Grammar LessonsNgữ phápAdjectivesNền tảng · A2

Tính Từ Trong TOEIC: Vị Trí, Đuôi Nhận Biết và Tránh Bẫy

Nhận diện nhanh tính từ qua hậu tố và chọn chính xác vị trí tính từ trong câu hỏi từ loại TOEIC Part 5.

8 phút đọc13 câu luyện tập cuối bàiKhông cần đăng nhập
Bảng tóm tắt vị trí tính từ trong câu và các đuôi tính từ phổ biến thường gặp trong TOEIC Part 5.

Tính từ (Adjectives) là một trong những mảng từ loại xuất hiện nhiều nhất trong bài thi TOEIC Part 5. Các câu hỏi về tính từ thường kiểm tra người học dưới dạng câu hỏi Từ Loại (Word Form) - yêu cầu bạn chọn dạng đúng của từ để điền vào chỗ trống.

Để làm tốt dạng bài này mà không mất thời gian dịch nghĩa toàn bộ câu, bạn cần nắm vững hai yếu tố quyết định: các vị trí đứng của tính từ trong câu và các đuôi nhận biết tính từ phổ biến.

Trước khi vào bài

Người học dễ chọn trạng từ thay tính từ sau động từ liên kết hoặc nhầm lẫn các tính từ tận cùng bằng -ly như timely, costly.

Mục lục nhanh

  1. 1.Quy tắc 1: Xác định vị trí của tính từ trong cấu trúc câu
  2. 2.Quy tắc 2: Nhận diện tính từ qua các đuôi (hậu tố) phổ biến
  3. 3.Quy tắc 3: Tránh bẫy các từ đuôi -ly nhưng là tính từ
  4. 4.Bài tập cuối bài

Phần 1

Quy tắc 1: Xác định vị trí của tính từ trong cấu trúc câu

Hãy cùng phân tích các ví dụ thực tế dưới đây để thấy rõ các vị trí này.

Tính từ trong TOEIC thường xuất hiện ở 3 vị trí cốt lõi sau: 1. Đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó: Adj + N. 2. Đứng sau động từ liên kết (Linking Verbs) như 'be', 'remain', 'seem', 'become', 'feel', 'look'. 3. Đứng sau tân ngữ trong các cấu trúc đặc biệt: 'make/keep/find + Object + Adj' (làm cho/giữ cho/nhận thấy cái gì như thế nào).

Công thức

Adj + N | Linking Verb + Adj | Make/Keep/Find + O + Adj

Ví dụ

The company offers a competitive salary to attract top talent.

Công ty đưa ra một mức lương cạnh tranh để thu hút tài năng hàng đầu.

Tính từ 'competitive' đứng trước bổ nghĩa cho danh từ 'salary'.

The board members remained calm during the system outage.

Các thành viên ban quản trị vẫn giữ bình tĩnh trong suốt thời gian hệ thống ngừng hoạt động.

Tính từ 'calm' đứng sau động từ liên kết 'remained'.

Please keep all customer documents confidential.

Vui lòng giữ cho tất cả tài liệu của khách hàng được bảo mật.

Cấu trúc 'keep + O (documents) + Adj (confidential)'.

Khi thấy chỗ trống đứng trước danh từ hoặc đứng sau linking verb / cấu trúc keep-make-find, hãy nghĩ ngay đến tính từ.

Phần 2

Quy tắc 2: Nhận diện tính từ qua các đuôi (hậu tố) phổ biến

Hãy xem các hậu tố này xuất hiện như thế nào trong câu hỏi từ loại.

Khi làm bài thi Part 5, nếu gặp các từ mới chưa biết nghĩa, bạn hoàn toàn có thể đoán được từ đó là tính từ nhờ vào đuôi của nó. Một số đuôi tính từ cực kỳ phổ biến trong TOEIC bao gồm: - -ful: helpful, successful - -less: useless, endless - -able/-ible: reliable, flexible - -ive: competitive, productive - -ous: cautious, dangerous - -al: professional, annual - -ent/-ant: efficient, significant - -ic: specific, economic

Công thức

-ful | -less | -able/-ible | -ive | -ous | -al | -ent/-ant | -ic

Ví dụ

The marketing director proposed a realistic budget plan.

Giám đốc tiếp thị đã đề xuất một kế hoạch ngân sách thực tế.

'Realistic' có đuôi '-ic' là một tính từ đứng trước bổ nghĩa cho danh từ 'budget plan'.

Our technical team is highly productive after the training course.

Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi đạt hiệu suất rất cao sau khóa đào tạo.

'Productive' có đuôi '-ive' là một tính từ đứng sau động từ liên kết 'is'.

Nhận biết hậu tố giúp loại trừ nhanh các phương án danh từ/trạng từ và chọn đúng tính từ trong 3 giây.

Phần 3

Quy tắc 3: Tránh bẫy các từ đuôi -ly nhưng là tính từ

Hãy xem ví dụ dưới đây để nắm được cách các từ này xuất hiện trong câu.

Hầu hết các từ kết thúc bằng đuôi '-ly' trong tiếng Anh là trạng từ. Tuy nhiên, có một nhóm từ đặc biệt kết thúc bằng '-ly' nhưng bản chất là tính từ (thường cấu tạo bằng: Danh từ + ly). Đề thi TOEIC rất hay đưa nhóm từ này vào để bẫy người học vì nhầm tưởng chúng là trạng từ. Các tính từ đuôi '-ly' hay gặp nhất gồm: - friendly: thân thiện - timely: kịp thời, đúng lúc - costly: đắt đỏ, tốn kém - orderly: ngăn nắp, trật tự - daily/weekly/monthly: hàng ngày/hàng tuần/hàng tháng (có thể làm cả tính từ và trạng từ).

Công thức

Friendly | Timely | Costly | Orderly -> Adjectives (not adverbs)

Ví dụ

We appreciate your timely assistance with the database restoration.

Chúng tôi đánh giá cao sự hỗ trợ kịp thời của bạn trong việc khôi phục cơ sở dữ liệu.

'Timely' là tính từ đứng trước bổ nghĩa cho danh từ 'assistance'.

Purchasing new server machinery can be a costly decision.

Mua máy móc thiết bị máy chủ mới có thể là một quyết định tốn kém.

'Costly' là tính từ đứng trước bổ nghĩa cho danh từ 'decision'.

Luôn kiểm tra xem từ đuôi -ly có phải là tính từ đặc biệt hay không trước khi loại trừ nó trong vị trí cần tính từ.

Lỗi sai hay gặp

Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.

Sai

The supervisor remained calmly during the emergency.

Đúng

The supervisor remained calm during the emergency.

Sau động từ liên kết 'remain', ta phải sử dụng tính từ 'calm', không được dùng trạng từ 'calmly'.

Sai

The management wants to keep the client files safely.

Đúng

The management wants to keep the client files safe.

Trong cấu trúc 'keep + O + Adj', ta sử dụng tính từ 'safe', không sử dụng trạng từ 'safely'.

Sai

She responded in a timely mannerly way.

Đúng

She responded in a timely manner.

'Timely' bản thân đã là tính từ, nên cụm từ chuẩn mực là 'in a timely manner' (một cách kịp thời).

Mẹo nhớ nhanh

Mẹo nhớ nhanh: Đuôi tính từ giúp nhận diện loại từ, vị trí tính từ giúp đặt đúng chỗ, và đặc biệt cảnh giác các đuôi -ly 'giả danh' trạng từ như timely, costly, friendly!

Tổng kết nhanh

Tóm lại, tính từ đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc cấu tạo danh từ ghép hoặc bổ trợ thông tin trong câu. Khi làm bài thi TOEIC Part 5, chỉ cần bạn xác định đúng các vị trí đứng (trước danh từ, sau linking verb, cấu trúc keep/make) và các đuôi hậu tố phổ biến, bạn sẽ giải quyết nhanh gọn các câu hỏi liên quan mà không cần mất quá nhiều thời gian dịch nghĩa.

Bài tập cuối bài

Kiểm tra nhanh trước khi rời bài

Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.

Nội dung

13 câu theo bài

Phạm vi

3 rule vừa học

Sau khi làm

Xem giải thích và câu sai

Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.

Đọc lại bài trước

Thấy bài này hữu ích?

Chia sẻ cho bạn bè đang học TOEIC nhé.

FacebookZaloThreads

Bài liên quan