Cấu trúc và cách dùng các liên từ trong TOEIC
Chọn đúng liên từ trong các câu hỏi ngữ pháp Part 5 của bài thi TOEIC.

Liên từ (Conjunctions) là chất keo kết nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề lại với nhau. Trong đề thi TOEIC, đặc biệt là Part 5 và Part 6, câu hỏi liên từ xuất hiện rất phổ biến và đòi hỏi thí sinh phải phân tích cả cấu trúc ngữ pháp lẫn mối quan hệ ý nghĩa giữa các vế câu.
Để chinh phục điểm số tối đa, chúng ta sẽ chia liên từ thành 4 nhóm quy tắc cốt lõi: liên từ liên kết, liên từ phụ thuộc chỉ nguyên nhân, chỉ sự tương phản, và chỉ điều kiện/thời gian. Hãy học kỹ từng quy tắc, xem ví dụ và thực hành ngay bài tập tổng hợp ở cuối bài.
Trước khi vào bài
Thí sinh hay bối rối giữa việc dùng liên từ (nối mệnh đề) và giới từ (nối danh từ) hoặc nhầm lẫn giữa các liên từ chỉ sự tương phản và nguyên nhân.
Mục lục nhanh
- 1.Quy tắc 1: Liên từ liên kết (Coordinating Conjunctions)
- 2.Quy tắc 2: Liên từ chỉ nguyên nhân (Subordinating Conjunctions of Cause)
- 3.Quy tắc 3: Liên từ chỉ sự tương phản (Subordinating Conjunctions of Contrast)
- 4.Quy tắc 4: Liên từ chỉ thời gian & điều kiện (Time & Condition Conjunctions)
- 5.Bài tập cuối bài
Phần 1
Quy tắc 1: Liên từ liên kết (Coordinating Conjunctions)
Hãy nhớ rằng liên từ liên kết luôn đứng giữa hai vế cần nối, không bao giờ đứng ở đầu câu khi viết câu ghép ghép song song.
Dùng để kết nối hai mệnh đề độc lập có vai trò ngữ pháp tương đương. Trước các liên từ này thường có dấu phẩy khi nối hai câu hoàn chỉnh. Nhớ cụm FANBOYS, trong đó phổ biến nhất là: and (và), but (nhưng), or (hoặc), so (vì vậy), yet (tuy nhiên).
Công thức
Clause 1, + and / but / or / so / yet + Clause 2Ví dụ
The marketing plan was creative, but it did not boost sales immediately.
Kế hoạch tiếp thị rất sáng tạo, nhưng nó không thúc đẩy doanh số bán hàng ngay lập tức.
but nối hai mệnh đề độc lập trái ngược nghĩa.
The system upgrade will start tonight, so please save all your files.
Việc nâng cấp hệ thống sẽ bắt đầu tối nay, vì vậy vui lòng lưu lại tất cả các tệp của bạn.
so chỉ kết quả của vế trước.
Liên từ liên kết nối các vế có cùng cấu trúc và vai trò ngữ pháp.
Phần 2
Quy tắc 2: Liên từ chỉ nguyên nhân (Subordinating Conjunctions of Cause)
Sau các liên từ này bắt buộc phải là một câu hoàn chỉnh có cả chủ ngữ và động từ chia thì.
Dùng để giới thiệu một mệnh đề chỉ nguyên nhân hoặc lý do cho hành động ở mệnh đề chính. Các từ phổ biến gồm: because (vì), since/as (vì/bởi vì), now that (vì giờ đây). Phân biệt với giới từ chỉ lý do (because of, due to) luôn đi với danh từ.
Công thức
because / since / as / now that + S + V, S + VVí dụ
Since the weather was stormy, the outdoor training session was postponed.
Vì thời tiết có bão, buổi đào tạo ngoài trời đã bị hoãn lại.
Since đứng đầu câu giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân.
The manager approved the budget because the proposal was well-designed.
Trưởng phòng đã phê duyệt ngân sách vì bản đề xuất được thiết kế rất tốt.
because nối mệnh đề chính và mệnh đề chỉ nguyên nhân phía sau.
Sau liên từ chỉ nguyên nhân là một mệnh đề đầy đủ (S + V).
Phần 3
Quy tắc 3: Liên từ chỉ sự tương phản (Subordinating Conjunctions of Contrast)
Hãy đặc biệt lưu ý kiểm tra phía sau chỗ trống là mệnh đề hay cụm danh từ để loại trừ nhanh các từ như despite/in spite of.
Dùng để kết nối hai mệnh đề thể hiện sự nhượng bộ hoặc đối lập trực tiếp. Các liên từ phổ biến: although / even though / though (mặc dù), while / whereas (trong khi/trái lại). Phân biệt với giới từ nhượng bộ (despite, in spite of) vốn chỉ đi kèm cụm danh từ.
Công thức
although / even though / though / while / whereas + S + V, S + VVí dụ
Although the project faced severe delays, the team managed to finish it on schedule.
Mặc dù dự án đối mặt với sự chậm trễ nghiêm trọng, đội ngũ vẫn xoay xở hoàn thành đúng thời hạn.
Although đứng đầu câu nối mệnh đề nhượng bộ.
While the sales department performed well, the manufacturing division struggled.
Trong khi phòng bán hàng hoạt động tốt, bộ phận sản xuất lại gặp khó khăn.
While nối hai mệnh đề đối lập song song.
Although / even though nối một mệnh đề tương phản với mệnh đề chính.
Phần 4
Quy tắc 4: Liên từ chỉ thời gian & điều kiện (Time & Condition Conjunctions)
Trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian hoặc điều kiện, động từ thường chia ở thì hiện tại đơn khi diễn tả ý tương lai ở mệnh đề chính.
Dùng để thiết lập điều kiện hoặc thời điểm xảy ra của mệnh đề chính. Các liên từ phổ biến: if (nếu), unless (nếu không/trừ khi = if not), once (một khi/ngay sau khi), as soon as (ngay khi), when (khi).
Công thức
if / unless / once / as soon as / when + S + V, S + VVí dụ
Once the CEO signs the authorization, the construction work will commence.
Một khi Giám đốc điều hành ký duyệt phê chuẩn, việc thi công sẽ bắt đầu.
once chỉ điều kiện thời gian: ngay sau khi ký duyệt.
Unless we reduce production costs, we will not achieve a profit this quarter.
Trừ khi chúng ta giảm chi phí sản xuất, chúng ta sẽ không đạt được lợi nhuận trong quý này.
Unless = If we do not reduce production costs.
Đặc biệt chú ý ý nghĩa phủ định của 'unless' để tránh chọn nhầm với 'if'.
Lỗi sai hay gặp
Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.
Sai
Although the heavy rain, the outdoor promotional event proceeded as planned.
Đúng
Despite the heavy rain, the outdoor promotional event proceeded as planned.
Phía sau chỗ trống là cụm danh từ 'the heavy rain', không phải mệnh đề (không có động từ chính chia thì). Do đó phải dùng giới từ 'Despite' thay vì liên từ 'Although'.
Sai
We will lose our clients unless we do not improve our service quality.
Đúng
We will lose our clients unless we improve our service quality.
Bản thân từ 'unless' đã mang nghĩa phủ định (trừ khi / nếu không). Vì vậy, trong mệnh đề đi sau 'unless', động từ phải ở dạng khẳng định.
Mẹo nhớ nhanh
Khi làm câu liên từ trong TOEIC Part 5, luôn thực hiện 2 bước: Bước 1: Soi phía sau chỗ trống để xem là Mệnh đề (chọn Liên từ) hay Cụm danh từ (chọn Giới từ). Bước 2: Dịch nghĩa và xét quan hệ logic (Nguyên nhân, Tương phản, hay Điều kiện) để chọn từ đúng nhất.
Tổng kết nhanh
Tóm lại, liên từ trong TOEIC sẽ không còn là một dạng bài khó nếu bạn rèn luyện thói quen phân tích cấu trúc câu trước khi dịch nghĩa.
Bằng cách phân biệt rõ ràng giữa liên từ (đi với mệnh đề) và giới từ (đi với cụm danh từ), bạn đã có thể loại bỏ 50% phương án gây nhiễu trong đề thi thực tế. Hãy tiếp tục luyện tập thường xuyên để phản xạ chọn đáp án trở nên nhanh nhạy và chính xác hơn!
Bài tập cuối bài
Kiểm tra nhanh trước khi rời bài
Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.
Nội dung
14 câu theo bài
Phạm vi
4 rule vừa học
Sau khi làm
Xem giải thích và câu sai
Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.
Đọc lại bài trước