Thì quá khứ đơn trong TOEIC: Công thức và cách dùng
Chia đúng V2/ed, was/were và đưa động từ về nguyên mẫu sau did.

Thì quá khứ đơn xuất hiện trong TOEIC khi email, báo cáo hoặc hội thoại kể về một cuộc họp đã diễn ra, đơn hàng đã được giao hay sự cố đã kết thúc. Dấu hiệu như yesterday, last month và ago thường giúp nhận biết nhanh, nhưng bạn vẫn cần hiểu mốc thời gian đã khép lại hay chưa.
Bài học này tập trung vào bốn điểm: công thức với động từ thường, was/were, hành động đã kết thúc và quy tắc sau did. Mỗi phần có ví dụ công sở, checkpoint và bài luyện cuối bài.
Trước khi vào bài
Người học dễ quên động từ bất quy tắc, giữ V2 sau did hoặc chọn quá khứ chỉ vì thấy một mốc thời gian.
Mục lục nhanh
Phần 1
Dùng V2/ed cho câu khẳng định
Sau khi xác định hành động đã kết thúc, hãy kiểm tra động từ là có quy tắc hay bất quy tắc.
Trong câu khẳng định quá khứ đơn, động từ có quy tắc thêm -ed; động từ bất quy tắc dùng dạng V2 như went, sent, made, held và wrote. Dạng quá khứ không đổi theo chủ ngữ: I worked, she worked, they worked.
Công thức
S + V2/ed + ...Ví dụ
The sales team launched the campaign last Monday.
Nhóm bán hàng đã khởi động chiến dịch vào thứ Hai tuần trước.
Launch là động từ có quy tắc nên dùng launched.
Ms. Chen sent the revised contract yesterday.
Cô Chen đã gửi hợp đồng sửa đổi hôm qua.
Send là động từ bất quy tắc; V2 là sent.
Câu khẳng định dùng V2/ed; mọi chủ ngữ dùng cùng một dạng quá khứ.
Phần 2
Dùng cho hành động đã kết thúc ở mốc quá khứ
Đừng chỉ săn từ khóa; hãy hỏi hành động còn nối với hiện tại hay đã nằm trong một khoảng thời gian kết thúc.
Quá khứ đơn diễn tả hành động hoặc trạng thái đã kết thúc. Dấu hiệu thường gặp gồm yesterday, last week, two days ago, previously và in 2024. Điều quan trọng là khoảng thời gian được xem là đã khép lại; nếu khoảng thời gian vẫn nối tới hiện tại, câu có thể cần thì khác.
Công thức
yesterday / last + time / time + ago / in + past yearVí dụ
The store closed early last Saturday.
Cửa hàng đã đóng cửa sớm vào thứ Bảy tuần trước.
Last Saturday là thời gian đã kết thúc.
We received your payment two days ago.
Chúng tôi đã nhận khoản thanh toán của bạn hai ngày trước.
Ago đặt sự kiện tại một mốc quá khứ.
Mốc quá khứ đã khép lại thường đi với quá khứ đơn.
Phần 3
Dùng was và were với động từ be
Nếu động từ chính là be, đừng thêm did và đừng dùng V2 của một động từ khác.
Dạng quá khứ của be là was và were. I, he, she, it và danh từ số ít đi với was; you, we, they và danh từ số nhiều đi với were. Phủ định dùng was not hoặc were not mà không cần did.
Công thức
I/he/she/it + was | you/we/they + wereVí dụ
The conference room was unavailable yesterday afternoon.
Phòng hội nghị không dùng được vào chiều hôm qua.
Room số ít đi với was.
The invoices were ready before noon.
Các hóa đơn đã sẵn sàng trước buổi trưa.
Invoices số nhiều đi với were.
Chủ ngữ số ít dùng was; số nhiều và you dùng were.
Phần 4
Sau did hoặc did not, dùng động từ nguyên mẫu
Khi thấy did hoặc didn't, bỏ ngay -ed hoặc dạng V2 khỏi động từ chính.
Did đã mang dấu hiệu quá khứ, vì vậy động từ chính theo sau phải trở về nguyên mẫu. Câu hỏi dùng Did + subject + V; câu phủ định dùng subject + did not + V. Không viết did went, didn't submitted hoặc did approved.
Công thức
did (not) + V-bareVí dụ
Did the supplier confirm the new date?
Nhà cung cấp đã xác nhận ngày mới chưa?
Sau Did dùng confirm, không dùng confirmed.
The client did not accept the revised fee.
Khách hàng đã không chấp nhận mức phí sửa đổi.
Sau did not dùng accept nguyên mẫu.
Dấu quá khứ chỉ xuất hiện một lần: did + V nguyên mẫu.
Lỗi sai hay gặp
Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.
Sai
The manager send the memo yesterday.
Đúng
The manager sent the memo yesterday.
Send là động từ bất quy tắc; dạng quá khứ là sent.
Sai
We have completed the audit last week.
Đúng
We completed the audit last week.
Last week là khoảng thời gian đã kết thúc nên dùng quá khứ đơn.
Sai
The documents was ready yesterday.
Đúng
The documents were ready yesterday.
Documents là chủ ngữ số nhiều nên dùng were.
Sai
The customer didn't received the package.
Đúng
The customer didn't receive the package.
Sau didn't, động từ chính dùng nguyên mẫu receive.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ công thức một dấu quá khứ: câu khẳng định đặt dấu ở V2/ed; câu hỏi và phủ định đặt dấu ở did, nên động từ chính trở về nguyên mẫu.
Tổng kết nhanh
Tóm lại, dùng V2/ed cho câu khẳng định về hành động đã kết thúc, was/were với be và động từ nguyên mẫu sau did hoặc didn't. Tín hiệu thời gian giúp nhận biết nhanh, nhưng hãy luôn kiểm tra khoảng thời gian có thực sự đã khép lại hay chưa.
Nếu bạn mới học hoặc mất gốc, Courses giúp xây nền theo thứ tự. Duy trì SmartCards mỗi ngày để nhớ động từ bất quy tắc và cụm từ, rồi làm một bộ Smart Practice Part 5 rút gọn để áp dụng ngay. Khi đã có nền, dùng 1–2 Full Test mỗi tuần để đánh giá khả năng vận dụng trong toàn đề.
Bài tập cuối bài
Kiểm tra nhanh trước khi rời bài
Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.
Nội dung
14 câu theo bài
Phạm vi
4 rule vừa học
Sau khi làm
Xem giải thích và câu sai
Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.
Đọc lại bài trước