Phân biệt "another", "other", "others" và "the other"
Biết chọn đúng "another", "other", "others" hoặc "the other" khi TOEIC hỏi về lựa chọn khác, nhóm còn lại hoặc người/vật còn lại.

"Another", "other", "others" và "the other" đều xoay quanh ý "khác" hoặc "còn lại", nên rất dễ bị trộn vào nhau. Nhưng trong TOEIC Part 5, điểm quyết định thường nằm ở hai tín hiệu: phía sau có danh từ hay không, và danh từ đó là số ít hay số nhiều.
Bài này đi theo cách làm bài thực dụng: nhìn ngay sau chỗ trống, xác định danh từ số ít/số nhiều hoặc đại từ, rồi chọn dạng phù hợp. Sau phần quy tắc, bạn sẽ làm bài tập cuối bài để kiểm tra phản xạ.
Trước khi vào bài
Nhiều bạn thấy các đáp án đều có nghĩa gần giống "khác" nên chọn theo cảm giác, trong khi Part 5 thường chỉ cần nhìn danh từ phía sau là loại được đáp án sai.
Mục lục nhanh
Phần 1
Dùng "another" trước danh từ số ít
Khi sau chỗ trống là danh từ số ít như copy, branch, option, employee, hãy nghĩ đến "another" trước.
"Another" nghĩa là một cái/người khác nữa trong cùng loại. Sau "another" thường là danh từ đếm được số ít, không thêm "a" hoặc "an" nữa vì "another" đã mang nghĩa "an other".
Công thức
"another" + noun số ítVí dụ
Please send another copy of the invoice.
Vui lòng gửi thêm một bản sao khác của hóa đơn.
"another" + copy
The company will open another branch next year.
Công ty sẽ mở thêm một chi nhánh khác vào năm sau.
"another" + branch
Sau "another" thường là danh từ đếm được số ít.
Phần 2
Dùng "other" trước danh từ số nhiều hoặc không đếm được
Nếu sau chỗ trống là danh từ số nhiều, đừng chọn "another". Hãy kiểm tra "other" trước.
"Other" đứng trước danh từ để nói các người/vật khác. Trong TOEIC, sau "other" thường là danh từ số nhiều như employees, options, departments hoặc danh từ không đếm được như information.
Công thức
"other" + noun số nhiềuVí dụ
Other employees will join the training next week.
Các nhân viên khác sẽ tham gia buổi đào tạo vào tuần tới.
"other" + employees
Please contact us if you need other information.
Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn cần thông tin khác.
"other" + information
Sau "other" thường là danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được.
Phần 3
Dùng "others" khi không có danh từ phía sau
Nếu sau chỗ trống không có danh từ, nhưng câu vẫn cần nói "những người/thứ khác", "others" thường là đáp án hợp lý.
"Others" là đại từ, nghĩa là những người hoặc những thứ khác. Vì nó đã thay cho danh từ số nhiều, sau "others" không đặt thêm một danh từ nữa.
Công thức
"others" = người/vật khácVí dụ
Some participants left early, while others stayed for the workshop.
Một số người tham gia rời đi sớm, trong khi những người khác ở lại dự hội thảo.
"others" = other participants
These files are complete, but others need to be reviewed.
Những hồ sơ này đã hoàn tất, nhưng những hồ sơ khác cần được xem lại.
"others" replaces a plural noun.
"Others" tự đứng một mình; không viết "others employees".
Phần 4
Dùng "the other" cho phần còn lại đã xác định
Tín hiệu hay gặp là câu đã nêu một đối tượng trước đó, rồi nói đến đối tượng còn lại trong cùng nhóm.
"The other" dùng khi người nghe đã biết nhóm đang nói đến và ta chỉ phần còn lại. Nếu nhóm chỉ có hai người/vật, "the other" thường nghĩa là cái/người còn lại.
Công thức
"the other" = phần còn lạiVí dụ
One elevator is being repaired; the other is still operating.
Một thang máy đang được sửa; thang còn lại vẫn hoạt động.
There are two elevators.
The other candidates will be interviewed tomorrow.
Các ứng viên còn lại sẽ được phỏng vấn vào ngày mai.
"the other" + plural noun can mean the remaining group.
"The other" nhấn mạnh phần còn lại đã xác định, không phải một lựa chọn bất kỳ.
Lỗi sai hay gặp
Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.
Sai
Please send another copies of the report.
Đúng
Please send other copies of the report.
"Copies" là danh từ số nhiều, nên không dùng "another" trực tiếp trước nó.
Sai
The company opened other branch downtown.
Đúng
The company opened another branch downtown.
"Branch" là danh từ đếm được số ít, nên dùng "another branch".
Sai
Others employees attended the seminar.
Đúng
Other employees attended the seminar.
"Others" là đại từ và không đứng trước danh từ. Trước danh từ số nhiều dùng "other".
Sai
One printer is offline, but another is working.
Đúng
One printer is offline, but the other is working.
Nếu ngữ cảnh chỉ có hai máy in, cái còn lại đã xác định nên dùng "the other".
Mẹo nhớ nhanh
Nhìn sau chỗ trống: danh từ số ít dùng "another"; danh từ số nhiều/không đếm được dùng "other"; không có danh từ dùng "others"; phần còn lại đã xác định dùng "the other".
Tổng kết nhanh
Cách nhớ nhanh nhất là: "another" đi với danh từ số ít chưa xác định, "other" đi với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được, "others" tự đứng một mình như đại từ số nhiều, còn "the other" chỉ người/vật còn lại trong một nhóm đã xác định.
Bài tập cuối bài
Kiểm tra nhanh trước khi rời bài
Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.
Nội dung
20 câu theo bài
Phạm vi
4 rule vừa học
Sau khi làm
Xem giải thích và câu sai
Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.
Đọc lại bài trước