Phân biệt much, many và a lot of trong TOEIC
Chọn đúng theo loại danh từ và dạng câu.

Much, many và a lot of đều có thể diễn tả số lượng lớn, nhưng chúng không đứng trước cùng một loại danh từ. Much đi với danh từ không đếm được; many đi với danh từ đếm được số nhiều; a lot of dùng được với cả hai.
Trong Part 5, loại danh từ thường giúp loại đáp án đầu tiên. Sau đó, hãy nhìn dạng câu: trong văn phong thông thường, a lot of tự nhiên hơn ở nhiều câu khẳng định, còn much và many rất phổ biến trong câu hỏi, câu phủ định và các cụm too/so/as.
Trước khi vào bài
Người học biết cả ba từ đều chỉ số lượng lớn nhưng dễ bỏ qua danh từ đếm được/không đếm được và thói quen dùng trong câu khẳng định.
Mục lục nhanh
Phần 1
Much + danh từ không đếm được
Nếu danh từ không thể đếm trực tiếp bằng one, two, three, hãy kiểm tra much.
Dùng much trước danh từ không đếm được như information, time, money, traffic hoặc equipment. Những danh từ này không nhận đuôi số nhiều khi mang nghĩa thông thường. Much xuất hiện tự nhiên trong câu hỏi và câu phủ định; trong câu khẳng định trung tính, a lot of thường tự nhiên hơn.
Công thức
much + uncountableVí dụ
We do not have much information about the delay.
Chúng tôi không có nhiều thông tin về sự chậm trễ.
Information là danh từ không đếm được, và câu ở dạng phủ định.
How much time will the inspection require?
Đợt kiểm tra sẽ cần bao nhiêu thời gian?
Time là danh từ không đếm được trong ngữ cảnh này.
Much đi với danh từ không đếm được.
Phần 2
Many + danh từ đếm được số nhiều
Nếu danh từ có thể đếm và đang ở dạng số nhiều, hãy kiểm tra many.
Dùng many trước danh từ có thể đếm được ở dạng số nhiều như applicants, orders, meetings hoặc documents. Many thường gặp trong câu hỏi và câu phủ định; nó cũng dùng được trong văn phong khẳng định trang trọng.
Công thức
many + plural nounVí dụ
How many applicants attended the interview?
Có bao nhiêu ứng viên tham dự buổi phỏng vấn?
Applicants là danh từ đếm được số nhiều.
The office did not receive many complaints last month.
Văn phòng không nhận nhiều khiếu nại trong tháng trước.
Complaints là danh từ đếm được số nhiều trong câu phủ định.
Many đi với danh từ đếm được số nhiều.
Phần 3
A lot of dùng với cả hai loại danh từ
Sau khi xác định loại danh từ, hãy nhìn xem câu có too, so hoặc as hay không.
A lot of có thể đứng trước danh từ đếm được số nhiều lẫn danh từ không đếm được. Nó đặc biệt tự nhiên trong câu khẳng định thông thường. Tuy nhiên, sau too, so và as, TOEIC sẽ dùng much với danh từ không đếm được hoặc many với danh từ số nhiều: too much traffic, so many orders, as much time.
Công thức
a lot of + both noun typesVí dụ
The seminar attracted a lot of participants.
Hội thảo thu hút nhiều người tham gia.
Participants là danh từ đếm được số nhiều.
The renovation caused a lot of noise.
Việc cải tạo gây ra nhiều tiếng ồn.
Noise là danh từ không đếm được.
There are too many orders to process today.
Có quá nhiều đơn hàng cần xử lý hôm nay.
Sau too và trước danh từ số nhiều orders, dùng many.
A lot of dùng được với cả hai; too/so/as thường đi cùng much hoặc many.
Lỗi sai hay gặp
Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.
Sai
The website does not provide many information.
Đúng
The website does not provide much information.
Information là danh từ không đếm được, nên dùng much chứ không dùng many.
Sai
How much reservations have been confirmed?
Đúng
How many reservations have been confirmed?
Reservations là danh từ đếm được số nhiều, nên dùng how many.
Sai
The company received a lot applications.
Đúng
The company received a lot of applications.
Khi đứng trước danh từ, cấu trúc đầy đủ là a lot of + noun.
Mẹo nhớ nhanh
Nhìn danh từ trước: không đếm được → much; đếm được số nhiều → many; cả hai đều có thể đi với a lot of. Sau too/so/as, quay lại much hoặc many.
Tổng kết nhanh
Bước một là nhìn danh từ: much + danh từ không đếm được, many + danh từ đếm được số nhiều. A lot of dùng được với cả hai và thường tự nhiên trong câu khẳng định thông thường.
Bước hai là nhìn tín hiệu too, so hoặc as để quay lại much/many. Sau final drill, hãy làm một bộ Smart Practice Part 5 ngắn; nếu còn nhầm loại danh từ, ôn lại lesson danh từ đếm được và không đếm được trước.
Bài tập cuối bài
Kiểm tra nhanh trước khi rời bài
Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.
Nội dung
13 câu theo bài
Phạm vi
3 rule vừa học
Sau khi làm
Xem giải thích và câu sai
Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.
Đọc lại bài trước