Thì hiện tại hoàn thành trong TOEIC
Dùng đúng have/has + V3 cho kết quả hiện tại, thời gian kéo dài và trải nghiệm.

Thì hiện tại hoàn thành thường xuất hiện khi email hoặc báo cáo TOEIC nói về một hành động đã xảy ra nhưng kết quả vẫn liên quan tới hiện tại, một khoảng thời gian kéo dài tới bây giờ hoặc một trải nghiệm chưa nêu thời điểm cụ thể.
Công thức cốt lõi là have/has + past participle. Bài học tập trung vào cách tạo dạng động từ, nhận ra mối nối với hiện tại và dùng đúng since, for, already, yet, just, ever và never.
Trước khi vào bài
Người học dễ chọn hiện tại hoàn thành chỉ vì thấy since, for hoặc already mà chưa kiểm tra mốc thời gian và cấu trúc động từ.
Mục lục nhanh
Phần 1
Tạo thì bằng have/has + quá khứ phân từ
Sau khi chọn đúng have hoặc has, hãy kiểm tra động từ chính có thật sự ở dạng V3/ed hay chưa.
Dùng has với he, she, it và danh từ số ít; dùng have với I, you, we, they và danh từ số nhiều. Động từ chính ở dạng quá khứ phân từ: completed, sent, written, made. Trong câu phủ định, thêm not sau have/has; trong câu hỏi, đưa have/has lên trước chủ ngữ.
Công thức
S + have/has + V3/edVí dụ
The supplier has confirmed the delivery date.
Nhà cung cấp đã xác nhận ngày giao hàng.
Supplier số ít dùng has; confirm có past participle là confirmed.
The technicians have written a new maintenance guide.
Các kỹ thuật viên đã viết hướng dẫn bảo trì mới.
Technicians số nhiều dùng have; past participle của write là written.
Dấu hiệu hình thức luôn có hai phần: have/has và V3/ed.
Phần 2
Dùng cho sự việc quá khứ có kết quả ở hiện tại
Hãy hỏi: kết quả có còn quan trọng bây giờ không, và câu có nêu một thời điểm quá khứ đã khép lại hay không?
Dùng hiện tại hoàn thành khi sự việc đã xảy ra và kết quả của nó quan trọng ở hiện tại, nhưng câu không đặt hành động vào một mốc quá khứ đã kết thúc. Các từ như just, already và yet thường xuất hiện trong nhóm này, nhưng ý nghĩa của câu vẫn là yếu tố quyết định.
Công thức
past action → present result (no finished past time)Ví dụ
The courier has just delivered the replacement parts.
Nhân viên chuyển phát vừa giao các linh kiện thay thế.
Việc giao vừa hoàn tất và linh kiện hiện đã có mặt.
We have not received the signed contract yet.
Chúng tôi vẫn chưa nhận được hợp đồng đã ký.
Yet cho biết trạng thái chưa hoàn tất tính đến hiện tại.
Kết quả nối tới hiện tại và không có mốc quá khứ đã kết thúc là tín hiệu mạnh.
Phần 3
Dùng since và for cho thời gian kéo dài tới hiện tại
Phân biệt mốc bắt đầu với độ dài thời gian trước khi chọn since hoặc for.
Dùng since trước mốc bắt đầu như Monday, 2024 hoặc the office opened. Dùng for trước một khoảng thời gian như two weeks hoặc several years. Cấu trúc này diễn tả trạng thái hoặc hoạt động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đúng tới hiện tại.
Công thức
have/has + V3 + since + starting point | for + durationVí dụ
The company has operated this branch since 2021.
Công ty đã vận hành chi nhánh này từ năm 2021.
2021 là mốc bắt đầu nên dùng since.
Mr. Lee has worked in purchasing for six years.
Ông Lee đã làm việc trong bộ phận thu mua được sáu năm.
Six years là khoảng thời gian nên dùng for.
Since + mốc; for + khoảng thời gian.
Phần 4
Dùng cho trải nghiệm hoặc số lần tới hiện tại
Nếu câu hỏi kinh nghiệm mà không hỏi thời điểm cụ thể, hiện tại hoàn thành thường phù hợp.
Hiện tại hoàn thành có thể nói một người đã từng hoặc chưa từng làm gì tính đến hiện tại mà không nêu thời điểm cụ thể. Ever thường dùng trong câu hỏi, never mang nghĩa chưa từng, và các cụm the first/second time có thể đi với hiện tại hoàn thành khi mốc đánh giá là bây giờ.
Công thức
have/has + (ever/never) + V3 | the first time + present perfectVí dụ
Have you ever attended an international trade fair?
Bạn đã từng tham dự hội chợ thương mại quốc tế chưa?
Ever hỏi về trải nghiệm tính tới hiện tại.
This is the first time our team has used the new system.
Đây là lần đầu nhóm chúng tôi sử dụng hệ thống mới.
The first time đánh giá trải nghiệm tới thời điểm hiện tại.
Trải nghiệm tới hiện tại không cần một mốc quá khứ xác định.
Lỗi sai hay gặp
Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.
Sai
The director have approved the proposal.
Đúng
The director has approved the proposal.
Director là chủ ngữ số ít nên dùng has.
Sai
We have sent the invoice yesterday.
Đúng
We sent the invoice yesterday.
Yesterday là mốc quá khứ đã kết thúc nên dùng quá khứ đơn.
Sai
The store has been closed since three days.
Đúng
The store has been closed for three days.
Three days là khoảng thời gian nên dùng for.
Sai
Have you ever went to the Osaka office?
Đúng
Have you ever gone to the Osaka office?
Sau have cần past participle gone, không dùng past simple went.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ ba câu hỏi: có have/has + V3 chưa; thời gian có nối tới bây giờ không; since là mốc còn for là khoảng.
Tổng kết nhanh
Tóm lại, hiện tại hoàn thành dùng have/has + V3/ed để nối một hành động hoặc khoảng thời gian quá khứ với hiện tại. Hãy phân biệt mốc bắt đầu sau since, khoảng thời gian sau for và tránh dùng thì này với mốc quá khứ đã kết thúc như yesterday hoặc last week.
Nếu bạn mới học hoặc mất gốc, Courses giúp xây nền theo thứ tự. Dùng SmartCards mỗi ngày để nhớ động từ bất quy tắc và collocation, rồi làm một bộ Smart Practice Part 5 rút gọn để áp dụng. Khi đã có nền, dùng 1–2 Full Test mỗi tuần để đánh giá khả năng vận dụng trong toàn đề.
Bài tập cuối bài
Kiểm tra nhanh trước khi rời bài
Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.
Nội dung
14 câu theo bài
Phạm vi
4 rule vừa học
Sau khi làm
Xem giải thích và câu sai
Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.
Đọc lại bài trước