Phân biệt If và Unless trong TOEIC Part 5
Chọn đúng If hoặc Unless, tránh phủ định kép.

If diễn đạt một điều kiện trực tiếp; Unless thường mang nghĩa ‘trừ khi’ hoặc ‘nếu không’. Trong nhiều câu điều kiện, Unless + mệnh đề khẳng định có thể đổi thành If + mệnh đề phủ định.
Bài học tập trung vào ba điểm đủ dùng cho Part 5: chọn liên từ theo nghĩa, tránh phủ định kép và chia động từ đúng trong mệnh đề điều kiện.
Trước khi vào bài
Người học thường dịch từng từ, quên rằng Unless đã chứa ý phủ định ‘nếu không’.
Mục lục nhanh
Phần 1
Quy tắc 1: Dùng IF cho điều kiện trực tiếp
Hãy hỏi: kết quả xảy ra nếu điều gì đúng hoặc không đúng?
Dùng 'if' khi kết quả xảy ra với điều kiện được nêu. Nếu bản thân điều kiện cần mang nghĩa phủ định, đặt 'not' trong mệnh đề if.
Công thức
IF + điều kiện, kết quảVí dụ
If the client approves the design, production will begin Monday.
Nếu khách hàng duyệt thiết kế, việc sản xuất sẽ bắt đầu vào thứ Hai.
Việc duyệt thiết kế là điều kiện trực tiếp.
If you do not submit the form today, your request will be delayed.
Nếu bạn không nộp biểu mẫu hôm nay, yêu cầu sẽ bị chậm.
'If' đi cùng 'do not' vì điều kiện được nêu ở dạng phủ định.
IF không tự mang nghĩa phủ định; dùng IF ... NOT khi câu cần ‘nếu không’.
Phần 2
Quy tắc 2: UNLESS = IF ... NOT trong điều kiện loại trừ
Thử thay 'unless' bằng 'if ... not'; nếu nghĩa không đổi, bạn đang dùng đúng.
'Unless' mang nghĩa ‘trừ khi/nếu không’. Vì ý phủ định đã nằm trong 'unless', mệnh đề sau nó thường dùng dạng khẳng định. Khi đổi câu, giữ nguyên kết quả và chuyển mệnh đề điều kiện sang 'if ... not'.
Công thức
UNLESS + khẳng địnhVí dụ
Unless you register by noon, you cannot attend the workshop.
Nếu bạn không đăng ký trước trưa, bạn không thể dự hội thảo.
Tương đương: If you do not register by noon, ...
The store will remain closed unless the inspection is completed.
Cửa hàng sẽ vẫn đóng cửa trừ khi việc kiểm tra hoàn tất.
Tương đương: ... if the inspection is not completed.
Unless you register = If you do not register.
Phần 3
Quy tắc 3: Không dùng phủ định kép và không dùng WILL trong mệnh đề điều kiện
Kiểm tra hai lỗi nhanh: 'unless + not' và 'if/unless + will'.
Khi nói về một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai, mệnh đề bắt đầu bằng 'if' hoặc 'unless' thường dùng hiện tại đơn; 'will' nằm ở mệnh đề kết quả. Đồng thời, không thêm 'not' sau 'unless' nếu ý định của bạn là ‘nếu không’.
Công thức
IF / UNLESS + hiện tại đơnVí dụ
Unless the invoice arrives today, we will postpone payment.
Nếu hóa đơn không đến hôm nay, chúng tôi sẽ hoãn thanh toán.
Dùng 'arrives', không dùng 'will arrive' sau 'unless'.
If the weather improves, the outdoor event will continue.
Nếu thời tiết tốt hơn, sự kiện ngoài trời sẽ tiếp tục.
Mệnh đề if dùng hiện tại đơn; mệnh đề kết quả dùng 'will'.
Unless + khẳng định; If/Unless + hiện tại đơn cho điều kiện tương lai.
Lỗi sai hay gặp
Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.
Sai
Unless you do not pay today, the order will be canceled.
Đúng
Unless you pay today, the order will be canceled.
'Unless' đã mang nghĩa ‘nếu không’; thêm 'do not' làm đảo ngược ý định ban đầu.
Sai
If the manager will approve the request, we will proceed.
Đúng
If the manager approves the request, we will proceed.
Điều kiện tương lai sau 'if' dùng hiện tại đơn, không dùng 'will'.
Sai
Unless the package does not arrive, call customer service.
Đúng
If the package does not arrive, call customer service.
Khi muốn giữ phủ định 'does not arrive', dùng 'if'; hoặc viết 'Unless the package arrives, ...'.
Mẹo nhớ nhanh
Mẹo đổi câu: UNLESS + khẳng định = IF + phủ định. Sau IF/UNLESS, dùng hiện tại đơn cho điều kiện tương lai; để WILL ở mệnh đề kết quả.
Tổng kết nhanh
Hãy nhớ ba kiểm tra nhanh: câu cần điều kiện trực tiếp hay ‘nếu không’, sau Unless có bị phủ định kép không, và động từ trong mệnh đề điều kiện đã ở hiện tại đơn chưa.
Nếu còn yếu nền câu điều kiện, hãy học lesson tổng quan trước; sau đó luyện một bộ Smart Practice Part 5 ngắn mỗi ngày để biến quy tắc thành phản xạ.
Bài tập cuối bài
Kiểm tra nhanh trước khi rời bài
Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.
Nội dung
13 câu theo bài
Phạm vi
3 rule vừa học
Sau khi làm
Xem giải thích và câu sai
Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.
Đọc lại bài trước