Grammar LessonsNgữ phápduring và whileNền tảng · A2

Phân biệt during và while trong TOEIC

Chọn đúng during hoặc while bằng cách nhìn cấu trúc theo sau thay vì dịch cả câu theo cảm giác.

9 phút đọc13 câu luyện tập cuối bàiKhông cần đăng nhập
Thẻ học phân biệt during cộng cụm danh từ và while cộng mệnh đề

During và while thường cùng được dịch là “trong khi” hoặc “trong suốt”, nhưng chúng không thay thế nhau về mặt cấu trúc. During là giới từ, vì vậy sau nó là danh từ hoặc cụm danh từ. While là liên từ, vì vậy sau nó là một mệnh đề có chủ ngữ và động từ.

Trong câu TOEIC Part 5, bạn thường không cần dịch toàn bộ câu. Hãy nhìn phần ngay sau chỗ trống: nếu đó là một sự kiện được viết thành cụm danh từ, chọn during; nếu có một hành động với chủ ngữ riêng, chọn while.

Trước khi vào bài

Cả during và while đều có thể dịch là “trong khi”, nhưng một từ đi với cụm danh từ còn từ kia nối một mệnh đề, nên người học dễ chọn sai ở Part 5.

Mục lục nhanh

  1. 1.During + danh từ hoặc cụm danh từ
  2. 2.While + chủ ngữ + động từ
  3. 3.Đổi cấu trúc mà không đổi quan hệ thời gian
  4. 4.Bài tập cuối bài

Phần 1

During + danh từ hoặc cụm danh từ

Hãy kiểm tra xem phần theo sau có đang gọi tên một sự kiện hay khoảng thời gian không.

During là giới từ. Nó đặt một hành động hoặc sự việc bên trong khoảng thời gian của một sự kiện được gọi tên bằng danh từ hay cụm danh từ. Sau during không đặt trực tiếp một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ.

Công thức

during + noun / noun phrase

Ví dụ

The lights went out during the presentation.

Đèn đã tắt trong lúc diễn ra bài thuyết trình.

The presentation là một cụm danh từ, nên dùng during.

Visitors must remain with the guide during the factory tour.

Khách tham quan phải đi cùng hướng dẫn viên trong suốt chuyến tham quan nhà máy.

The factory tour gọi tên một sự kiện.

Sau during là danh từ hoặc cụm danh từ, không phải S + V.

Phần 2

While + chủ ngữ + động từ

Nếu sau chỗ trống xuất hiện một người hoặc vật đang thực hiện hành động, hãy kiểm tra while.

While là liên từ nối hai mệnh đề. Mệnh đề sau while cần có chủ ngữ và động từ riêng để diễn tả hai hành động hoặc trạng thái diễn ra trong cùng khoảng thời gian.

Công thức

while + subject + verb

Ví dụ

Please keep your badge visible while you are in the building.

Vui lòng để thẻ tên ở vị trí dễ thấy khi bạn ở trong tòa nhà.

You là chủ ngữ và are là động từ của mệnh đề sau while.

The assistant took notes while the director explained the new policy.

Trợ lý ghi chú trong khi giám đốc giải thích chính sách mới.

The director explained là một mệnh đề đầy đủ.

Sau while là một mệnh đề S + V.

Phần 3

Đổi cấu trúc mà không đổi quan hệ thời gian

Khi cả during và while xuất hiện trong đáp án, đừng chọn bằng nghĩa tiếng Việt; hãy nhìn cấu trúc.

Cùng một quan hệ thời gian có thể được diễn đạt bằng during hoặc while, nhưng phần theo sau phải đổi hình thức. “During the inspection” dùng tên sự kiện; “while the inspector checked the equipment” dùng một mệnh đề. Không giữ nguyên phần theo sau rồi đổi riêng từ nối.

Công thức

during + event noun ↔ while + S + V

Ví dụ

No deliveries arrived during the inspection.

Không có chuyến giao hàng nào đến trong thời gian kiểm tra.

The inspection là tên sự kiện.

No deliveries arrived while the inspectors were checking the warehouse.

Không có chuyến giao hàng nào đến trong khi các thanh tra viên đang kiểm tra kho.

The inspectors were checking là một mệnh đề.

Nghĩa có thể gần nhau, nhưng hình thức theo sau quyết định đáp án.

Lỗi sai hay gặp

Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.

Sai

During the manager explained the schedule, employees took notes.

Đúng

While the manager explained the schedule, employees took notes.

“The manager explained the schedule” là một mệnh đề đầy đủ, nên phải dùng while.

Sai

The store remained closed while the holiday.

Đúng

The store remained closed during the holiday.

“The holiday” là cụm danh từ, nên dùng during.

Sai

Please remain seated during the aircraft is moving.

Đúng

Please remain seated while the aircraft is moving.

Sau chỗ trống là mệnh đề “the aircraft is moving”, không phải tên một sự kiện.

Mẹo nhớ nhanh

Nhìn một nhịp sau chỗ trống: thấy tên sự kiện thì during; thấy chủ ngữ đang làm gì thì while.

Tổng kết nhanh

Điểm khác nhau quan trọng nhất không nằm ở bản dịch tiếng Việt. During là giới từ nên theo sau bằng danh từ hoặc cụm danh từ; while là liên từ nên theo sau bằng chủ ngữ và động từ.

Khi gặp hai đáp án này trong Part 5, hãy khoanh phần sau chỗ trống trước. Sau bài học, làm final drill rồi dùng một bộ Smart Practice Part 5 ngắn để kiểm tra liệu bạn còn chọn theo cảm giác hay đã nhận ra cấu trúc.

Bài tập cuối bài

Kiểm tra nhanh trước khi rời bài

Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.

Nội dung

13 câu theo bài

Phạm vi

3 rule vừa học

Sau khi làm

Xem giải thích và câu sai

Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.

Đọc lại bài trước

Thấy bài này hữu ích?

Chia sẻ cho bạn bè đang học TOEIC nhé.

FacebookZaloThreads

Bài liên quan