Quay lại
Từ vựng họp và lịch hẹnMiễn phí · Không cần đăng nhập

Đã xem 1/16 thẻ

(n)meeting/ˈmiːtɪŋ/Nhấn để xem nghĩa →

cuộc họp

Ngày mai chúng ta có cuộc họp nhân viên.

We have a staff meeting tomorrow.