Grammar LessonsNgữ phápVerb tensesNền tảng · A2

Các Thì Trong TOEIC: Công Thức và Mẹo Tránh Bẫy

Nhận biết chính xác dấu hiệu thời gian và chọn đúng thì của động từ trong câu hỏi TOEIC Part 5.

8 phút đọc13 câu luyện tập cuối bàiKhông cần đăng nhập
Minh họa các thì trong tiếng Anh và bẫy thì thường gặp trong bài thi TOEIC.

Thì của động từ (Verb Tenses) là một trong những điểm ngữ pháp nền tảng xuất hiện liên tục trong bài thi TOEIC, đặc biệt là Part 5 và Part 6. Tuy có đến 12 thì trong tiếng Anh, nhưng đề thi TOEIC chỉ tập trung xoay quanh 6 thì cốt lõi.

Để đạt điểm số tối đa ở phần này, bạn không cần học thuộc toàn bộ các lý thuyết phức tạp, mà chỉ cần nắm chắc các dấu hiệu nhận biết đặc trưng và các quy tắc phối hợp thì dưới đây.

Trước khi vào bài

Người học dễ chọn thì theo cảm giác hoặc nhầm lẫn giữa các thì tiếp diễn và hoàn thành khi gặp bẫy phối hợp thì.

Mục lục nhanh

  1. 1.Quy tắc 1: Xác định thì dựa vào các trạng từ chỉ thời gian đặc trưng
  2. 2.Quy tắc 2: Phân biệt mốc thời gian quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành
  3. 3.Quy tắc 3: Nguyên tắc phối hợp thì trong mệnh đề chỉ thời gian tương lai
  4. 4.Bài tập cuối bài

Phần 1

Quy tắc 1: Xác định thì dựa vào các trạng từ chỉ thời gian đặc trưng

Hãy cùng xem các ví dụ cụ thể về trạng từ chỉ thời gian trong câu hỏi TOEIC.

Mỗi thì trong tiếng Anh luôn đi kèm với các trạng ngữ chỉ thời gian riêng biệt. Việc phát hiện các trạng từ này là bước nhanh nhất để chọn đáp án mà không cần dịch nghĩa toàn bộ câu. Thì Hiện tại đơn thường đi với 'always', 'usually', 'every day'. Thì Hiện tại tiếp diễn đi với 'currently', 'now', 'at present'.

Công thức

Time Marker -> Correct Verb Tense

Ví dụ

The marketing team usually submits the monthly reports on Fridays.

Đội ngũ tiếp thị thường nộp báo cáo hàng tháng vào các ngày thứ Sáu.

Trạng từ 'usually' chỉ thói quen, tần suất ở hiện tại nên dùng Hiện tại đơn.

The logistics department is currently processing the international shipments.

Bộ phận hậu cần hiện đang xử lý các lô hàng quốc tế.

Trạng từ 'currently' báo hiệu hành động đang xảy ra nên dùng Hiện tại tiếp diễn.

Tìm trạng từ thời gian trước để xác định thời điểm hành động diễn ra.

Phần 2

Quy tắc 2: Phân biệt mốc thời gian quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành

Dưới đây là cách phân biệt hai thì này thông qua ngữ cảnh câu phức.

Thì Quá khứ đơn diễn tả hành động đã chấm dứt trong quá khứ, đi kèm với 'yesterday', 'last week', 'previously'. Trong khi đó, thì Quá khứ hoàn thành ('had' + V3) dùng để chỉ một hành động xảy ra trước một hành động quá khứ khác, thường đi kèm với các liên từ chỉ thời gian như 'before' hoặc 'by the time'.

Công thức

Yesterday/Last -> Past Simple | Before/By the time -> Past Perfect

Ví dụ

The corporation updated its security software last month.

Tập đoàn đã cập nhật phần mềm bảo mật của mình vào tháng trước.

'Last month' là mốc thời gian quá khứ xác định, sử dụng thì Quá khứ đơn.

By the time the manager arrived, the team had resolved the network issue.

Trước khi người quản lý đến, đội ngũ đã giải quyết xong sự cố mạng.

Hành động giải quyết sự cố ('had resolved') xảy ra trước hành động người quản lý đến ('arrived').

Hành động xảy ra trước dùng Quá khứ hoàn thành, hành động xảy ra sau dùng Quá khứ đơn.

Phần 3

Quy tắc 3: Nguyên tắc phối hợp thì trong mệnh đề chỉ thời gian tương lai

Hãy xem cấu trúc câu phức để nhận biết bẫy ngữ pháp này.

Một bẫy cực kỳ phổ biến trong TOEIC là sự phối hợp thì tương lai. Trong các mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian bắt đầu bằng 'when', 'before', 'after', 'as soon as', động từ tuyệt đối không dùng 'will' để nói về tương lai, mà bắt buộc phải dùng thì Hiện tại đơn.

Công thức

S + will + V + when/as soon as + S + V(hiện tại đơn)

Ví dụ

The shipment will be dispatched as soon as the client confirms the address.

Lô hàng sẽ được gửi đi ngay sau khi khách hàng xác nhận địa chỉ.

Mệnh đề sau 'as soon as' dùng thì Hiện tại đơn ('confirms') mặc dù hành động này chưa xảy ra.

We will review the contract documents when the legal adviser arrives tomorrow.

Chúng tôi sẽ xem xét các tài liệu hợp đồng khi cố vấn pháp lý đến vào ngày mai.

Dùng Hiện tại đơn 'arrives' sau liên từ 'when' dù có trạng từ chỉ tương lai 'tomorrow'.

Không dùng 'will' trong mệnh đề thời gian đứng sau 'when' hoặc 'as soon as'.

Lỗi sai hay gặp

Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.

Sai

We will sign the agreement when the director will arrive tomorrow.

Đúng

We will sign the agreement when the director arrives tomorrow.

Không dùng tương lai đơn 'will arrive' trong mệnh đề chỉ thời gian bắt đầu bằng 'when'. Hãy dùng thì Hiện tại đơn 'arrives'.

Sai

The marketing department currently launched a new campaign.

Đúng

The marketing department is currently launching a new campaign.

Trạng từ 'currently' (hiện tại) báo hiệu hành động đang tiếp diễn, không dùng quá khứ đơn 'launched' ở đây.

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ nằm lòng công thức phối hợp thì: Tương lai ở mệnh đề chính - Hiện tại ở mệnh đề thời gian (chứa when, as soon as, before).

Tổng kết nhanh

Tóm lại, để không bị nhầm lẫn giữa các thì trong bài thi TOEIC Part 5, bạn hãy luôn rèn luyện thói quen quét nhanh các trạng ngữ chỉ thời gian và cấu trúc liên từ chỉ thời gian trong câu phức.

Luyện tập đều đặn 10 câu drill trên sẽ giúp bạn hình thành phản xạ tự nhiên khi gặp bẫy thì.

Bài tập cuối bài

Kiểm tra nhanh trước khi rời bài

Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.

Nội dung

13 câu theo bài

Phạm vi

3 rule vừa học

Sau khi làm

Xem giải thích và câu sai

Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.

Đọc lại bài trước

Thấy bài này hữu ích?

Chia sẻ cho bạn bè đang học TOEIC nhé.

FacebookZaloThreads

Bài liên quan