Câu tường thuật trong TOEIC
Chuyển đúng statement, câu hỏi và mệnh lệnh sang câu tường thuật trong ngữ cảnh công sở TOEIC.

Câu tường thuật truyền đạt nội dung người khác nói mà không lặp nguyên văn. Trong TOEIC, dạng này thường nằm trong email, thông báo, hội thoại công sở và câu Part 5 kiểm tra cấu trúc theo sau reporting verb.
Ba khung cần nắm là statement với say/tell + clause, câu hỏi gián tiếp với trật tự câu kể và mệnh lệnh với tell/ask + object + to-infinitive. Thì, đại từ và mốc thời gian đổi khi góc nhìn hoặc thời điểm thực sự thay đổi, không phải theo một thao tác máy móc.
Trước khi vào bài
Người học thường dùng tell thiếu tân ngữ, giữ trật tự câu hỏi trực tiếp hoặc lùi thì một cách máy móc.
Mục lục nhanh
Phần 1
Tường thuật statement với say hoặc tell
Trước hết, nhìn xem sau reporting verb có người nhận lời hay không.
Say có thể đi thẳng với mệnh đề; tell thường phải có người nhận lời ngay sau nó. That thường có thể lược. Khi reporting verb ở quá khứ, động từ trong lời kể có thể lùi thì, nhưng có thể giữ nguyên nếu thông tin vẫn đúng hoặc còn liên quan ở hiện tại.
Công thức
say + (that) clause / tell + object + (that) clauseVí dụ
Ms. Tran said that the shipment was delayed.
Bà Trần nói rằng lô hàng đã bị trì hoãn.
Said đi thẳng với that-clause.
The supervisor told us that the office would close early.
Giám sát viên nói với chúng tôi rằng văn phòng sẽ đóng cửa sớm.
Told cần object us trước clause.
Say something; tell someone something. Đừng dùng tell rồi đi thẳng vào clause mà thiếu object.
Phần 2
Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự câu kể
Sau khi chọn if/whether hoặc wh-word, hãy đưa chủ ngữ về trước động từ.
Câu hỏi yes/no dùng if hoặc whether. Câu hỏi có who, when, where, why hoặc how giữ từ hỏi đó. Phần theo sau dùng trật tự subject + verb, không đảo trợ động từ và không dùng do/does/did để mở clause.
Công thức
ask + if/whether + subject + verb / ask + wh-word + subject + verbVí dụ
The client asked whether the invoice was ready.
Khách hàng hỏi liệu hóa đơn đã sẵn sàng chưa.
Yes/no question dùng whether + subject + verb.
She asked when the technician would arrive.
Cô ấy hỏi khi nào kỹ thuật viên sẽ đến.
Giữ when nhưng không đảo would lên trước subject.
Indirect question có ý nghĩa hỏi nhưng hình thức clause là trật tự câu kể.
Phần 3
Tường thuật yêu cầu và mệnh lệnh
Nếu câu gốc bảo ai làm hoặc không làm việc gì, chuyển sang object + (not) to V.
Khi lời nói trực tiếp là chỉ dẫn, yêu cầu hoặc mệnh lệnh, dùng tell hoặc ask + người nhận + to-infinitive. Với yêu cầu phủ định, đặt not trước to-infinitive. Ask thường mềm hơn tell trong ngữ cảnh yêu cầu.
Công thức
tell/ask + object + (not) to + base verbVí dụ
The manager asked me to send the revised proposal.
Quản lý yêu cầu tôi gửi bản đề xuất đã sửa.
Ask + object + to send diễn tả yêu cầu.
Security told visitors not to enter the loading area.
Bộ phận an ninh yêu cầu khách không vào khu bốc dỡ.
Mệnh lệnh phủ định dùng object + not to enter.
Reported command dùng người nhận + to V thay vì that-clause.
Lỗi sai hay gặp
Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.
Sai
The manager told that the office was closed.
Đúng
The manager said that the office was closed.
Tell cần object chỉ người; nếu không nêu người nhận, dùng said + clause.
Sai
She asked when would the package arrive.
Đúng
She asked when the package would arrive.
Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự subject + verb.
Sai
The guard told us don't enter.
Đúng
The guard told us not to enter.
Mệnh lệnh phủ định được tường thuật bằng object + not to V.
Mẹo nhớ nhanh
KỂ: say/tell + clause. HỎI: if/wh + S + V. BẢO: tell/ask + người + (not) to V.
Tổng kết nhanh
Câu tường thuật trong TOEIC dễ xử lý hơn khi bạn phân loại lời gốc: statement, question hay command. Mỗi loại có một khung riêng, vì vậy đừng chỉ nhìn từ vựng rồi lùi thì máy móc.
Sau bài học, hãy làm lại các câu sai và chuyển sang Smart Practice Part 5 để luyện reporting verb trong nhiều ngữ cảnh hơn.
Bài tập cuối bài
Kiểm tra nhanh trước khi rời bài
Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.
Nội dung
13 câu theo bài
Phạm vi
3 rule vừa học
Sau khi làm
Xem giải thích và câu sai
Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.
Đọc lại bài trước