Grammar LessonsNgữ phápPurpose ClausesNền tảng · A2

So that và In order to trong TOEIC

Chọn đúng cấu trúc chỉ mục đích khi TOEIC cho in order to, so that hoặc because.

9 phút đọc13 câu luyện tập cuối bàiKhông cần đăng nhập
Thẻ học Grammar Lesson về cách dùng so that và in order to trong TOEIC

So that và in order to đều có thể diễn tả mục đích, nên rất dễ bị nhầm trong TOEIC Part 5. Nhưng bài thi thường không bắt bạn dịch thật sâu; bài thi muốn xem bạn có nhìn đúng cấu trúc phía sau chỗ trống hay không.

Cách làm nhanh là tách câu thành hai phần: sau chỗ trống là động từ nguyên mẫu hay là một mệnh đề có chủ ngữ + động từ? Nếu nhìn đúng điểm này, bạn sẽ loại được phần lớn bẫy giữa in order to, so that và because.

Trước khi vào bài

Người học thường thấy các đáp án đều có nghĩa “để” hoặc “vì” rồi chọn theo dịch nghĩa, trong khi Part 5 thường chỉ cần nhìn phần sau: có động từ nguyên mẫu hay có chủ ngữ + động từ.

Mục lục nhanh

  1. 1.Quy tắc 1: Dùng in order to trước động từ nguyên mẫu
  2. 2.Quy tắc 2: Dùng so that trước mệnh đề đầy đủ
  3. 3.Quy tắc 3: Đừng nhầm mục đích với nguyên nhân
  4. 4.Bài tập cuối bài

Phần 1

Quy tắc 1: Dùng in order to trước động từ nguyên mẫu

Nếu sau chỗ trống là động từ nguyên mẫu, hãy ưu tiên kiểm tra in order to.

Dùng in order to khi phần phía sau là động từ nguyên mẫu chỉ hành động cần làm để đạt một mục đích. Trong TOEIC, cấu trúc này thường xuất hiện sau mệnh đề chính và trả lời câu hỏi “để làm gì?”.

Công thức

in order to + V

Ví dụ

The team worked overtime in order to finish the proposal.

Nhóm đã làm thêm giờ để hoàn thành bản đề xuất.

Sau in order to là động từ nguyên mẫu finish.

Customers must register online in order to receive a discount.

Khách hàng phải đăng ký trực tuyến để nhận giảm giá.

Receive là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích của hành động register.

In order to đi trực tiếp với động từ nguyên mẫu, không đi với một mệnh đề đầy đủ.

Phần 2

Quy tắc 2: Dùng so that trước mệnh đề đầy đủ

Nếu sau chỗ trống có chủ ngữ riêng, đừng vội chọn in order to.

Dùng so that khi phần phía sau là một mệnh đề có chủ ngữ và động từ. Mệnh đề này nói kết quả hoặc mục đích mong muốn của hành động phía trước, thường có can, could, will, would hoặc một động từ chia thì rõ ràng.

Công thức

so that + subject + verb

Ví dụ

The reminder was sent so that employees would not miss the deadline.

Lời nhắc được gửi để nhân viên không bỏ lỡ hạn chót.

Sau so that là mệnh đề employees would not miss the deadline.

The instructions were updated so that users can follow them more easily.

Hướng dẫn đã được cập nhật để người dùng có thể làm theo dễ hơn.

Users can follow them là một mệnh đề đầy đủ.

So that nối với một mệnh đề, không đi trực tiếp với động từ nguyên mẫu.

Phần 3

Quy tắc 3: Đừng nhầm mục đích với nguyên nhân

Khi các đáp án đều dịch được, ý nghĩa quan hệ giữa hai vế sẽ giúp bạn loại bẫy.

In order to và so that nói mục đích: làm việc A để đạt việc B. Because và because of nói nguyên nhân: việc B xảy ra vì lý do A. Khi đáp án có cả hai nhóm, hãy hỏi câu đang cần “để làm gì?” hay “vì sao?”.

Công thức

purpose: in order to / so that; reason: because / because of

Ví dụ

The office closed early because of the power outage.

Văn phòng đóng cửa sớm vì mất điện.

Power outage là nguyên nhân, nên dùng because of.

The office closed early so that technicians could repair the system.

Văn phòng đóng cửa sớm để kỹ thuật viên có thể sửa hệ thống.

Technicians could repair the system là mục đích mong muốn.

Mục đích nhìn về kết quả mong muốn; nguyên nhân nhìn về lý do đã làm cho sự việc xảy ra.

Lỗi sai hay gặp

Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.

Sai

The staff arrived early so that prepare the room.

Đúng

The staff arrived early in order to prepare the room.

Sau chỗ trống là động từ nguyên mẫu prepare, nên dùng in order to, không dùng so that.

Sai

The reminder was sent in order to employees would remember the deadline.

Đúng

The reminder was sent so that employees would remember the deadline.

Phía sau là mệnh đề employees would remember the deadline, nên cần so that.

Sai

The shipment was postponed in order to bad weather.

Đúng

The shipment was postponed because of bad weather.

Bad weather là nguyên nhân, không phải mục đích. Sau because of là cụm danh từ.

Mẹo nhớ nhanh

Nhìn phần sau chỗ trống: nếu là V nguyên mẫu -> in order to; nếu là chủ ngữ + động từ -> so that; nếu là lý do đã gây ra sự việc -> because hoặc because of.

Tổng kết nhanh

Với nhóm cấu trúc chỉ mục đích, bạn không cần dịch cả câu ngay từ đầu. Hãy nhìn phần sau chỗ trống trước: động từ nguyên mẫu sẽ kéo in order to, còn mệnh đề đầy đủ sẽ kéo so that.

Khi đáp án có because hoặc because of, hãy kiểm tra quan hệ ý nghĩa: câu đang nói mục đích mong muốn hay nguyên nhân đã xảy ra? Câu hỏi nhỏ này giúp bạn tránh được nhiều bẫy Part 5 rất nhanh.

Bài tập cuối bài

Kiểm tra nhanh trước khi rời bài

Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.

Nội dung

13 câu theo bài

Phạm vi

3 rule vừa học

Sau khi làm

Xem giải thích và câu sai

Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.

Đọc lại bài trước

Thấy bài này hữu ích?

Chia sẻ cho bạn bè đang học TOEIC nhé.

FacebookZaloThreads

Bài liên quan