Grammar LessonsNgữ phápRelative PronounsNền tảng · A2

Who, Which, That trong TOEIC

Chọn đúng who, which hoặc that bằng cách nhìn danh từ đứng trước.

9 phút đọc13 câu luyện tập cuối bàiKhông cần đăng nhập
Thẻ học Grammar Lesson về cách chọn who, which và that trong TOEIC

Who, which và that là nhóm đại từ quan hệ rất hay gặp trong TOEIC Part 5 và Part 6. Điểm khó không nằm ở nghĩa, mà nằm ở việc bạn phải nhìn đúng danh từ đứng trước: đó là người hay vật, và phần sau đang thiếu chủ ngữ hay tân ngữ.

Bài này đi theo cách làm bài nhanh: nhìn danh từ trước chỗ trống, chọn who cho người, which cho vật/sự việc, và dùng that khi câu cho phép lựa chọn linh hoạt trong mệnh đề xác định.

Trước khi vào bài

Người học thường dịch cả câu rồi đoán đại từ quan hệ, trong khi TOEIC thường chỉ cần nhìn danh từ đứng trước và vai trò của phần phía sau.

Mục lục nhanh

  1. 1.Quy tắc 1: Dùng who cho người
  2. 2.Quy tắc 2: Dùng which cho vật hoặc sự việc
  3. 3.Quy tắc 3: That dùng linh hoạt trong mệnh đề xác định
  4. 4.Bài tập cuối bài

Phần 1

Quy tắc 1: Dùng who cho người

Nếu danh từ phía trước là người, hãy ưu tiên kiểm tra who trước.

Dùng who khi danh từ đứng trước là người hoặc nhóm người, và phần phía sau cần một chủ ngữ thay cho người đó. Trong TOEIC, danh từ này thường là applicant, employee, manager, client, customer hoặc technician.

Công thức

person + who + verb

Ví dụ

The employee who prepared the report is on leave today.

Nhân viên đã chuẩn bị báo cáo hôm nay đang nghỉ phép.

Who thay cho employee và làm chủ ngữ của prepared.

Customers who register online receive a confirmation email.

Khách hàng đăng ký trực tuyến sẽ nhận email xác nhận.

Who thay cho customers và đứng trước động từ register.

Who thường thay cho người và làm chủ ngữ trong mệnh đề phía sau.

Phần 2

Quy tắc 2: Dùng which cho vật hoặc sự việc

Nếu danh từ phía trước không phải người, hãy thử which.

Dùng which khi danh từ đứng trước là vật, tài liệu, chính sách, quy trình, đơn hàng hoặc một sự việc. Which giúp nối phần bổ nghĩa phía sau với danh từ đó.

Công thức

thing + which + verb

Ví dụ

The software which tracks inventory will be updated tonight.

Phần mềm theo dõi hàng tồn kho sẽ được cập nhật tối nay.

Which thay cho software.

The policy which was announced last week takes effect today.

Chính sách được công bố tuần trước có hiệu lực hôm nay.

Which thay cho policy.

Which thường thay cho vật/sự việc và làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Phần 3

Quy tắc 3: That dùng linh hoạt trong mệnh đề xác định

Khi đáp án có cả who/which và that, hãy xem danh từ trước đó và dấu phẩy.

That có thể thay cho who hoặc which trong nhiều mệnh đề xác định, tức là phần bổ nghĩa cần thiết để biết chính xác người/vật nào. Trong TOEIC, that thường xuất hiện trong câu ngắn, không có dấu phẩy ngay trước nó.

Công thức

person/thing + that + clause

Ví dụ

The training session that begins at 9 a.m. is for new employees.

Buổi đào tạo bắt đầu lúc 9 giờ dành cho nhân viên mới.

That thay cho training session trong mệnh đề xác định.

The consultant that helped us last year will return next month.

Chuyên gia tư vấn đã giúp chúng ta năm ngoái sẽ quay lại tháng sau.

That có thể thay cho người trong mệnh đề xác định.

That thường dùng được cho người hoặc vật trong mệnh đề xác định, nhưng không nên dùng sau dấu phẩy trong dạng không xác định.

Lỗi sai hay gặp

Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.

Sai

The employee which prepared the schedule is absent.

Đúng

The employee who prepared the schedule is absent.

Employee là người, nên dùng who thay vì which.

Sai

The report who explains the changes is attached.

Đúng

The report which explains the changes is attached.

Report là tài liệu/vật, nên dùng which hoặc that, không dùng who.

Sai

The new policy, that was announced yesterday, starts today.

Đúng

The new policy, which was announced yesterday, starts today.

Sau dấu phẩy trong mệnh đề bổ sung thông tin, dùng which tự nhiên hơn that.

Mẹo nhớ nhanh

Nhìn danh từ trước chỗ trống trước khi dịch: người -> who; vật/sự việc -> which; mệnh đề xác định không có dấu phẩy -> that thường dùng được.

Tổng kết nhanh

Who, which và that sẽ dễ hơn nhiều nếu bạn không dịch từ đầu đến cuối. Hãy nhìn danh từ đứng trước: người thì nghĩ đến who, vật/sự việc thì nghĩ đến which, và mệnh đề xác định không có dấu phẩy thì that thường là lựa chọn linh hoạt.

Khi luyện Part 5, hãy tập phản xạ hỏi: danh từ trước chỗ trống là ai/cái gì, và phần sau đang thiếu chủ ngữ hay tân ngữ? Đó là cách nhanh nhất để chọn đúng đại từ quan hệ.

Bài tập cuối bài

Kiểm tra nhanh trước khi rời bài

Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.

Nội dung

13 câu theo bài

Phạm vi

3 rule vừa học

Sau khi làm

Xem giải thích và câu sai

Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.

Đọc lại bài trước

Thấy bài này hữu ích?

Chia sẻ cho bạn bè đang học TOEIC nhé.

FacebookZaloThreads

Bài liên quan