Thì hiện tại tiếp diễn trong TOEIC
Nhận ra khi nào TOEIC cần am, is, are cộng V-ing và tránh nhầm với hiện tại đơn.

Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả một hành động đang xảy ra, một tình huống tạm thời hoặc một sự thay đổi đang diễn ra. Công thức cốt lõi là am, is, are cộng động từ thêm -ing.
Trong TOEIC, bạn thường gặp thì này ở thông báo công việc, email cập nhật tiến độ và câu hỏi Part 5. Hãy xác định ý nghĩa thời gian trước, rồi mới kiểm tra dạng động từ.
Trước khi vào bài
Người học thấy động từ có -ing nhưng bỏ sót to be, hoặc dùng tiếp diễn với động từ trạng thái.
Mục lục nhanh
Phần 1
Công thức am, is, are + V-ing
Trước hết, kiểm tra câu đã có đúng dạng am, is hoặc are hay chưa.
Dùng am với I, is với chủ ngữ số ít và are với chủ ngữ số nhiều. Câu phủ định thêm not sau to be; câu hỏi đưa to be lên trước chủ ngữ. Đừng bỏ to be chỉ vì động từ đã có -ing.
Công thức
S + am/is/are + V-ingVí dụ
The technician is installing the new printer.
Kỹ thuật viên đang lắp máy in mới.
Chủ ngữ số ít dùng is installing.
The sales representatives are not attending today's briefing.
Các đại diện bán hàng không tham dự buổi phổ biến hôm nay.
Câu phủ định dùng are not attending.
Hiện tại tiếp diễn luôn cần cả to be và V-ing.
Phần 2
Hành động đang diễn ra hoặc tình huống tạm thời
Sau khi có đúng công thức, hãy hỏi tình huống này đang xảy ra hay chỉ là thói quen.
Dùng hiện tại tiếp diễn cho việc đang xảy ra quanh thời điểm nói hoặc chỉ mang tính tạm thời. Dấu hiệu thời gian rất hữu ích, nhưng ý nghĩa của cả câu mới là căn cứ cuối cùng.
Công thức
now / right now / at the moment / currently / this weekVí dụ
Ms. Tran is working from the Da Nang office this week.
Tuần này cô Trân đang làm việc tại văn phòng Đà Nẵng.
This week cho thấy tình huống tạm thời.
We are currently reviewing your application.
Hiện chúng tôi đang xem xét hồ sơ của bạn.
Currently nhấn mạnh quá trình đang diễn ra.
Việc tạm thời dùng tiếp diễn; thói quen và lịch cố định thường dùng hiện tại đơn.
Phần 3
Sự thay đổi và lịch hẹn đã sắp xếp
Không phải mọi câu tiếp diễn đều có nghĩa đúng ngay lúc nói; hãy nhìn xu hướng hoặc lịch hẹn đã chốt.
Hiện tại tiếp diễn còn mô tả xu hướng đang thay đổi. Nó cũng có thể nói về một kế hoạch tương lai đã được sắp xếp, thường đi cùng mốc thời gian rõ như tomorrow hoặc next Monday.
Công thức
becoming / increasing / improving; am/is/are + V-ing + future timeVí dụ
Demand for the new service is increasing steadily.
Nhu cầu đối với dịch vụ mới đang tăng đều.
Is increasing diễn tả một xu hướng thay đổi.
The regional manager is meeting the supplier tomorrow morning.
Quản lý khu vực sẽ gặp nhà cung cấp vào sáng mai.
Cuộc gặp đã được sắp xếp và có thời gian cụ thể.
Dùng tiếp diễn cho thay đổi đang phát triển và kế hoạch cá nhân đã sắp xếp.
Phần 4
Tránh dùng tiếp diễn với động từ trạng thái
Trước khi chọn V-ing, kiểm tra xem động từ có diễn tả hành động thật sự hay chỉ là một trạng thái.
Các động từ diễn tả trạng thái, nhận thức, sở hữu hoặc nhu cầu thường không dùng ở dạng tiếp diễn. Trong TOEIC, know, understand, need, contain và belong thường xuất hiện ở hiện tại đơn dù trạng thái đúng tại thời điểm nói.
Công thức
know, understand, believe, need, contain, belongVí dụ
The package contains three replacement filters.
Gói hàng chứa ba bộ lọc thay thế.
Contain diễn tả trạng thái nên dùng contains.
I understand the revised procedure now.
Bây giờ tôi đã hiểu quy trình sửa đổi.
Understand thường không dùng ở dạng am understanding.
Động từ trạng thái thường dùng hiện tại đơn, không dùng am, is, are + V-ing.
Lỗi sai hay gặp
Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.
Sai
The technician installing the software now.
Đúng
The technician is installing the software now.
Dạng tiếp diễn cần to be trước V-ing. Với chủ ngữ số ít technician, dùng is installing.
Sai
Our office is opening at 8:00 every weekday.
Đúng
Our office opens at 8:00 every weekday.
Every weekday diễn tả lịch hoạt động lặp lại, nên dùng hiện tại đơn thay vì tiếp diễn.
Sai
Sales increase steadily this quarter.
Đúng
Sales are increasing steadily this quarter.
Câu nhấn mạnh xu hướng đang thay đổi trong quý này, nên dùng are increasing.
Sai
This box is containing twelve manuals.
Đúng
This box contains twelve manuals.
Contain là động từ trạng thái trong ngữ cảnh này, nên dùng hiện tại đơn contains.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ ba câu hỏi: có đủ am/is/are + V-ing chưa, tình huống có đang diễn ra hoặc tạm thời không, và động từ có phải động từ trạng thái không?
Tổng kết nhanh
Muốn xử lý thì hiện tại tiếp diễn trong TOEIC, hãy kiểm tra đủ am, is, are cộng V-ing, phân biệt việc tạm thời với thói quen và loại các động từ trạng thái không phù hợp.
Nếu còn mất gốc hoặc chưa từng học TOEIC, hãy học Courses theo lộ trình. Duy trì SmartCards mỗi ngày để tăng vốn từ, làm Smart Practice rút gọn hằng ngày để áp dụng ngữ pháp, rồi dùng Full Test 1–2 lần mỗi tuần khi đã có nền để đánh giá trình độ và tìm phần cần ôn lại.
Bài tập cuối bài
Kiểm tra nhanh trước khi rời bài
Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.
Nội dung
14 câu theo bài
Phạm vi
4 rule vừa học
Sau khi làm
Xem giải thích và câu sai
Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.
Đọc lại bài trước