 4 quy tắc so sánh then chốt giúp bạn xử lý gọn gàng các dạng bài tập này.
Trước khi vào bài
Người học hay nhầm lẫn giữa tính từ và trạng từ trong cấu trúc so sánh, hoặc chọn sai dạng đuôi so sánh hơn/nhất.
Mục lục nhanh
Phần 1
Quy tắc 1: Cấu trúc So sánh bằng
Hãy chú ý động từ chính của câu trước khi quyết định chọn tính từ hay trạng từ.
Dùng để so sánh hai đối tượng có tính chất tương đồng. Thành phần đứng giữa cụm "as...as" bắt buộc phải là tính từ hoặc trạng từ ở dạng nguyên thể. Việc chọn tính từ hay trạng từ phụ thuộc vào động từ chính: dùng tính từ sau động từ liên kết (linking verb), dùng trạng từ sau động từ thường.
Công thức
as + adj/adv + asVí dụ
The new printer works as efficiently as the previous model.
Máy in mới hoạt động hiệu quả như mẫu trước.
Động từ thường 'works' đi kèm trạng từ 'efficiently'.
The marketing department's report is as detailed as expected.
Báo cáo của phòng marketing chi tiết như mong đợi.
Động từ liên kết 'is' đi kèm tính từ 'detailed'.
Đứng giữa cụm "as...as" luôn là tính từ hoặc trạng từ nguyên mẫu (không thêm đuôi -er hoặc more).
Phần 2
Quy tắc 2: Cấu trúc So sánh hơn
Hãy cẩn thận kiểm tra số âm tiết của từ để chọn dạng thêm đuôi hay thêm "more" phù hợp.
Dùng để so sánh giữa hai đối tượng. Với tính từ/trạng từ ngắn (1-2 âm tiết), ta thêm đuôi "-er". Với tính từ/trạng từ dài (từ 3 âm tiết trở lên), ta dùng "more" phía trước. Dấu hiệu nhận biết rõ nhất là từ "than" (hơn) ở phía sau chỗ trống.
Công thức
adj-er/adv-er + than OR more + adj/adv + thanVí dụ
The new server is faster than the old one.
Máy chủ mới nhanh hơn máy chủ cũ.
Tính từ ngắn 'fast' chuyển thành 'faster'.
Mr. Harrison speaks more persuasively than the other representatives.
Ông Harrison nói thuyết phục hơn các đại diện khác.
Trạng từ dài 'persuasively' đi kèm 'more'.
Có từ "than" -> Cần dạng so sánh hơn (đuôi -er hoặc more). Không dùng cả hai cùng lúc.
Phần 3
Quy tắc 3: Cấu trúc So sánh nhất
So sánh nhất bắt buộc phải có mạo từ "the" đi kèm phía trước.
Dùng để so sánh một đối tượng với toàn bộ các đối tượng còn lại trong nhóm (từ 3 đối tượng trở lên). Dấu hiệu là mạo từ "the" đứng trước chỗ trống kết hợp với các từ chỉ phạm vi như "of all", "in the company", hoặc mệnh đề hiện tại hoàn thành "have/has ever + V3". Dùng đuôi "-est" cho từ ngắn và "the most" cho từ dài.
Công thức
the + adj-est/adv-est OR the most + adj/advVí dụ
This is the most successful product launch in our company's history.
Đây là đợt ra mắt sản phẩm thành công nhất trong lịch sử công ty.
Tính từ dài 'successful' đi kèm 'the most'.
Ms. Vance analyzed the financial reports the most carefully of all the managers.
Cô Vance phân tích các báo cáo tài chính cẩn thận nhất trong số các quản lý.
Trạng từ dài 'carefully' bổ nghĩa cho 'analyzed' dùng dạng so sánh nhất 'the most carefully'.
Có "the" + từ chỉ phạm vi nhóm -> dùng so sánh nhất (đuôi -est hoặc the most).
Phần 4
Quy tắc 4: Cấu trúc So sánh kép (Càng... thì càng...)
Hãy chú ý sự cân bằng cấu trúc giữa hai mệnh đề phân tách bởi dấu phẩy.
Dùng để diễn tả hai hành động có mối quan hệ tương quan song song (cái này tăng/giảm thì cái kia cũng tăng/giảm theo). Cả hai vế đều phải bắt đầu bằng từ "The" cộng với một tính từ hoặc trạng từ ở dạng so sánh hơn.
Công thức
The + comparative + S + V, the + comparative + S + VVí dụ
The more experienced the candidate is, the more likely they are to get hired.
Ứng viên càng có kinh nghiệm, họ càng có khả năng được tuyển dụng.
Vế 1 dùng 'The more experienced', vế 2 dùng 'the more likely'.
The more carefully you prepare the contract, the fewer problems you will encounter.
Bạn chuẩn bị hợp đồng càng cẩn thận, bạn sẽ càng gặp ít rắc rối hơn.
Vế 1 dùng trạng từ 'The more carefully', vế 2 dùng lượng từ so sánh 'the fewer'.
Cả hai vế đều bắt đầu bằng "The" + dạng so sánh hơn.
Lỗi sai hay gặp
Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.
Sai
The new model is more faster than the previous one.
Đúng
The new model is faster than the previous one.
Không dùng đồng thời 'more' và đuôi '-er' cho cùng một từ so sánh hơn. 'Fast' là tính từ ngắn nên chỉ cần thêm '-er' thành 'faster'.
Sai
The report is as more detailed as we expected.
Đúng
The report is as detailed as we expected.
Trong cấu trúc so sánh bằng 'as...as', từ nằm giữa phải ở dạng nguyên thể, không dùng dạng so sánh hơn 'more detailed'.
Sai
Of the two proposals, the second one is the most creative.
Đúng
Of the two proposals, the second one is the more creative.
Khi chỉ so sánh giữa hai đối tượng ('Of the two proposals'), ta bắt buộc phải dùng so sánh hơn (more creative), không dùng so sánh nhất.
Sai
The more training you get, you will work better.
Đúng
The more training you get, the better you will work.
Cấu trúc so sánh kép yêu cầu cả hai vế đều phải có cấu trúc 'The + comparative'. Vế thứ hai thiếu từ 'the' trước từ so sánh 'better'.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ nhanh: So sánh bằng dùng "as...as" ở giữa giữ nguyên; So sánh hơn cần "than" ở sau; So sánh nhất cần "the" ở trước và cụm nhóm ở sau; So sánh kép luôn có hai vế bắt đầu bằng "The" + so sánh hơn.
Tổng kết nhanh
Tóm lại, cấu trúc so sánh trong TOEIC sẽ rất dễ lấy điểm nếu bạn nắm vững các dấu hiệu cơ bản: "as...as" cho so sánh bằng, "than" cho so sánh hơn, "the" cho so sánh nhất, và sự cân bằng "The more... the more..." cho so sánh kép.
Đồng thời, luôn nhớ kiểm tra động từ chính để chọn tính từ hay trạng từ cho chuẩn xác.
Chúc các bạn ôn tập tốt và tự tin chinh phục các câu hỏi ngữ pháp này trong kỳ thi!
Bài tập cuối bài
Kiểm tra nhanh trước khi rời bài
Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.
Nội dung
14 câu theo bài
Phạm vi
4 rule vừa học
Sau khi làm
Xem giải thích và câu sai
Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.
Đọc lại bài trước