Grammar LessonsNgữ phápPhrasal verbsTrung cấp · B1

Các Cụm Động từ Thường gặp trong TOEIC (Phrasal Verbs)

Nhận biết và chọn đúng các giới từ đi kèm động từ để tạo thành cụm từ chính xác theo bối cảnh câu hỏi TOEIC Part 5.

8 phút đọc13 câu luyện tập cuối bàiKhông cần đăng nhập
Minh họa các cụm động từ tiếng Anh (Phrasal Verbs) thường gặp trong bài thi TOEIC.

Cụm động từ (Phrasal Verbs) là một trong những phần thi khiến thí sinh TOEIC 'đau đầu' nhất vì nghĩa của cả cụm thường khác hoàn toàn với nghĩa của động từ gốc. Tuy nhiên, thay vì học dàn trải hàng ngàn cụm từ, bạn chỉ cần tập trung vào các cụm từ cốt lõi chuyên dùng trong bối cảnh công việc, văn phòng và thương mại.

Bài viết này sẽ hệ thống lại 3 nhóm cụm động từ thông dụng nhất: nhóm tổ chức/lịch trình, nhóm vận hành công việc, và nhóm nhân sự/tương tác. Đồng thời cung cấp bài trắc nghiệm 10 câu có đáp án giải thích chi tiết giúp bạn tự tin vượt bẫy Part 5 & 6.

Trước khi vào bài

Người học dễ nhầm lẫn giới từ đi kèm động từ chính hoặc không nhớ nghĩa các cụm từ có mặt chữ tương tự nhau.

Mục lục nhanh

  1. 1.Quy tắc 1: Cụm động từ chỉ sự tổ chức, thành lập và trì hoãn/hủy bỏ
  2. 2.Quy tắc 2: Cụm động từ chỉ sự vận hành và tiến hành công việc
  3. 3.Quy tắc 3: Cụm động từ chỉ nhân sự, tương tác và tìm kiếm
  4. 4.Bài tập cuối bài

Phần 1

Quy tắc 1: Cụm động từ chỉ sự tổ chức, thành lập và trì hoãn/hủy bỏ

Hãy chú ý đến lý do được nêu trong câu (như thời tiết xấu, xung đột lịch trình) để chọn từ thích hợp.

Đây là nhóm cụm động từ liên quan mật thiết đến lịch trình làm việc và hội họp: 'set up' (thiết lập, sắp xếp cuộc họp/lịch trình), 'call off' (hủy bỏ hoàn toàn hành động/cuộc họp = cancel), 'put off' (trì hoãn lịch trình sang thời điểm khác = postpone).

Công thức

set up (thiết lập/sắp xếp) | call off (hủy bỏ) | put off (hoãn lại)

Ví dụ

The committee decided to call off the meeting due to lack of preparation.

Ủy ban quyết định hủy bỏ cuộc họp do thiếu sự chuẩn bị.

Cụm động từ 'call off' mang nghĩa hủy bỏ hoàn toàn.

The marketing team has set up a new advertising campaign for the holiday season.

Đội tiếp thị đã thiết lập một chiến dịch quảng cáo mới cho mùa lễ hội.

Cụm động từ 'set up' mang nghĩa thiết lập hoặc sắp xếp.

Learn schedule-related phrasal verbs: 'set up' (arrange), 'call off' (cancel), and 'put off' (postpone).

Phần 2

Quy tắc 2: Cụm động từ chỉ sự vận hành và tiến hành công việc

Để ý các danh từ đi kèm phía sau như 'survey', 'plan', 'delivery' để chọn cụm động từ tương ứng.

Nhóm từ mô tả quá trình thực hiện công việc thực tế: 'carry out' (thực hiện, tiến hành một kế hoạch, khảo sát, hoặc nhiệm vụ = conduct/perform), 'go on' (tiếp tục hành động = continue), 'hold up' (làm tắc nghẽn, làm trì hoãn tiến độ vận chuyển/sản xuất).

Công thức

carry out (thực hiện) | go on (tiếp tục) | hold up (trì hoãn/tắc nghẽn)

Ví dụ

The engineering firm will carry out a thorough inspection of the building structure.

Công ty kỹ thuật sẽ thực hiện một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng cấu trúc tòa nhà.

Cụm 'carry out' đi cùng 'inspection' nghĩa là tiến hành kiểm tra.

The shipment was held up at the border due to incomplete customs paperwork.

Lô hàng đã bị giữ lại ở biên giới do giấy tờ hải quan chưa đầy đủ.

Dùng dạng bị động 'was held up' nghĩa là bị trì hoãn/giữ lại.

Master action-oriented phrasal verbs: 'carry out' (conduct), 'go on' (continue), and 'hold up' (delay).

Phần 3

Quy tắc 3: Cụm động từ chỉ nhân sự, tương tác và tìm kiếm

Đặc biệt lưu ý cấu trúc 'look forward to' đi kèm động từ dạng V-ing thay vì động từ nguyên mẫu.

Nhóm từ liên quan đến hoạt động nhân sự và giao tiếp đối tác: 'take on' (tuyển dụng thêm nhân viên = hire, hoặc nhận thêm trách nhiệm), 'turn down' (từ chối một đề xuất, lời mời = reject/refuse), và cấu trúc kinh điển 'look forward to + V-ing/Noun' (trông mong, mong đợi làm gì đó).

Công thức

take on (tuyển thêm/đảm nhận) | turn down (từ chối) | look forward to (mong đợi)

Ví dụ

The agency had to turn down the offer because of limited staff resources.

Đại lý đã phải từ chối lời đề nghị vì nguồn nhân lực hạn chế.

Cụm động từ 'turn down' mang nghĩa từ chối.

We are looking forward to establishing a long-term partnership with your company.

Chúng tôi rất mong đợi thiết lập mối quan hệ hợp tác lâu dài với công ty của bạn.

Dùng động từ thêm -ing 'establishing' đứng sau cụm 'looking forward to'.

Learn interaction-related phrasal verbs: 'take on' (hire/assume), 'turn down' (reject), and the phrase 'look forward to' (+ gerund).

Lỗi sai hay gặp

Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.

Sai

We are looking forward to hear from you soon.

Đúng

We are looking forward to hearing from you soon.

Từ 'to' trong cụm 'look forward to' là giới từ chứ không phải dạng động từ nguyên mẫu, do đó động từ theo sau phải thêm đuôi -ing.

Sai

They decided to put off the meeting completely.

Đúng

They decided to call off the meeting completely.

Nhầm lẫn giữa 'put off' (chỉ tạm hoãn sang ngày khác) và 'call off' (hủy bỏ hoàn toàn). Trạng từ 'completely' cho thấy cuộc họp bị hủy bỏ hẳn.

Mẹo nhớ nhanh

Mẹo nhớ nhanh: Hủy bỏ → Call off. Hoãn lại → Put off. Thiết lập → Set up. Tiến hành → Carry out. Từ chối → Turn down. Tuyển dụng → Take on. Trông mong → Look forward to (+ V-ing).

Tổng kết nhanh

Nắm vững các cụm động từ này sẽ giúp bạn xử lý rất nhanh các câu hỏi từ loại hoặc điền từ trong Part 5.

Hãy thực hành 10 câu trắc nghiệm bên dưới để kiểm tra khả năng ghi nhớ của bạn nhé!

Bài tập cuối bài

Kiểm tra nhanh trước khi rời bài

Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.

Nội dung

13 câu theo bài

Phạm vi

3 rule vừa học

Sau khi làm

Xem giải thích và câu sai

Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.

Đọc lại bài trước

Thấy bài này hữu ích?

Chia sẻ cho bạn bè đang học TOEIC nhé.

FacebookZaloThreads

Bài liên quan