Cách Rút gọn Mệnh đề Quan hệ trong TOEIC
Nhận diện nhanh cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động/bị động và giải đúng các câu chia động từ trong Part 5.

Mệnh đề quan hệ rút gọn (Reduced Relative Clauses) là một trong những chủ điểm ngữ pháp nâng cao xuất hiện với tần suất cực kỳ dày đặc trong đề thi TOEIC Part 5 và Part 6. Đây được mệnh danh là một trong những dạng bài 'bẫy' nhất vì nó dễ làm người học nhầm lẫn cấu trúc câu.
Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng phân tích 3 quy tắc cốt lõi: cách rút gọn chủ động bằng V-ing, cách rút gọn bị động bằng V-ed/V3, và bí quyết vàng để phân biệt động từ chính (finite verb) với động từ rút gọn. Cuối bài là phần bài tập áp dụng 10 câu có lời giải chi tiết giúp bạn củng cố kiến thức.
Trước khi vào bài
Người học dễ nhầm lẫn động từ rút gọn với động từ chính chia thì của câu, dẫn đến chọn sai dạng hoặc thừa động từ chính.
Mục lục nhanh
Phần 1
Quy tắc 1: Rút gọn mệnh đề quan hệ ở thể chủ động (V-ing)
Hãy xác định xem danh từ đứng trước có phải là tác nhân chủ động thực hiện hành động đứng sau hay không.
Khi mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động (chủ ngữ thực hiện hành động), chúng ta có thể rút gọn bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ (who, which, that), lược bỏ động từ to be (nếu có), và chuyển động từ chính trong mệnh đề đó sang dạng đuôi -ing (V-ing).
Công thức
Noun + V-ing + (Object) + [Động từ chính của câu]Ví dụ
The staff members organizing the annual charity gala deserve a recognition award.
Các thành viên nhân viên tổ chức buổi dạ tiệc từ thiện hàng năm xứng đáng nhận được giải thưởng công nhận.
Câu gốc: 'The staff members who are organizing...' rút gọn thành 'organizing'.
Customers purchasing our software package this week will receive a free upgrade.
Khách hàng mua gói phần mềm của chúng tôi tuần này sẽ nhận được một bản nâng cấp miễn phí.
Câu gốc: 'Customers who purchase...' rút gọn thành 'purchasing'.
Use V-ing to reduce active relative clauses when the noun is performing the action.
Phần 2
Quy tắc 2: Rút gọn mệnh đề quan hệ ở thể bị động (V-ed/V3)
Chú ý xem danh từ phía trước là vật hay người nhận tác động, thường có giới từ 'by' hoặc không có tân ngữ trực tiếp đi kèm phía sau.
Khi mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động (danh từ đứng trước nhận tác động từ hành động khác), ta rút gọn bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ (who, which, that) và động từ to be, chỉ giữ lại động từ ở dạng phân từ hai V-ed hoặc V3.
Công thức
Noun + V-ed/V3 + (by Agent) + [Động từ chính của câu]Ví dụ
The electronic components manufactured in our Seoul factory are tested thoroughly.
Các linh kiện điện tử được sản xuất tại nhà máy ở Seoul của chúng tôi được kiểm tra kỹ lưỡng.
Câu gốc: 'The electronic components which are manufactured...' rút gọn thành 'manufactured'.
The marketing proposal submitted by Mr. Vance was approved by the board.
Đề xuất tiếp thị được nộp bởi ông Vance đã được ban giám đốc thông qua.
Câu gốc: 'The marketing proposal which was submitted...' rút gọn thành 'submitted'.
Use V-ed/V3 to reduce passive relative clauses when the noun receives the action.
Phần 3
Quy tắc 3: Phân biệt động từ chính (Finite Verb) và động từ rút gọn
Luôn quét toàn bộ câu từ đầu đến cuối để tìm xem động từ chính chia thì đã xuất hiện hay chưa.
Một lỗi sai vô cùng kinh điển trong TOEIC là chọn một động từ chia thì bình thường (như V-ed, V-s/es) vào vị trí rút gọn, hoặc ngược lại. Hãy nhớ quy tắc vàng: Một câu đơn chỉ có duy nhất MỘT động từ chính được chia thì. Nếu câu đã có động từ chính ở phía sau, động từ đứng sau chủ ngữ bổ nghĩa cho nó bắt buộc phải chia ở dạng rút gọn (V-ing/V-ed). Nếu câu chưa có động từ chính nào cả, ta phải điền động từ chia thì thông thường.
Công thức
S + [Mệnh đề quan hệ rút gọn] + Động từ chính (được chia thì) + OVí dụ
The representative presenting the slides works in our sales department.
Người đại diện trình bày các slide làm việc tại bộ phận bán hàng của chúng tôi.
Trong câu này, 'works' là động từ chính chia thì hiện tại đơn, còn 'presenting' là động từ rút gọn bổ nghĩa cho representative.
The firm hired a new consultant to conduct the financial audit.
Công ty đã thuê một cố vấn mới để tiến hành kiểm toán tài chính.
Trong câu này, 'hired' đóng vai trò là động từ chính chia thì quá khứ đơn của câu vì câu không có động từ chính nào khác đứng sau.
Ensure a sentence has exactly one main finite verb before choosing a participle modifier.
Lỗi sai hay gặp
Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.
Sai
The products manufactured by our company was highly popular.
Đúng
The products manufactured by our company were highly popular.
Đừng để bị đánh lừa bởi từ đứng sát động từ chính (company). Chủ ngữ thực sự là 'The products' (số nhiều), nên động từ chính phải chia là 'were' thay vì 'was'. 'manufactured' chỉ là phân từ rút gọn bị động.
Sai
The technician repairing the copier machine yesterdy was professional.
Đúng
The technician who repaired the copier machine yesterday was professional.
Mặc dù rút gọn chủ động dùng V-ing, nếu trong câu xuất hiện trạng từ chỉ thời gian quá khứ rõ ràng như 'yesterday', hãy ưu tiên dùng mệnh đề quan hệ đầy đủ chia đúng thì hoặc cụm phân từ phù hợp để đảm bảo tính tự nhiên.
Mẹo nhớ nhanh
Mẹo nhớ nhanh: Mối quan hệ giữa Danh từ & Động từ bổ nghĩa: Tự làm → điền V-ing (chủ động). Bị làm/Được làm → điền V-ed/V3 (bị động). Đồng thời luôn tìm động từ chính trước khi quyết định điền động từ chia thì hay rút gọn.
Tổng kết nhanh
Tóm lại, nhận diện mệnh đề quan hệ rút gọn là một vũ khí cực kỳ quan trọng giúp bạn xử lý nhanh các câu hỏi Part 5 & 6 khó trong bài thi TOEIC.
Hãy luyện tập ngay 10 câu trắc nghiệm bên dưới để nắm chắc quy luật này nhé!
Bài tập cuối bài
Kiểm tra nhanh trước khi rời bài
Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.
Nội dung
13 câu theo bài
Phạm vi
3 rule vừa học
Sau khi làm
Xem giải thích và câu sai
Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.
Đọc lại bài trước