Bẫy 1: Chia thì động từ dựa vào trạng từ thời gian gần nhất
Trong Part 5, bạn thường chỉ cần tìm trạng từ chỉ thời gian trong câu (như yesterday, tomorrow) để chia thì của động từ. Tuy nhiên, Part 6 là một đoạn văn liền mạch, và người ra đề thường đặt một trạng từ thời gian ở câu trước để đánh lừa bạn chia thì cho câu sau, trong khi câu sau thực chất mô tả một hành động ở mốc thời gian hoàn toàn khác.
Hãy xem ví dụ sau:
"We ordered the new office desks last week. They _______ at our headquarters tomorrow morning."
- (A) arrived
- (B) will arrive
- (C) arrive
- (D) are arriving
Nếu chỉ lướt nhanh thấy last week ở câu trước và vội vàng chọn (A) arrived, bạn đã sập bẫy. Ở câu chứa chỗ trống, trạng từ quyết định là tomorrow morning (sáng mai), biểu thị một hành động tương lai. Đáp án chính xác phải là (B) will arrive (hoặc thì hiện tại tiếp diễn chỉ tương lai nếu có trong đáp án).
Cách tránh: Luôn xác định trạng từ thời gian nằm chính xác ở câu chứa chỗ trống, hoặc đọc câu tiếp theo để xem mạch thời gian của đoạn văn có bị thay đổi hay không.
Bẫy 2: Bẫy trạng từ nối (Transitional Adverbs) - Mắc kẹt vì chỉ đọc một câu
Các câu hỏi điền từ nối (như however, therefore, moreover, consequently) xuất hiện rất thường xuyên trong Part 6. Bẫy lớn nhất ở đây là người học chỉ đọc câu chứa chỗ trống rồi đoán từ nối, hoặc chỉ dịch nghĩa câu trước mà quên mất mối quan hệ logic hai chiều giữa câu trước và câu sau.
Ví dụ:
"The engineering team worked overnight to resolve the software glitch. _______, the application update has been postponed until next Friday."
- (A) Therefore
- (B) However
- (C) In addition
- (D) Likewise
Nếu chỉ đọc câu đầu thấy đội kỹ thuật làm việc qua đêm, bạn dễ nghĩ đến một kết quả tích cực và chọn Therefore (Vì vậy). Nhưng khi đọc tiếp câu sau, ta thấy kết quả là postponed (bị hoãn lại). Đây là mối quan hệ tương phản đối lập giữa nỗ lực và kết quả thực tế. Do đó, đáp án đúng phải là (B) However.
Cách tránh: Hãy dịch nghĩa cả hai câu (câu trước và câu chứa chỗ trống). Đặt các từ nối vào thử nghiệm:
- Therefore / Consequently: Nguyên nhân - Kết quả thuận.
- However / Nevertheless: Tương phản, đối lập.
- Moreover / In addition: Bổ sung thông tin cùng chiều.
Bẫy 3: Bẫy điền câu - Lựa chọn chứa từ khóa giống trong đoạn nhưng sai ngữ cảnh
Dạng câu hỏi điền cả câu vào đoạn văn là dạng câu hỏi khó nhất trong Part 6. Bẫy phổ biến nhất của dạng này là các phương án nhiễu chứa các danh từ hoặc từ khóa (keywords) xuất hiện lặp đi lặp lại trong đoạn văn, tạo cảm giác rất liên quan, nhưng hành động hoặc đối tượng thực hiện hành động đó lại bị sai lệch.
Ví dụ, đoạn văn đang nói về việc công ty A tuyển dụng nhân sự mới, phương án nhiễu có thể là: "The candidates have already completed their training last month." (Ứng viên đã hoàn thành đào tạo tháng trước) — nghe có vẻ liên quan đến nhân sự, nhưng thực tế công ty còn chưa tuyển xong thì không thể có chuyện ứng viên đã hoàn thành đào tạo.
Cách tránh: Áp dụng quy tắc "Liên kết đại từ" và "Tính logic thời gian":
- Tìm các đại từ chỉ định như this, these, that, such hoặc đại từ nhân xưng they, he, she ở câu hỏi và câu xung quanh. Ví dụ, nếu câu sau ghi "This decision was made by..." thì câu cần điền phải nêu ra một quyết định (decision).
- Loại ngay các câu đưa ra thông tin quá chi tiết hoặc nằm ngoài phạm vi thảo luận của đoạn văn.
Quy trình 3 bước xử lý Part 6 để không sập bẫy
Để đạt điểm tối đa Part 6 mà vẫn tiết kiệm thời gian cho Part 7, hãy áp dụng quy trình sau:
- Bước 1: Phân loại câu hỏi ngay khi nhìn vào đáp án. Nếu là câu hỏi ngữ pháp thuần túy, giải quyết ngay trong 10-15 giây dựa vào cấu trúc câu. Nếu là câu từ vựng, từ nối hoặc điền câu, chuyển sang bước 2.
- Bước 2: Đọc mở rộng tối thiểu 1 câu trước và 1 câu sau. Tuyệt đối không dịch đơn lẻ câu chứa chỗ trống đối với các câu hỏi ngữ cảnh.
- Bước 3: Dò tìm từ liên kết và mạch thời gian. Chú ý các từ hạn định (determiners) và sự nhất quán về thì của toàn đoạn văn.
Trước khi tăng tốc, hãy nắm chắc cách xử lý bốn dạng chỗ trống Part 6. Sau đó dùng Smart Practice Flex để chọn riêng Part 6 và áp dụng mốc thời gian cho từng đoạn trong mỗi buổi luyện.



