Phân biệt Rise và Raise trong TOEIC
Nhìn tân ngữ để chọn đúng rise, rose, risen hoặc raise, raised trong câu Part 5.

Rise và raise đều có thể liên quan đến chuyển động đi lên hoặc sự gia tăng, nhưng cấu trúc của chúng khác nhau. Rise là nội động từ và không nhận tân ngữ trực tiếp; raise là ngoại động từ, vì vậy cần một người hoặc vật được nâng hay làm tăng.
Trong TOEIC Part 5, hãy nhìn sau chỗ trống trước khi dịch: nếu có một tân ngữ như prices, salaries hoặc standards, raise thường là hướng kiểm tra đúng. Nếu chính chủ ngữ tăng lên, rise phù hợp hơn.
Trước khi vào bài
Cả hai động từ đều có thể mang nghĩa tăng lên, nên người học dễ chọn theo nghĩa mà bỏ qua cấu trúc câu.
Mục lục nhanh
Phần 1
Rise: chủ thể tự tăng hoặc đi lên, không có tân ngữ
Nếu bạn có thể hỏi ‘cái gì đang tự tăng lên?’ và câu không cần thêm một vật bị tác động, hãy kiểm tra rise.
Rise là nội động từ. Chính chủ ngữ tăng, đi lên hoặc trở nên cao hơn; không đặt một tân ngữ trực tiếp ngay sau rise. Ba dạng cần nhớ là rise – rose – risen.
Công thức
subject + rise / rose / risenVí dụ
Operating costs rose sharply last quarter.
Chi phí vận hành đã tăng mạnh trong quý trước.
Costs là thứ tự tăng; rose là quá khứ của rise.
Demand for the service has risen since May.
Nhu cầu đối với dịch vụ đã tăng kể từ tháng Năm.
Has risen dùng past participle risen sau has.
Rise không kéo theo tân ngữ trực tiếp: prices rise, costs rose, demand has risen.
Phần 2
Raise: làm một người hoặc vật tăng lên, cần tân ngữ
Nếu ngay sau động từ có thứ được tăng như prices, funds, awareness hoặc standards, hãy kiểm tra raise.
Raise là ngoại động từ. Chủ ngữ tác động để một người hoặc vật khác được nâng, tăng hoặc được đưa ra. Raise là động từ có quy tắc: raise – raised – raised.
Công thức
subject + raise / raised + objectVí dụ
The supplier raised its delivery fees in July.
Nhà cung cấp đã tăng phí giao hàng vào tháng Bảy.
Delivery fees là tân ngữ bị tăng.
The campaign has raised awareness of workplace safety.
Chiến dịch đã nâng cao nhận thức về an toàn nơi làm việc.
Has raised dùng past participle raised; awareness là tân ngữ.
Raise cần một tân ngữ: raise prices, raise funds, raise awareness.
Lỗi sai hay gặp
Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.
Sai
Sales have raised significantly this month.
Đúng
Sales have risen significantly this month.
Sales là chủ thể tự tăng và không có tân ngữ, nên dùng risen sau have.
Sai
The company will rise its prices.
Đúng
The company will raise its prices.
Its prices là tân ngữ bị làm tăng, nên cần raise.
Sai
The number of visitors has rose.
Đúng
The number of visitors has risen.
Sau has cần past participle risen; rose chỉ dùng cho quá khứ đơn.
Sai
The charity has raise enough money.
Đúng
The charity has raised enough money.
Sau has cần past participle raised; money là tân ngữ.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ một cặp câu: Prices RISE — a company RAISES prices. Nếu có vật bị tác động ngay sau động từ, chọn họ RAISE.
Tổng kết nhanh
Tóm lại, rise mô tả chính chủ thể tăng hoặc đi lên và không nhận tân ngữ trực tiếp; raise cần một tân ngữ bị nâng hoặc làm tăng. Đừng quên ba dạng bất quy tắc rise–rose–risen và ba dạng có quy tắc raise–raised–raised.
Nếu mất gốc hoặc mới học TOEIC, hãy dùng Courses xây nền cấu trúc câu. Ôn SmartCards mỗi ngày để giữ các cụm như prices rise, raise funds và raise awareness; dùng Smart Practice cho một bộ Part 5 rút gọn mỗi ngày. Khi đã sẵn sàng và có thời gian chữa bài, làm 1–2 Full Test mỗi tuần để đánh giá khả năng vận dụng trong toàn đề.
Bài tập cuối bài
Kiểm tra nhanh trước khi rời bài
Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.
Nội dung
12 câu theo bài
Phạm vi
2 rule vừa học
Sau khi làm
Xem giải thích và câu sai
Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.
Đọc lại bài trước