Grammar LessonsNgữ phápTrạng ngữ đầu câuNền tảng · B1

Trạng ngữ đầu câu trong TOEIC

Nhận diện trạng ngữ đầu câu và chọn đúng cấu trúc trong Part 5–6.

Tác giả: Tinh Nguyen (Founder • 3x 990 TOEIC)·12 phút đọc·14 câu luyện tập cuối bài·Miễn phí
Thẻ bài học về trạng ngữ đầu câu trong TOEIC

Trạng ngữ đầu câu đặt thời gian, nơi chốn, thái độ, điều kiện hoặc bối cảnh trước mệnh đề chính. Nó có thể là một trạng từ, cụm trạng từ, cụm giới từ hoặc cả mệnh đề phụ: Fortunately, the order arrived; After the meeting, we sent the minutes; When the meeting ended, we sent the minutes.

Dấu phẩy là tín hiệu hữu ích nhưng không đủ để chọn đáp án. Bạn còn phải kiểm tra phần mở đầu có động từ hay không, quan hệ nghĩa với mệnh đề chính và trường hợp đặc biệt cần đảo trợ động từ.

Trước khi vào bài

Người học thấy dấu phẩy ở đầu câu nhưng nhầm trạng từ, cụm giới từ và mệnh đề phụ, hoặc bỏ qua đảo ngữ sau trạng từ phủ định.

Mục lục nhanh

  1. 1.Nhận diện từ, cụm từ và mệnh đề mở đầu
  2. 2.Dùng dấu phẩy để tách phần mở đầu rõ ràng
  3. 3.Chọn từ mở đầu theo quan hệ nghĩa
  4. 4.Trạng từ phủ định đầu câu kéo theo đảo ngữ
  5. 5.Bài tập cuối bài

Phần 1

Nhận diện từ, cụm từ và mệnh đề mở đầu

Đếm cụm chủ ngữ–động từ trước khi chọn trạng từ, giới từ hay liên từ.

Một trạng từ như Fortunately có thể đứng đầu câu. Cụm thời gian hoặc nơi chốn như Before noon và At the front desk cũng có thể làm trạng ngữ. Nếu phần mở đầu có chủ ngữ và động từ riêng, nó thường là mệnh đề trạng ngữ và cần một liên từ như when, because hoặc although.

Công thức

Trạng ngữ + mệnh đề chính

Ví dụ

Fortunately, the replacement parts arrived on time.

May mắn là các linh kiện thay thế đã đến đúng giờ.

Fortunately là trạng từ bình luận cho toàn câu.

After the inspection ended, the factory reopened.

Sau khi cuộc kiểm tra kết thúc, nhà máy mở cửa lại.

After nối mệnh đề có chủ ngữ inspection và động từ ended.

Không có động từ riêng: nghĩ đến trạng từ hoặc giới từ; có mệnh đề: nghĩ đến liên từ phụ thuộc.

Phần 2

Dùng dấu phẩy để tách phần mở đầu rõ ràng

Tìm ranh giới kết thúc phần đặt bối cảnh trước khi đọc mệnh đề chính.

Mệnh đề trạng ngữ đứng trước mệnh đề chính thường được ngăn bằng dấu phẩy. Các cụm mở đầu dài hoặc được nhấn mạnh cũng thường có dấu phẩy để người đọc thấy ranh giới. Với trạng từ nối hoặc trạng từ bình luận như however, therefore, fortunately và surprisingly ở đầu câu, dấu phẩy cũng giúp tách nó khỏi mệnh đề chính.

Công thức

Phần mở đầu, mệnh đề chính

Ví dụ

Before the quarterly meeting, please review the budget proposal.

Trước cuộc họp quý, vui lòng xem lại đề xuất ngân sách.

Dấu phẩy tách cụm thời gian khỏi mệnh đề mệnh lệnh.

Although demand increased, production remained stable.

Mặc dù nhu cầu tăng, sản lượng vẫn ổn định.

Dấu phẩy ngăn mệnh đề phụ đứng trước với mệnh đề chính.

Phần mở đầu rõ ràng kết thúc ở dấu phẩy; sau đó phải có một mệnh đề chính hoàn chỉnh.

Phần 3

Chọn từ mở đầu theo quan hệ nghĩa

Sau khi xác định đúng loại từ, gọi tên quan hệ giữa hai ý.

Cấu trúc đúng chưa đủ: từ mở đầu phải diễn tả đúng quan hệ. When và before chỉ thời gian; because chỉ nguyên nhân; although chỉ tương phản. However và therefore là trạng từ nối, thường đứng độc lập với dấu phẩy, chứ không nối trực tiếp hai mệnh đề theo mẫu của because hoặc although.

Công thức

Thời gian / nguyên nhân / tương phản

Ví dụ

Because the shipment was delayed, the launch was postponed.

Vì lô hàng bị chậm, buổi ra mắt đã được hoãn.

Because giới thiệu nguyên nhân có đủ chủ ngữ và động từ.

However, the revised schedule is still achievable.

Tuy nhiên, lịch trình đã chỉnh sửa vẫn khả thi.

However là trạng từ nối bình luận cho mệnh đề theo sau.

Kiểm tra đồng thời loại từ và quan hệ nghĩa: thời gian, nguyên nhân, tương phản hay kết quả.

Phần 4

Trạng từ phủ định đầu câu kéo theo đảo ngữ

Thấy từ phủ định hoặc hạn định ở đầu, kiểm tra ngay vị trí trợ động từ.

Khi never, rarely, seldom hoặc only after được đưa lên đầu để nhấn mạnh, trợ động từ đứng trước chủ ngữ. Nếu câu không có sẵn trợ động từ, dùng do, does hoặc did. Đây là mẫu riêng; các trạng ngữ thời gian thông thường như Yesterday không gây đảo ngữ.

Công thức

Never / Rarely + trợ động từ + S + V

Ví dụ

Rarely do customers request a printed receipt.

Khách hàng hiếm khi yêu cầu biên lai in.

Do đứng trước chủ ngữ customers vì rarely được đưa lên đầu.

Only after the audit did the team revise the procedure.

Chỉ sau cuộc kiểm toán nhóm mới sửa quy trình.

Only after ở đầu câu làm did đứng trước chủ ngữ the team.

Never, rarely, seldom đầu câu → trợ động từ trước chủ ngữ.

Lỗi sai hay gặp

Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.

Sai

After the inspection ended the factory reopened.

Đúng

After the inspection ended, the factory reopened.

Mệnh đề trạng ngữ đứng trước nên được tách khỏi mệnh đề chính bằng dấu phẩy.

Sai

Because of the shipment was late, the launch moved.

Đúng

Because the shipment was late, the launch moved.

Because nối với mệnh đề; because of cần một cụm danh từ như because of the delay.

Sai

However the plan was approved, the budget was reduced.

Đúng

Although the plan was approved, the budget was reduced.

Although nối trực tiếp mệnh đề phụ tương phản; however không thay thế liên từ trong cấu trúc này.

Sai

Rarely customers request a printed receipt.

Đúng

Rarely do customers request a printed receipt.

Rarely được đưa lên đầu câu nên cần đảo do trước chủ ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

Đầu câu → xem có ĐỘNG TỪ riêng không → tìm DẤU PHẨY → gọi tên QUAN HỆ nghĩa → gặp NEVER/RARELY thì ĐẢO trợ động từ.

Tổng kết nhanh

Khi gặp phần mở đầu trước dấu phẩy, đừng chọn theo nghĩa ngay. Hãy xem phần đó là từ, cụm từ hay mệnh đề; xác định quan hệ thời gian, nguyên nhân hoặc tương phản; rồi kiểm tra mệnh đề chính đã hoàn chỉnh chưa.

Ôn các từ nối dễ nhầm bằng SmartCards, làm một bộ Smart Practice Part 5 ngắn mỗi ngày và dùng 1–2 Full Test mỗi tuần khi đã có nền để kiểm tra khả năng nhận trạng ngữ trong ngữ cảnh dài hơn.

Bài tập cuối bài

Kiểm tra nhanh trước khi rời bài

Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.

Nội dung

14 câu theo bài

Phạm vi

4 rule vừa học

Sau khi làm

Xem giải thích và câu sai

Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.

Đọc lại bài trước

Thấy bài này hữu ích?

Chia sẻ cho bạn bè đang học TOEIC nhé.

FacebookZaloThreads

Bài liên quan