Grammar LessonsNgữ phápVerb patternsTrung cấp · B1

Cấu trúc Have Get (Cấu trúc nhờ vả) trong tiếng Anh

Phân biệt chuẩn xác cấu trúc chủ động, bị động của Have, Get, Make, Let và làm đúng 100% câu hỏi nhờ vả trong TOEIC Part 5.

10 phút đọc16 câu luyện tập cuối bàiKhông cần đăng nhập
Minh họa bài học ngữ pháp về Cấu trúc Have Get (Cấu trúc nhờ vả) trong tiếng Anh.

Cấu trúc Have Get (thường được gọi là cấu trúc nhờ vả hay động từ cầu khiến - Causative Verbs) là một chủ điểm ngữ pháp vô cùng phổ biến trong phần thi TOEIC Reading Part 5.

Mục đích của cấu trúc này là diễn tả việc chủ ngữ không tự mình thực hiện hành động mà nhờ, thuê hoặc bắt buộc một đối tượng khác làm việc đó.

Bài học thực dụng dưới đây sẽ giúp bạn nắm vững công thức chủ động, bị động của Have/Get cùng một số động từ cầu khiến bổ trợ, nhận diện nhanh các bẫy thường gặp và rèn luyện trực tiếp qua bộ câu hỏi trắc nghiệm.

Trước khi vào bài

Người học rất dễ nhầm lẫn giữa dạng chủ động (have someone do, get someone to do) và dạng bị động (have/get something done) dẫn đến chọn sai động từ hoặc thể động từ.

Mục lục nhanh

  1. 1.Cấu trúc nhờ vả chủ động (Active Causatives) với HAVE và GET
  2. 2.Cấu trúc nhờ vả bị động (Passive Causatives) với HAVE và GET
  3. 3.Các động từ cầu khiến tương tự: MAKE, LET và HELP
  4. 4.Bài tập cuối bài

Phần 1

Cấu trúc nhờ vả chủ động (Active Causatives) với HAVE và GET

Hãy cùng ghi nhớ quy tắc này qua các ví dụ thực tế.

Khi ta nhờ hoặc thuê một người nào đó làm việc gì (tân ngữ chỉ người/đối tượng thực hiện hành động đứng ngay sau động từ nhờ vả), ta dùng dạng chủ động. Điểm khác biệt quan trọng là: Sau HAVE dùng động từ nguyên mẫu không "to" (V0), còn sau GET dùng động từ nguyên mẫu có "to" (to + V).

Công thức

Subject + HAVE + someone + V0 | Subject + GET + someone + "to" + V

Ví dụ

The director had his secretary arrange the business schedule.

Giám đốc đã bảo thư ký sắp xếp lịch trình làm việc.

had (past of have) + secretary (người) + arrange (V0)

We got the IT specialist to install the new software program.

Chúng tôi đã nhờ chuyên gia IT cài đặt chương trình phần mềm mới.

got (past of get) + IT specialist (người) + to install (to + V)

HAVE đi với động từ nguyên mẫu không "to", GET đi với động từ nguyên mẫu có "to" ở thể chủ động.

Phần 2

Cấu trúc nhờ vả bị động (Passive Causatives) với HAVE và GET

Đây là dạng câu hỏi xuất hiện cực kỳ nhiều trong các đề thi TOEIC thực tế.

Khi tân ngữ đứng sau HAVE/GET là một vật hoặc sự việc (đối tượng chịu tác động của hành động, không thể tự thực hiện hành động), ta dùng dạng bị động. Lúc này, cả HAVE và GET đều đi chung với cấu trúc: HAVE/GET + vật + V3/-ed (quá khứ phân từ).

Công thức

Subject + HAVE / GET + something + V3/-ed

Ví dụ

The supervisor had the quarterly report printed yesterday.

Người giám sát đã cho in báo cáo quý ngày hôm qua.

had + report (vật) + printed (V3/-ed)

We must get the copy machine repaired as soon as possible.

Chúng ta phải đem máy photocopy đi sửa càng sớm càng tốt.

get + copy machine (vật) + repaired (V3/-ed)

Không phân biệt HAVE hay GET, thể bị động đều dùng động từ dạng V3/-ed.

Phần 3

Các động từ cầu khiến tương tự: MAKE, LET và HELP

Hãy xem cách ba động từ này vận hành trong câu.

Ngoài have và get, tiếng Anh còn dùng ba động từ cầu khiến khác rất phổ biến là MAKE (buộc ai làm gì), LET (cho phép ai làm gì) và HELP (giúp ai làm gì). Công thức chủ động của MAKE và LET bắt buộc đi với động từ nguyên mẫu không "to" (V0). Riêng HELP có thể dùng động từ nguyên mẫu có "to" hoặc không "to" đều đúng.

Công thức

MAKE / LET + someone + V0 | HELP + someone + (to) V0

Ví dụ

The strict regulation made the subcontractors submit all receipts.

Quy định nghiêm ngặt đã bắt buộc các nhà thầu phụ phải nộp tất cả hóa đơn.

made + subcontractors (người) + submit (V0)

The online tutorial helped the staff learn the new platform.

Bài hướng dẫn trực tuyến đã giúp nhân viên học cách dùng nền tảng mới.

helped + staff (người) + learn (V0) hoặc to learn đều đúng

MAKE và LET đi với động từ nguyên mẫu không "to", HELP chấp nhận cả hai cách.

Lỗi sai hay gặp

Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.

Sai

The manager got his assistant type the weekly report.

Đúng

The manager got his assistant to type the weekly report.

Trong cấu trúc nhờ vả chủ động dùng GET, ta bắt buộc phải dùng động từ nguyên mẫu có "to" (to type), không được dùng động từ nguyên mẫu không "to".

Sai

We will have our office clean this weekend.

Đúng

We will have our office cleaned this weekend.

Vì 'office' là vật chịu tác động, câu mang nghĩa bị động (văn phòng được dọn dẹp), nên ta phải dùng dạng quá khứ phân từ V3/-ed (cleaned).

Sai

The strict rule made employees to stay late.

Đúng

The strict rule made employees stay late.

Động từ MAKE trong cấu trúc cầu khiến chủ động đi với động từ nguyên mẫu không "to" (stay), không dùng "to stay".

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ mẹo nhanh: HAVE + Người + V0 | GET + Người + "to" + V | HAVE/GET + Vật + V3/-ed.

Tổng kết nhanh

Như vậy, điểm mấu chốt để không bao giờ sai cấu trúc nhờ vả (Have, Get) trong đề thi TOEIC là bạn cần phân biệt rõ tân ngữ đứng sau nó là người (chủ động) hay vật (bị động).

Đối với các động từ Make, Let, Help, hãy lưu ý dạng động từ theo sau là V0 hay có thể dùng to + V.

Hãy ghi nhớ quy tắc tóm tắt và ôn tập lại qua các bài tập trên hệ thống để thành thục điểm ngữ pháp này.

Bài tập cuối bài

Kiểm tra nhanh trước khi rời bài

Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.

Nội dung

16 câu theo bài

Phạm vi

3 rule vừa học

Sau khi làm

Xem giải thích và câu sai

Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.

Đọc lại bài trước

Thấy bài này hữu ích?

Chia sẻ cho bạn bè đang học TOEIC nhé.

FacebookZaloThreads

Bài liên quan