Grammar LessonsNgữ phápNounsNền tảng · A2

Danh từ Đếm được và Không đếm được trong TOEIC

Nhận diện chính xác danh từ đếm được/không đếm được để chia động từ và chọn lượng từ chính xác trong TOEIC Part 5.

8 phút đọc13 câu luyện tập cuối bàiKhông cần đăng nhập
Minh họa bài học danh từ đếm được và không đếm được trong TOEIC.

Danh từ là một trong những điểm ngữ pháp nền tảng được kiểm tra nhiều nhất trong đề thi TOEIC Part 5. Đặc biệt, việc phân biệt danh từ đếm được (Countable Nouns) và danh từ không đếm được (Uncountable Nouns) luôn là một cái bẫy tinh vi.

Bài học này sẽ giúp bạn hệ thống hóa các đặc điểm ngữ pháp cốt lõi của danh từ đếm được, liệt kê danh sách các danh từ không đếm được "vàng" thường xuyên xuất hiện trong đề thi, cách dùng lượng từ đi kèm, và làm bài luyện tập 10 câu có giải thích chi tiết ngay cuối bài.

Trước khi vào bài

Rất nhiều bạn thêm -s vào 'equipment' hoặc dùng 'many' trước 'information' dẫn đến mất điểm đáng tiếc.

Mục lục nhanh

  1. 1.Quy tắc 1: Đặc điểm của Danh từ đếm được (Countable Nouns)
  2. 2.Quy tắc 2: Các danh từ không đếm được cực kỳ hay gặp trong TOEIC
  3. 3.Quy tắc 3: Lượng từ đi kèm danh từ đếm được và không đếm được
  4. 4.Bài tập cuối bài

Phần 1

Quy tắc 1: Đặc điểm của Danh từ đếm được (Countable Nouns)

Hãy lưu ý kỹ mạo từ và số đếm đứng trước để xác định dạng số ít hay số nhiều của danh từ.

Danh từ đếm được chỉ những đối tượng có thể đếm bằng số. Chúng có hai dạng: số ít (phải đi kèm mạo từ a/an, one hoặc từ chỉ định như this, that) và số nhiều (thường thêm đuôi -s/-es và có thể đi kèm số đếm từ hai trở lên). Bạn không bao giờ được để một danh từ đếm được số ít đứng trơ trọi một mình mà không có từ hạn định phía trước.

Công thức

a/an + danh từ số ít | danh từ số nhiều + s/es

Ví dụ

The company hired three new consultants to help with the marketing campaign.

Công ty đã thuê ba cố vấn mới để giúp thực hiện chiến dịch tiếp thị.

Danh từ "consultants" ở dạng số nhiều (thêm -s) đi sau số đếm "three".

Every representative must present a valid security badge at the entrance.

Mỗi người đại diện phải trình thẻ an ninh hợp lệ tại lối vào.

Danh từ "representative" đứng sau từ hạn định "Every".

Countable singular nouns cannot stand alone without determiners; plural nouns end in -s/-es.

Phần 2

Quy tắc 2: Các danh từ không đếm được cực kỳ hay gặp trong TOEIC

Hãy thuộc lòng danh sách danh từ không đếm được này để không bị lừa thêm -s hoặc chia động từ số nhiều.

Danh từ không đếm được chỉ những khái niệm, chất liệu hoặc tập hợp không thể đếm bằng số. Trong TOEIC, bạn cần thuộc lòng các danh từ không đếm được sau vì chúng xuất hiện liên tục: equipment (thiết bị), information (thông tin), advice (lời khuyên), luggage/baggage (hành lý), machinery (máy móc), furniture (đồ nội thất), advertising (hoạt động quảng cáo), merchandise (hàng hóa). Chúng không bao giờ đi với a/an, không thêm đuôi -s/-es, và luôn đi với động từ số ít.

Công thức

danh từ không đếm được + động từ số ít (Không đi với a/an, không thêm s/es)

Ví dụ

The laboratory ordered new equipment to replace the outdated instruments.

Phòng thí nghiệm đã đặt mua thiết bị mới để thay thế các công cụ lỗi thời.

Danh từ "equipment" là không đếm được, không thêm -s mặc dù mang nghĩa số nhiều.

Additional information regarding the conference is available on the website.

Thông tin bổ sung về hội nghị hiện có trên trang web.

Động từ chia số ít "is" để hòa hợp với danh từ không đếm được "information".

Uncountable nouns like equipment, information, advice have no plural form and take a singular verb.

Phần 3

Quy tắc 3: Lượng từ đi kèm danh từ đếm được và không đếm được

Hãy xác định danh từ đứng sau chỗ trống thuộc nhóm đếm được hay không đếm được để lựa chọn lượng từ phù hợp.

Các từ chỉ số lượng (quantifiers) trong tiếng Anh được phân chia rất rõ ràng. Đi với danh từ đếm được số nhiều: many, few, a few, several, a number of. Đi với danh từ không đếm được: much, little, a little, a large amount of. Đi với cả hai loại danh từ: some, any, all, a lot of, lots of, plenty of.

Công thức

quantifier + noun

Ví dụ

The company received several complaints from customers last week.

Công ty đã nhận được vài lời phàn nàn từ khách hàng vào tuần trước.

Lượng từ "several" đi với danh từ đếm được số nhiều "complaints".

There was very little interest in the new training session.

Có rất ít sự quan tâm đến buổi đào tạo mới.

Lượng từ "little" đi với danh từ không đếm được "interest".

Pair 'many/few' with countable nouns; pair 'much/little' with uncountable nouns.

Lỗi sai hay gặp

Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.

Sai

We need to purchase new equipments for the research team.

Đúng

We need to purchase new equipment for the research team.

Danh từ 'equipment' là danh từ không đếm được, không được thêm đuôi -s.

Sai

The consultant gave us many useful advices.

Đúng

The consultant gave us much useful advice. / many useful pieces of advice.

Danh từ 'advice' là không đếm được, nên không dùng lượng từ 'many' và không thêm đuôi -s. Phải chuyển thành 'much advice'.

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ nằm lòng danh sách 6 từ không đếm được kinh điển trong TOEIC: Equipment, Information, Advice, Luggage, Machinery, Furniture. Chúng không bao giờ có -s và không đi với many/few.

Tổng kết nhanh

Tóm lại, việc phân biệt danh từ đếm được và không đếm được sẽ giúp bạn dễ dàng chọn đúng lượng từ đi kèm và tránh bẫy chia động từ số ít/số nhiều.

Hãy thực hành ngay bài tập trắc nghiệm 10 câu dưới đây để củng cố toàn bộ kiến thức vừa học nhé!

Bài tập cuối bài

Kiểm tra nhanh trước khi rời bài

Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.

Nội dung

13 câu theo bài

Phạm vi

3 rule vừa học

Sau khi làm

Xem giải thích và câu sai

Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.

Đọc lại bài trước

Thấy bài này hữu ích?

Chia sẻ cho bạn bè đang học TOEIC nhé.

FacebookZaloThreads

Bài liên quan