Grammar LessonsNgữ phápVerb patternsNền tảng · A2

Cách dùng động từ nguyên mẫu có "to"

Biết khi nào dùng "to go", "to study", "to finish" thay vì V-ing hoặc bare verb.

8 phút đọc16 câu luyện tập cuối bàiKhông cần đăng nhập
Minh họa bài học ngữ pháp về động từ nguyên mẫu có "to" trong tiếng Anh.

Động từ nguyên mẫu có "to" là một điểm ngữ pháp nhỏ nhưng xuất hiện rất thường xuyên trong câu tiếng Anh. Nếu nắm được vài nhóm dùng chính, bạn sẽ đọc câu nhanh hơn và tránh nhiều lỗi sai cơ bản khi viết.

Bài này đi theo hướng thực dụng: đọc quy tắc ngắn, nhìn ví dụ, ghi nhớ lỗi hay gặp, rồi làm bài tập tổng hợp ngay cuối bài để kiểm tra lại.

Trước khi vào bài

Nhiều bạn viết want going, decide postpone, hoặc quên "to" sau tính từ.

Mục lục nhanh

  1. 1.Sau một số động từ, dùng động từ nguyên mẫu có "to"
  2. 2.Sau tính từ, động từ nguyên mẫu có "to" nói hành động được đánh giá
  3. 3.Động từ nguyên mẫu có "to" có thể bổ nghĩa cho danh từ hoặc chỉ mục đích
  4. 4.Bài tập cuối bài

Phần 1

Sau một số động từ, dùng động từ nguyên mẫu có "to"

Đây là nhóm dễ gặp nhất vì sau động từ chính thường có thêm một hành động nữa. Nếu động từ đầu tiên nói về mong muốn, kế hoạch, quyết định hoặc lời hứa, hãy kiểm tra ngay xem động từ sau có cần "to" không.

Một số động từ như want, hope, plan, decide, promise cần một hành động theo sau. Hành động đó thường ở dạng "to" + verb.

Công thức

Subject + verb + "to" + verb

Ví dụ

We decided to postpone the picnic.

Chúng tôi quyết định hoãn buổi dã ngoại.

decide + "to" + verb

She hopes to win a scholarship.

Cô ấy hy vọng giành được học bổng.

hope + "to" + verb

Các động từ hướng về dự định hoặc mong muốn thường kéo theo động từ nguyên mẫu có "to".

Phần 2

Sau tính từ, động từ nguyên mẫu có "to" nói hành động được đánh giá

Nhóm thứ hai không bắt đầu từ động từ như want hay decide, mà bắt đầu từ một tính từ. To-verb lúc này giúp nói rõ hành động nào đang được đánh giá là dễ, khó, an toàn hoặc gây cảm xúc.

Dùng khi muốn nói một hành động là dễ, khó, an toàn, bất ngờ, vui, buồn hoặc đáng để làm.

Công thức

Subject + be + adjective + "to" + verb

Ví dụ

It is easy to learn English.

Học tiếng Anh thì dễ.

It is + adjective + "to" + verb

I was surprised to hear the news.

Tôi bất ngờ khi nghe tin đó.

emotional adjective + "to" + verb

Sau tính từ đánh giá hoặc cảm xúc, động từ nguyên mẫu có "to" thường trả lời câu hỏi: hành động nào?

Phần 3

Động từ nguyên mẫu có "to" có thể bổ nghĩa cho danh từ hoặc chỉ mục đích

Ngoài việc đi sau động từ hoặc tính từ, động từ nguyên mẫu có "to" còn xuất hiện để bổ nghĩa cho danh từ hoặc nói mục đích. Đây là lý do bạn hay thấy các cụm như "time to study", "place to work", hoặc "wake up early to avoid traffic".

Động từ nguyên mẫu có "to" có thể nói rõ danh từ dùng để làm gì, hoặc giải thích mục đích của hành động trước đó.

Công thức

noun + "to" + verb / action + "to" + verb

Ví dụ

I do not have time to study.

Tôi không có thời gian để học.

time + "to" + verb

He woke up early to avoid traffic.

Anh ấy dậy sớm để tránh kẹt xe.

"to" + verb chỉ mục đích

Nếu cụm "to" + verb trả lời câu hỏi để làm gì, nó đang chỉ mục đích hoặc bổ nghĩa cho danh từ.

Lỗi sai hay gặp

Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.

Sai

I want going to the cinema.

Đúng

I want to go to the cinema.

Want thường đi với động từ nguyên mẫu có "to" khi nói muốn làm gì.

Sai

It is simple understand.

Đúng

It is simple to understand.

Sau simple cần động từ nguyên mẫu có "to" để nói hành động được đánh giá là đơn giản.

Sai

I need a place study.

Đúng

I need a place to study.

To study bổ nghĩa cho place: một nơi để học.

Mẹo nhớ nhanh

Nếu động từ thứ hai nói về việc bạn muốn, dự định, hứa, hoặc mục đích của hành động, hãy kiểm tra xem nó có cần "to" hay không.

Tổng kết nhanh

Tóm lại, hãy để ý động từ hoặc tính từ đứng trước. Nếu câu đang nói về mong muốn, kế hoạch, quyết định, đánh giá, cảm xúc hoặc mục đích, khả năng cao bạn sẽ cần động từ nguyên mẫu có "to".

Bài tập cuối bài

Kiểm tra nhanh trước khi rời bài

Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.

Nội dung

16 câu theo bài

Phạm vi

3 rule vừa học

Sau khi làm

Xem giải thích và câu sai

Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.

Đọc lại bài trước

Thấy bài này hữu ích?

Chia sẻ cho bạn bè đang học TOEIC nhé.

FacebookZaloThreads

Bài liên quan