Phân biệt Prefer và Would rather trong TOEIC
Chọn đúng V-ing, to-infinitive hoặc bare verb sau prefer và would rather.

Prefer và would rather đều diễn tả một lựa chọn được ưu tiên, nhưng dạng động từ theo sau không giống nhau. Đây là điểm dễ tạo bẫy trong TOEIC Part 5 vì các đáp án thường chỉ khác nhau ở V-ing, to V và động từ nguyên mẫu.
Bài này tập trung vào ba mẫu nền tảng: prefer + noun/V-ing cho sở thích chung, prefer A to B khi so sánh, và would rather + bare verb cho một lựa chọn cụ thể. Mỗi phần có ví dụ, checkpoint và bài luyện cuối bài.
Trước khi vào bài
Người học thường thêm “to” sau would rather hoặc dùng sai cấu trúc khi so sánh hai lựa chọn.
Mục lục nhanh
Phần 1
Prefer + noun hoặc V-ing để nói sở thích chung
Nếu câu chỉ nêu một sở thích mà chưa đặt hai lựa chọn cạnh nhau, hãy kiểm tra danh từ hoặc V-ing ngay sau prefer.
Dùng prefer với một danh từ hoặc V-ing khi nói bạn thường thích một thứ hay một hoạt động hơn. Prefer cũng có thể đi với to-infinitive, nhưng trong bài nền tảng này, hãy nhận diện chắc mẫu prefer + V-ing trước.
Công thức
prefer + noun / prefer + V-ingVí dụ
Many customers prefer receiving invoices by email.
Nhiều khách hàng thích nhận hóa đơn qua email.
prefer + receiving: sở thích chung về cách nhận hóa đơn
The design team prefers morning meetings.
Nhóm thiết kế thích các cuộc họp buổi sáng.
prefer + noun phrase
Sau prefer, V-ing có thể đóng vai trò tên của hoạt động được yêu thích.
Phần 2
Prefer A to B khi so sánh hai lựa chọn
Khi câu có hai hoạt động, hãy nhìn tính song song của chúng và nhớ từ nối là to, không phải than.
Khi đặt hai lựa chọn cạnh nhau, dùng prefer A to B. A và B nên song song về dạng: danh từ đi với danh từ, hoặc V-ing đi với V-ing. To trong mẫu này là giới từ, không phải dấu hiệu của to-infinitive.
Công thức
prefer + noun/V-ing + to + noun/V-ingVí dụ
The director prefers video calls to long email exchanges.
Giám đốc thích gọi video hơn trao đổi email dài dòng.
noun phrase + to + noun phrase
Some employees prefer working remotely to commuting every day.
Một số nhân viên thích làm việc từ xa hơn đi lại mỗi ngày.
V-ing + to + V-ing
Prefer dùng to để nối hai lựa chọn song song: prefer A to B.
Phần 3
Would rather + động từ nguyên mẫu không to cho lựa chọn cụ thể
Dấu hiệu quyết định là rather: đừng thêm to trước động từ ngay sau nó.
Would rather thường nói điều một người muốn chọn trong tình huống cụ thể. Sau would rather dùng động từ nguyên mẫu không to. Nếu so sánh hai hành động cùng chủ ngữ, có thể nối bằng than và giữ hai động từ cùng dạng nguyên mẫu.
Công thức
would rather + bare verb (+ than + bare verb)Ví dụ
I would rather review the contract this afternoon.
Tôi muốn xem lại hợp đồng vào chiều nay hơn.
would rather + review, không dùng to review
We would rather postpone the launch than release an unfinished product.
Chúng tôi thà hoãn ra mắt còn hơn phát hành một sản phẩm chưa hoàn thiện.
bare verb + than + bare verb
Would rather đi thẳng với bare verb; khi so sánh, dùng than.
Lỗi sai hay gặp
Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.
Sai
Many customers prefer receive invoices by email.
Đúng
Many customers prefer receiving invoices by email.
Khi nói sở thích chung theo mẫu đang học, dùng prefer + V-ing.
Sai
She prefers calling clients than writing emails.
Đúng
She prefers calling clients to writing emails.
Prefer nối hai lựa chọn bằng to, không dùng than; hai hoạt động đều ở dạng V-ing.
Sai
We would rather to wait until Monday.
Đúng
We would rather wait until Monday.
Sau would rather dùng động từ nguyên mẫu không to.
Sai
They would rather reschedule to cancel the event.
Đúng
They would rather reschedule than cancel the event.
Khi so sánh hai hành động sau would rather, dùng than và giữ hai động từ ở dạng nguyên mẫu.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ cặp tín hiệu: PREFER đi với TO khi so sánh A to B; WOULD RATHER đi với THAN khi so sánh và tuyệt đối không thêm to trước động từ.
Tổng kết nhanh
Tóm lại, prefer có thể đi với danh từ hoặc V-ing để nói sở thích chung và dùng prefer A to B khi so sánh. Would rather lại đi với động từ nguyên mẫu không to; nếu đặt hai hành động cạnh nhau, hãy nối chúng bằng than.
Nếu bạn mất gốc hoặc mới học TOEIC, hãy xây nền theo thứ tự trong Courses. Duy trì SmartCards mỗi ngày để ghi nhớ verb patterns và collocation, rồi dùng Smart Practice tạo bộ Part 5 rút gọn để luyện và review hằng ngày. Khi đã có nền và đủ thời gian chữa bài, làm 1–2 Full Test mỗi tuần để đánh giá chính xác khả năng vận dụng trong toàn đề.
Bài tập cuối bài
Kiểm tra nhanh trước khi rời bài
Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.
Nội dung
13 câu theo bài
Phạm vi
3 rule vừa học
Sau khi làm
Xem giải thích và câu sai
Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.
Đọc lại bài trước