Grammar LessonsNgữ phápĐộng từ nốiNền tảng · A2

Động từ nối trong TOEIC

Nhận ra động từ nối để chọn đúng bổ ngữ, đặc biệt là tính từ trong TOEIC Part 5.

Tác giả: Tinh Nguyen (Founder • 3x 990 TOEIC)·12 phút đọc·13 câu luyện tập cuối bài·Miễn phí
Thẻ bài học ngữ pháp TOEIC về động từ nối và bổ ngữ chủ ngữ

Động từ nối trong TOEIC không diễn tả một hành động tác động lên tân ngữ. Nó nối chủ ngữ với một bổ ngữ cho biết chủ ngữ là ai, ở trạng thái nào hoặc trở nên ra sao.

Trong Part 5, bẫy phổ biến là chọn trạng từ chỉ vì chỗ trống đứng sau động từ. Hãy kiểm tra xem động từ đang nối về chủ ngữ hay thực sự diễn tả hành động trước khi chọn đáp án.

Trước khi vào bài

Người học thấy một động từ như look, feel hoặc remain rồi chọn trạng từ theo phản xạ, dù câu đang cần từ mô tả chủ ngữ.

Mục lục nhanh

  1. 1.Động từ nối dẫn tới bổ ngữ chủ ngữ
  2. 2.Sau động từ nối thường chọn tính từ, không phải trạng từ
  3. 3.Cùng một động từ có thể là nối hoặc hành động
  4. 4.Bài tập cuối bài

Phần 1

Động từ nối dẫn tới bổ ngữ chủ ngữ

Hỏi xem phần sau mô tả cùng một người hoặc vật với chủ ngữ hay nhận tác động của hành động.

Các động từ như be, seem, remain, become và appear có thể nối chủ ngữ với cụm từ mô tả hoặc định danh chủ ngữ. Phần sau không phải tân ngữ trực tiếp; nó là subject complement và thường là tính từ hoặc cụm danh từ.

Công thức

Subject + linking verb + subject complement

Ví dụ

The revised schedule remains flexible.

Lịch trình đã sửa vẫn linh hoạt.

Flexible mô tả schedule, nên là bổ ngữ chủ ngữ sau remains.

Ms. Park became the regional manager.

Cô Park trở thành quản lý khu vực.

The regional manager định danh lại Ms. Park, không phải một tân ngữ khác.

Nếu phần sau quay lại mô tả chủ ngữ, hãy nghĩ tới linking verb và subject complement.

Phần 2

Sau động từ nối thường chọn tính từ, không phải trạng từ

Thử nối nghĩa thành ‘chủ ngữ thì/có vẻ/trở nên + đặc điểm’. Nếu hợp lý, ưu tiên tính từ.

Tính từ sau linking verb mô tả chủ ngữ. Trạng từ thường bổ nghĩa cho cách một hành động xảy ra, nên không tự động dùng đuôi -ly chỉ vì chỗ trống đứng sau động từ. Sense verbs như look, sound, feel, smell và taste thường theo quy tắc này khi nói về trạng thái của chủ ngữ.

Công thức

linking verb + adjective

Ví dụ

The proposal sounds practical.

Đề xuất nghe có vẻ thực tế.

Practical mô tả proposal, không mô tả cách phát ra âm thanh.

The conference room looks spacious.

Phòng hội nghị trông rộng rãi.

Spacious là tính từ làm bổ ngữ cho conference room.

Linking verb hỏi chủ ngữ như thế nào; action verb mới thường hỏi hành động diễn ra như thế nào.

Phần 3

Cùng một động từ có thể là nối hoặc hành động

Đừng học danh sách máy móc; hãy kiểm tra nghĩa và cấu trúc của chính câu đang làm.

Look, feel, smell và taste có thể đổi chức năng theo nghĩa. Khi động từ mô tả trạng thái của chủ ngữ, nó là linking verb. Khi chủ ngữ chủ động thực hiện hành động lên một đối tượng hoặc theo một cách nào đó, động từ có thể nhận tân ngữ, giới từ hoặc trạng từ.

Công thức

linking use + complement | action use + object/adverb

Ví dụ

The fabric feels soft.

Vải có cảm giác mềm.

Feels nối fabric với tính từ soft.

The technician carefully felt the cable for damage.

Kỹ thuật viên cẩn thận sờ dây cáp để kiểm tra hư hỏng.

Felt diễn tả hành động; carefully bổ nghĩa cho cách kiểm tra và cable là tân ngữ.

Xác định chức năng trong câu trước, rồi mới quyết định tính từ, trạng từ hay tân ngữ.

Lỗi sai hay gặp

Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.

Sai

The instructions seem confusingly.

Đúng

The instructions seem confusing.

Seem nối instructions với tính từ confusing; câu không mô tả cách ‘seem’ xảy ra.

Sai

The soup tastes deliciously.

Đúng

The soup tastes delicious.

Delicious mô tả soup qua linking verb tastes, nên dùng tính từ.

Sai

The analyst looked careful at the figures.

Đúng

The analyst looked carefully at the figures.

Looked at là hành động hướng tới figures; carefully bổ nghĩa cho hành động.

Mẹo nhớ nhanh

Hỏi ‘từ sau mô tả chủ ngữ hay mô tả hành động?’ Mô tả chủ ngữ → linking verb + adjective/complement; mô tả hành động → thường cần adverb hoặc object.

Tổng kết nhanh

Động từ nối không nhận một tân ngữ mới; nó đưa bạn trở lại chủ ngữ. Vì vậy, khi gặp be, seem, remain, become hoặc sense verb, hãy kiểm tra phần sau có đang mô tả chủ ngữ hay không trước khi chọn tính từ hoặc trạng từ.

Nếu bạn mất gốc hoặc mới học TOEIC, hãy xây nền theo Courses. Ôn SmartCards mỗi ngày, áp dụng quy tắc bằng một bộ Smart Practice Part 5 rút gọn mỗi ngày và chỉ dùng Full Test 1–2 lần mỗi tuần để đánh giá toàn bài khi đã sẵn sàng.

Bài tập cuối bài

Kiểm tra nhanh trước khi rời bài

Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.

Nội dung

13 câu theo bài

Phạm vi

3 rule vừa học

Sau khi làm

Xem giải thích và câu sai

Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.

Đọc lại bài trước

Thấy bài này hữu ích?

Chia sẻ cho bạn bè đang học TOEIC nhé.

FacebookZaloThreads

Bài liên quan