Cấu trúc động từ + tân ngữ + to V trong TOEIC
Nhận ra ai thực hiện hành động của to V và chọn đúng mẫu ask, allow, require, remind + object + to V trong Part 5.

Trong cấu trúc verb + object + to V, tân ngữ đứng giữa là người hoặc vật thực hiện hành động của to V. Ví dụ, The manager reminded employees to wear badges nghĩa là employees là người wear badges.
Các động từ thường gặp trong ngữ cảnh TOEIC gồm ask, tell, remind, require, allow, advise, encourage, invite và expect. Tuy nhiên, let và make thường đi với object + V nguyên mẫu không to, nên phải nhìn cả cụm thay vì chỉ học một từ.
Trước khi vào bài
Người học nhớ động từ đi với to V nhưng bỏ quên tân ngữ ở giữa, hoặc áp dụng to V sai cho let và make.
Mục lục nhanh
Phần 1
Mẫu chính: verb + object + to V
Tìm người thực hiện hành động thứ hai trước khi chọn to V.
Sau động từ chính là tân ngữ, rồi mới đến to-infinitive. Tân ngữ trả lời câu hỏi ai hoặc cái gì sẽ thực hiện hành động của to V. Nếu bỏ tân ngữ, nghĩa và cấu trúc có thể thay đổi.
Công thức
Verb + object + to VVí dụ
The supervisor reminded employees to submit their timesheets.
Người giám sát nhắc nhân viên nộp bảng chấm công.
Employees là tân ngữ của reminded và là chủ thể của submit.
The new policy allows customers to cancel online.
Chính sách mới cho phép khách hàng hủy trực tuyến.
Allow + customers + to cancel tạo đủ ba phần của mẫu.
Ba mảnh phải đứng đúng thứ tự: động từ chính → tân ngữ → to V.
Phần 2
Phủ định đặt not trước to V
Xác định hành động bị ngăn cấm, rồi đặt not trước to.
Khi yêu cầu người khác không làm việc gì, đặt not ngay trước to-infinitive: ask someone not to do. Không dùng do not ở giữa mẫu và không đặt not trước tân ngữ.
Công thức
S + ask/tell/remind + object + not to + VVí dụ
The notice reminds visitors not to leave bags unattended.
Thông báo nhắc khách không để túi xách không có người trông.
Not to leave phủ định hành động leave.
The technician asked us not to restart the server.
Kỹ thuật viên yêu cầu chúng tôi không khởi động lại máy chủ.
Us đứng trước not to restart.
Phủ định hành động thứ hai bằng not to V.
Phần 3
Bị động: tân ngữ trở thành chủ ngữ
Nếu câu nhấn vào người nhận yêu cầu, kiểm tra dạng be + V3 + to V.
Khi đổi sang bị động, tân ngữ của câu chủ động lên làm chủ ngữ. Động từ nguyên mẫu có "to" vẫn được giữ: The company requires staff to register → Staff are required to register. Đây là mẫu rất hay gặp trong thông báo và quy định công sở.
Công thức
Object + be + asked/required/allowed + to + VVí dụ
All applicants are required to provide identification.
Tất cả ứng viên được yêu cầu cung cấp giấy tờ nhận dạng.
Are required to provide là dạng bị động của require applicants to provide.
Employees are allowed to work remotely on Fridays.
Nhân viên được phép làm việc từ xa vào thứ Sáu.
Allowed ở bị động vẫn theo sau bởi to work.
Bị động vẫn giữ to V sau asked, required, allowed hoặc expected.
Phần 4
Ngoại lệ quan trọng: let và make không dùng to ở chủ động
Gặp let hoặc make, dừng trước khi chọn to V theo quán tính.
Ở câu chủ động, let và make đi với tân ngữ rồi V nguyên mẫu không to: let employees leave, make staff attend. Khi make chuyển sang bị động, to xuất hiện: Staff were made to attend. Let thường được diễn đạt bị động bằng be allowed to.
Công thức
let/make + object + V (but: be made + to V)Ví dụ
The manager let the team leave early.
Quản lý cho cả nhóm về sớm.
Sau let + object dùng leave, không dùng to leave.
The staff were made to attend the safety briefing.
Nhân viên bị yêu cầu tham dự buổi hướng dẫn an toàn.
Make ở bị động trở thành were made to attend.
Chủ động let/make + object + V; bị động be made + to V.
Lỗi sai hay gặp
Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.
Sai
The manager reminded to employees submit the form.
Đúng
The manager reminded employees to submit the form.
Tân ngữ employees phải đứng ngay sau reminded, rồi mới đến to submit.
Sai
The sign asks visitors do not enter.
Đúng
The sign asks visitors not to enter.
Phủ định của to-infinitive trong mẫu này là not to enter.
Sai
All guests are required showing identification.
Đúng
All guests are required to show identification.
Dạng bị động be required theo sau bởi to-infinitive.
Sai
The software lets users to export files.
Đúng
The software lets users export files.
Let ở chủ động dùng object + V nguyên mẫu không to.
Mẹo nhớ nhanh
AI LÀM VIỆC THỨ HAI? Đặt người/vật đó sau động từ chính, rồi dùng TO + V — trừ LET/MAKE chủ động.
Tổng kết nhanh
Đừng chỉ nhìn động từ đầu tiên. Hãy tìm người hoặc vật thực hiện hành động thứ hai, đặt tân ngữ đó trước to V và kiểm tra riêng ngoại lệ let/make. Khi câu chuyển sang bị động, required, allowed, asked và made đều giữ hoặc nhận to-infinitive theo mẫu đã học.
Đưa các verb patterns dễ nhầm vào SmartCards, làm một bộ Smart Practice Part 5 ngắn mỗi ngày và dùng 1–2 Full Test mỗi tuần khi đã có nền để kiểm tra khả năng nhận cấu trúc trong toàn bài.
Bài tập cuối bài
Kiểm tra nhanh trước khi rời bài
Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.
Nội dung
14 câu theo bài
Phạm vi
4 rule vừa học
Sau khi làm
Xem giải thích và câu sai
Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.
Đọc lại bài trước