Grammar LessonsNgữ phápAs và LikeNền tảng · A2

Phân biệt As và Like trong TOEIC

Chọn đúng As hoặc Like bằng cách nhìn danh từ, vai trò hoặc mệnh đề đứng sau chỗ trống.

Tác giả: Tinh Nguyen (Founder • 3x 990 TOEIC)·9 phút đọc·13 câu luyện tập cuối bài·Miễn phí
Thẻ học phân biệt cấu trúc As và Like trong ngữ cảnh TOEIC

As và Like đều có thể gợi ý nghĩa “như”, nhưng chúng không thay thế nhau trong mọi câu. Dấu hiệu nhanh nhất thường nằm ngay sau chỗ trống: danh từ hoặc đại từ, một vai trò, hay cả một mệnh đề.

Bài học giữ phạm vi thực dụng cho TOEIC Part 5 và văn cảnh công sở. Bạn sẽ học ba pattern, sửa lỗi thường gặp rồi làm một final drill trộn cả ba cách dùng.

Trước khi vào bài

Người học thường dịch cả As và Like là “như” rồi chọn theo cảm giác, trong khi TOEIC kiểm tra cấu trúc đứng sau và ý nghĩa cụ thể.

Mục lục nhanh

  1. 1.Like: so sánh với danh từ hoặc đại từ
  2. 2.As: nói về vai trò hoặc chức năng thật
  3. 3.As: nối một mệnh đề có chủ ngữ và động từ
  4. 4.Bài tập cuối bài

Phần 1

Like: so sánh với danh từ hoặc đại từ

Nếu ngay sau chỗ trống là một cụm danh từ và câu nói về sự tương đồng, hãy kiểm tra Like trước.

Dùng Like trước danh từ hoặc đại từ khi muốn nói một người hay vật tương tự người hoặc vật khác. Like không nói rằng hai đối tượng có cùng vai trò; nó chỉ tạo phép so sánh.

Công thức

LIKE + noun/pronoun

Ví dụ

This model operates like the previous version.

Mẫu này hoạt động giống phiên bản trước.

The previous version là cụm danh từ dùng làm mốc so sánh.

Like many small businesses, the firm relies on repeat customers.

Giống nhiều doanh nghiệp nhỏ, công ty dựa vào khách hàng quay lại.

Many small businesses là cụm danh từ sau Like.

Like + đối tượng được dùng làm mốc so sánh.

Phần 2

As: nói về vai trò hoặc chức năng thật

Nếu câu không so sánh mà xác định công việc hoặc chức năng thật, chọn As.

Dùng As trước một danh từ chỉ vai trò, nghề nghiệp hoặc chức năng mà người hay vật thực sự đảm nhiệm. Trong cấu trúc này, As gần nghĩa là “với tư cách là” hoặc “được dùng làm”.

Công thức

AS + role/function

Ví dụ

Ms. Nguyen joined the company as a financial analyst.

Cô Nguyen gia nhập công ty với vai trò chuyên viên phân tích tài chính.

Financial analyst là vai trò thật của cô Nguyen.

The conference room is being used as a training area.

Phòng hội nghị đang được dùng làm khu vực đào tạo.

A training area là chức năng tạm thời của căn phòng.

As + vai trò thật; Like + đối tượng tương tự.

Phần 3

As: nối một mệnh đề có chủ ngữ và động từ

Hãy nhìn sau chỗ trống: nếu có cả chủ ngữ và động từ, As có thể đang nối một mệnh đề.

As có thể làm liên từ trước một mệnh đề. Tùy ngữ cảnh, mệnh đề As có thể diễn tả việc hai hành động xảy ra cùng lúc hoặc đưa ra lý do đã rõ từ tình huống.

Công thức

AS + subject + verb

Ví dụ

As the meeting ended, the participants completed the survey.

Khi cuộc họp kết thúc, những người tham gia hoàn thành khảo sát.

The meeting ended là một mệnh đề diễn tả thời điểm.

As the road is closed, deliveries will use the east entrance.

Vì con đường đang đóng, các chuyến giao hàng sẽ dùng lối vào phía đông.

The road is closed là mệnh đề nêu lý do.

As có thể mở một mệnh đề; Like trong bài học này đứng trước cụm danh từ so sánh.

Lỗi sai hay gặp

Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.

Sai

Ms. Tran works like an accountant at the firm.

Đúng

Ms. Tran works as an accountant at the firm.

Accountant là nghề nghiệp thật của cô Tran, nên dùng As với nghĩa “với tư cách là”.

Sai

This scanner works as the previous one.

Đúng

This scanner works like the previous one.

The previous one là đối tượng dùng để so sánh, không phải chức năng của máy quét.

Sai

Like the office was closed, the delivery was postponed.

Đúng

As the office was closed, the delivery was postponed.

Sau chỗ trống là mệnh đề the office was closed, nên dùng liên từ As.

Mẹo nhớ nhanh

Hỏi ba câu: giống ai/cái gì → Like; với tư cách hoặc dùng làm gì → As; phía sau có cả chủ ngữ và động từ → kiểm tra As.

Tổng kết nhanh

Đừng chọn As hoặc Like chỉ từ bản dịch “như”. Hãy nhìn cấu trúc: Like đứng trước mốc so sánh; As đứng trước vai trò thật hoặc mở một mệnh đề có chủ ngữ và động từ.

Nếu nền ngữ pháp còn rời rạc, Courses giúp bạn học theo thứ tự. Duy trì SmartCards mỗi ngày cho collocation, làm một bộ Smart Practice Part 5 ngắn mỗi ngày và chỉ dùng Full Test 1–2 lần mỗi tuần khi cần đánh giá tổng thể.

Bài tập cuối bài

Kiểm tra nhanh trước khi rời bài

Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.

Nội dung

13 câu theo bài

Phạm vi

3 rule vừa học

Sau khi làm

Xem giải thích và câu sai

Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.

Đọc lại bài trước

Thấy bài này hữu ích?

Chia sẻ cho bạn bè đang học TOEIC nhé.

FacebookZaloThreads

Bài liên quan