Đại từ Nhân xưng và Đại từ Sở hữu trong TOEIC
Nhận diện nhanh và chọn đúng vị trí của đại từ chủ ngữ, tân ngữ, tính từ sở hữu, đại từ sở hữu và đại từ phản thân trong Part 5.

Các câu hỏi về đại từ (Pronouns) chiếm tỷ lệ rất cao và xuất hiện hầu như trong mọi đề thi TOEIC Part 5.
Mặc dù đây là mảng kiến thức cơ bản, người học vẫn rất dễ chọn nhầm đáp án do không phân tích kỹ từ loại đứng trước hoặc sau chỗ trống.
Bài học này sẽ hướng dẫn bạn cách phân biệt nhanh và chọn đúng vị trí của 4 nhóm đại từ cốt lõi trong phòng thi.
Trước khi vào bài
Người học dễ nhầm lẫn giữa tính từ sở hữu (cần danh từ) và đại từ sở hữu (không cần danh từ), hoặc lúng túng khi chia đại từ phản thân.
Mục lục nhanh
Phần 1
Quy tắc 1: Đại từ nhân xưng làm Chủ ngữ & Tân ngữ
Hãy xác định vị trí của chỗ trống so với động từ chính trước khi chọn đại từ.
Đại từ chủ ngữ (I, we, you, they, he, she, it) đứng trước động từ chính để thực hiện hành động. Đại từ tân ngữ (me, us, you, them, him, her, it) đứng sau động từ hành động hoặc sau giới từ để nhận tác động của hành động đó.
Công thức
Chủ ngữ + Động từ chính OR Động từ/Giới từ + Tân ngữVí dụ
She manages the project team efficiently.
Cô ấy quản lý đội ngũ dự án một cách hiệu quả.
Đại từ chủ ngữ 'She' đứng trước động từ chính 'manages'.
The manager selected them for the international task force.
Quản lý đã lựa chọn họ cho lực lượng đặc nhiệm quốc tế.
Đại từ tân ngữ 'them' đứng sau động từ hành động 'selected'.
Đứng trước động từ chia thì -> điền chủ ngữ. Đứng sau động từ hoặc giới từ -> điền tân ngữ.
Phần 2
Quy tắc 2: Phân biệt Tính từ sở hữu & Đại từ sở hữu
Hãy nhìn ngay phía sau chỗ trống: nếu có danh từ, chọn tính từ sở hữu; nếu không có danh từ, chọn đại từ sở hữu.
Tính từ sở hữu (my, our, your, their, his, her, its) luôn bắt buộc phải đi kèm và đứng trước một danh từ. Đại từ sở hữu (mine, ours, yours, theirs, his, hers, its) thay thế hoàn toàn cho cụm "tính từ sở hữu + danh từ" đã nhắc trước đó để tránh lặp từ, nên tuyệt đối không có danh từ đi kèm phía sau.
Công thức
Tính từ sở hữu + Danh từ OR Đại từ sở hữu (không có N đi kèm)Ví dụ
Employees must submit their weekly timesheets by Friday afternoon.
Nhân viên phải nộp bảng chấm công tuần của họ trước chiều thứ Sáu.
Tính từ sở hữu 'their' đứng trước danh từ 'weekly timesheets'.
Your proposal was detailed, but ours was approved by the client.
Đề xuất của bạn chi tiết, nhưng của chúng tôi đã được khách hàng thông qua.
Đại từ sở hữu 'ours' thay thế cho cụm 'our proposal' đóng vai trò chủ ngữ mệnh đề sau.
Có danh từ phía sau -> Tính từ sở hữu. Không có danh từ -> Đại từ sở hữu.
Phần 3
Quy tắc 3: Đại từ phản thân (Nhấn mạnh & Tự làm)
Đại từ phản thân thường đứng ở vị trí tân ngữ tự tác động hoặc đứng ở vị trí trống ở cuối câu.
Đại từ phản thân (myself, ourselves, yourself, themselves, himself, herself, itself) dùng làm tân ngữ khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một đối tượng (chủ ngữ tự tác động lên mình). Ngoài ra, nó đứng cuối câu hoặc ngay sau chủ ngữ để nhấn mạnh chủ ngữ tự làm việc đó. Cụm "by" + đại từ phản thân mang nghĩa tự mình làm một mình, không cần trợ giúp.
Công thức
Chủ ngữ + ... + Đại từ phản thân OR "by" + Đại từ phản thânVí dụ
Mr. Reynolds prepared the presentation slides himself.
Ông Reynolds đã tự mình chuẩn bị các slide thuyết trình.
Đại từ phản thân 'himself' đứng cuối câu nhấn mạnh chủ ngữ 'Mr. Reynolds'.
The new software can update itself automatically during the night.
Phần mềm mới có thể tự động cập nhật chính nó trong đêm.
Đại từ phản thân 'itself' làm tân ngữ cho động từ 'update' vì chủ ngữ là phần mềm tự cập nhật nó.
Chủ ngữ và tân ngữ là một -> Đại từ phản thân. Đứng cuối câu nhấn mạnh chủ ngữ -> Đại từ phản thân.
Lỗi sai hay gặp
Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.
Sai
Please email the reports to we by tomorrow.
Đúng
Please email the reports to us by tomorrow.
Đứng sau giới từ 'to' đóng vai trò tân ngữ, ta phải dùng đại từ tân ngữ 'us', không dùng đại từ chủ ngữ 'we'.
Sai
They checked theirs emails during the break.
Đúng
They checked their emails during the break.
Đứng trước danh từ 'emails', ta cần một tính từ sở hữu 'their'. Đại từ sở hữu 'theirs' không đi kèm danh từ.
Sai
Although your department hit the target, our did not.
Đúng
Although your department hit the target, ours did not.
Vế sau thiếu chủ ngữ nhưng đã biết đối tượng sở hữu được nhắc đến là 'department'. Do đó ta dùng đại từ sở hữu 'ours' (thay thế cho 'our department') để làm chủ ngữ vế sau, không dùng tính từ sở hữu 'our' đứng trơ trọi.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ nhanh: Trước động từ chia thì điền Chủ ngữ; Sau giới từ/động từ thường điền Tân ngữ; Trước danh từ điền Tính từ sở hữu; Đứng một mình thay cụm điền Đại từ sở hữu; Cuối câu hoặc sau "by" điền Đại từ phản thân.
Tổng kết nhanh
Tóm lại, để chọn đúng đại từ trong đề thi TOEIC, bạn hãy ghi nhớ công thức ngắn gọn: Chủ ngữ đứng trước động từ, Tân ngữ đứng sau động từ/giới từ, Tính từ sở hữu đi với danh từ, Đại từ sở hữu đứng một mình, và Đại từ phản thân dùng khi chủ vị trùng nhau hoặc nhấn mạnh.
Chúc các bạn ôn tập tốt và đạt điểm cao trong kỳ thi sắp tới!
Bài tập cuối bài
Kiểm tra nhanh trước khi rời bài
Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.
Nội dung
13 câu theo bài
Phạm vi
3 rule vừa học
Sau khi làm
Xem giải thích và câu sai
Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.
Đọc lại bài trước