Grammar LessonsNgữ phápby và untilNền tảng · A2

Phân biệt by và until trong TOEIC

Phân biệt hạn chót với sự tiếp diễn đến một mốc.

10 phút đọc13 câu luyện tập cuối bàiKhông cần đăng nhập
Thẻ học phân biệt by cho hạn chót và until cho hành động tiếp diễn đến một mốc thời gian

By và until đều có thể đứng trước một mốc thời gian, nhưng chúng trả lời hai câu hỏi khác nhau. By cho biết hạn chót: việc phải xảy ra không muộn hơn mốc đó. Until cho biết độ dài: hành động hoặc trạng thái tiếp tục đến mốc đó.

Trong Part 5 và Part 6, hãy nhìn động từ trước khi nhìn lịch. Submit, complete hoặc send thường hướng đến deadline với by; remain, stay, wait hoặc be open thường mô tả sự tiếp diễn với until.

Trước khi vào bài

Người học thấy cả by và until đều đứng trước thời gian nên dễ dùng thay nhau, dù một từ đặt deadline còn từ kia kéo dài hành động hoặc trạng thái.

Mục lục nhanh

  1. 1.By = không muộn hơn một hạn chót
  2. 2.Until = tiếp tục đến một mốc
  3. 3.Not…until = chỉ đến lúc đó mới xảy ra
  4. 4.Bài tập cuối bài

Phần 1

By = không muộn hơn một hạn chót

Nếu có thể hỏi “muộn nhất khi nào phải xong?”, hãy kiểm tra by.

Dùng by khi một hành động phải xảy ra trước hoặc đúng mốc thời gian. By Friday không có nghĩa hành động kéo dài suốt đến thứ Sáu; nó chỉ đặt ranh giới cuối cùng để hành động được hoàn tất.

Công thức

by + deadline

Ví dụ

Please submit the expense report by Friday.

Vui lòng nộp báo cáo chi phí chậm nhất vào thứ Sáu.

Việc nộp có thể xảy ra sớm hơn; thứ Sáu là hạn cuối.

The technician will finish the repair by 4 p.m.

Kỹ thuật viên sẽ hoàn tất việc sửa chữa chậm nhất lúc 4 giờ chiều.

Finish là hành động có điểm hoàn tất, phù hợp với deadline.

By đặt hạn chót: trước hoặc đúng mốc.

Phần 2

Until = tiếp tục đến một mốc

Nếu có thể hỏi “việc này kéo dài đến khi nào?”, hãy kiểm tra until.

Dùng until khi một hành động hoặc trạng thái kéo dài rồi dừng hay thay đổi tại mốc được nêu. Các động từ như stay, remain, wait, work và be open thường tạo ngữ cảnh rõ cho until.

Công thức

until + endpoint

Ví dụ

The reception desk will remain open until 8 p.m.

Quầy lễ tân sẽ tiếp tục mở cửa đến 8 giờ tối.

Trạng thái mở cửa kéo dài và kết thúc ở mốc 8 giờ.

Ms. Chen will stay in Seoul until Thursday.

Bà Chen sẽ ở Seoul đến thứ Năm.

Việc ở lại tiếp diễn trong một khoảng thời gian.

Until kéo dài hành động hoặc trạng thái đến mốc.

Phần 3

Not…until = chỉ đến lúc đó mới xảy ra

Nếu câu nhấn “chưa xảy ra trước mốc này”, hãy kiểm tra not…until.

Trong cấu trúc not…until, hành động không xảy ra trước mốc được nêu và chỉ bắt đầu tại hoặc sau mốc đó. Khi until dẫn một mệnh đề chỉ tương lai, tiếng Anh thường dùng hiện tại đơn trong mệnh đề until, không dùng will.

Công thức

not … until

Ví dụ

The results will not be announced until Monday.

Kết quả sẽ chưa được công bố cho đến thứ Hai.

Việc công bố không xảy ra trước thứ Hai.

We will wait until the manager arrives.

Chúng tôi sẽ đợi đến khi quản lý đến.

Mệnh đề sau until dùng hiện tại đơn arrives dù nói về tương lai.

Not…until nhấn hành động chỉ xảy ra khi đạt mốc.

Lỗi sai hay gặp

Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.

Sai

Please remain in the waiting area by 3 p.m.

Đúng

Please remain in the waiting area until 3 p.m.

Remain mô tả trạng thái tiếp diễn đến 3 giờ, nên dùng until. By 3 p.m. sẽ chỉ nói về hạn hoàn tất một hành động.

Sai

Please complete the survey until Friday.

Đúng

Please complete the survey by Friday.

Complete là hành động cần hoàn tất trước hạn thứ Sáu, không phải trạng thái kéo dài đến thứ Sáu.

Sai

We will wait until the director will arrive.

Đúng

We will wait until the director arrives.

Trong mệnh đề thời gian chỉ tương lai sau until, dùng hiện tại đơn arrives thay vì will arrive.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung by là một ô việc cần được đánh dấu xong trước đường deadline; until là một đường hành động kéo dài và chạm vào mốc cuối.

Tổng kết nhanh

Hãy nhìn loại thời gian mà động từ tạo ra: việc cần hoàn tất không muộn hơn một mốc dùng by; hành động hoặc trạng thái kéo dài đến mốc dùng until.

Sau final drill, luyện một bộ Smart Practice Part 5 ngắn để biến quy tắc thành phản xạ. Nếu còn nhầm các giới từ thời gian cơ bản, ôn lại lesson in, on và at trước.

Bài tập cuối bài

Kiểm tra nhanh trước khi rời bài

Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.

Nội dung

13 câu theo bài

Phạm vi

3 rule vừa học

Sau khi làm

Xem giải thích và câu sai

Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.

Đọc lại bài trước

Thấy bài này hữu ích?

Chia sẻ cho bạn bè đang học TOEIC nhé.

FacebookZaloThreads

Bài liên quan