Grammar LessonsNgữ phápvị trí danh từ trong câu TOEICNền tảng · A2

Vị trí danh từ trong câu TOEIC

Nhìn cấu trúc quanh chỗ trống để nhận ra khi nào câu TOEIC cần một danh từ hoặc cụm danh từ.

Tác giả: Tinh Nguyen (Founder • 3x 990 TOEIC)·12 phút đọc·14 câu luyện tập cuối bài·Miễn phí
Sơ đồ vị trí danh từ trong câu TOEIC với các khối câu và điểm nhấn danh từ

Trong TOEIC Part 5, bạn không cần dịch hết câu mới biết chỗ trống có cần danh từ hay không. Hãy tìm động từ chính, giới từ và các từ đứng sát chỗ trống.

Danh từ hoặc cụm danh từ thường làm chủ ngữ, tân ngữ, đứng sau giới từ, hoặc làm phần chính trong một cụm có mạo từ và tính từ. Bốn quy tắc dưới đây biến các vị trí đó thành dấu hiệu có thể dùng ngay.

Trước khi vào bài

Người học biết nghĩa của cả họ từ nhưng vẫn chọn sai vì chưa xác định chỗ trống đang làm chủ ngữ, tân ngữ hay thành phần của cụm danh từ.

Mục lục nhanh

  1. 1.Quy tắc 1: Danh từ làm chủ ngữ đứng trước động từ chính
  2. 2.Quy tắc 2: Danh từ làm tân ngữ đứng sau động từ
  3. 3.Quy tắc 3: Sau giới từ thường là danh từ hoặc cụm danh từ
  4. 4.Quy tắc 4: Tìm danh từ trung tâm trong cụm danh từ
  5. 5.Bài tập cuối bài

Phần 1

Quy tắc 1: Danh từ làm chủ ngữ đứng trước động từ chính

Trước hết, tìm động từ chính; phần trả lời câu hỏi ‘ai/cái gì thực hiện hành động?’ là chủ ngữ.

Trong câu trần thuật, chủ ngữ thường đứng trước động từ chính. Nếu trước chỗ trống có mạo từ hoặc tính từ và ngay sau đó là động từ, câu thường cần một danh từ hoặc cụm danh từ làm chủ ngữ. Hãy kiểm tra danh từ số ít hay số nhiều bằng dạng của động từ.

Công thức

(Determiner) + (Adjective) + Noun + main verb

Ví dụ

The new receptionist greets visitors in the lobby.

Nhân viên lễ tân mới chào khách tại sảnh.

Receptionist là danh từ trung tâm của cụm chủ ngữ và đứng trước động từ greets.

Monthly reports are available on the shared drive.

Các báo cáo hằng tháng có sẵn trên ổ đĩa dùng chung.

Reports là danh từ số nhiều nên đi với are.

Chỗ trống trước động từ chính thường cần danh từ khi câu chưa có chủ ngữ.

Phần 2

Quy tắc 2: Danh từ làm tân ngữ đứng sau động từ

Sau khi thấy động từ, hỏi ‘hành động tác động lên ai hoặc cái gì?’. Câu trả lời thường là tân ngữ.

Nhiều động từ trong ngữ cảnh công sở cần một tân ngữ: submit a report, confirm a reservation, request approval. Nếu động từ đã có chủ ngữ nhưng phía sau chưa có đối tượng nhận hành động, chỗ trống thường cần danh từ hoặc cụm danh từ.

Công thức

Subject + transitive verb + (Determiner) + (Adjective) + Noun

Ví dụ

Please submit your application by Friday.

Vui lòng nộp đơn đăng ký trước thứ Sáu.

Application là tân ngữ trực tiếp của submit.

The director approved the revised budget.

Giám đốc đã phê duyệt ngân sách được điều chỉnh.

The revised budget là cụm danh từ đứng sau approved.

Sau động từ ngoại động, danh từ trả lời ‘ai/cái gì?’ thường là tân ngữ.

Phần 3

Quy tắc 3: Sau giới từ thường là danh từ hoặc cụm danh từ

Khoanh giới từ trước chỗ trống; nó tạo ra một ranh giới rất hữu ích để đoán từ loại.

Sau các giới từ quen thuộc như in, on, at, for, with, by, during và without thường là danh từ, đại từ hoặc V-ing có chức năng danh từ. Trong câu hỏi họ từ, nếu chỗ trống đứng ngay sau giới từ và trước dấu câu hoặc một giới từ khác, danh từ là lựa chọn cần kiểm tra đầu tiên.

Công thức

Preposition + (Determiner) + (Adjective) + Noun

Ví dụ

The workshop ended with a short discussion.

Buổi hội thảo kết thúc bằng một cuộc thảo luận ngắn.

A short discussion là cụm danh từ sau giới từ with.

Employees may enter the building with permission.

Nhân viên có thể vào tòa nhà khi có sự cho phép.

Permission là danh từ đứng trực tiếp sau with.

Giới từ là tín hiệu mạnh: phía sau thường cần một thành phần mang chức năng danh từ.

Phần 4

Quy tắc 4: Tìm danh từ trung tâm trong cụm danh từ

Đọc cụm từ từ phải sang trái để tìm danh từ trung tâm, sau đó xác định các từ đứng trước đang bổ nghĩa cho nó.

Một cụm danh từ có thể chứa mạo từ hoặc từ sở hữu, tính từ và một danh từ khác dùng để bổ nghĩa trước danh từ trung tâm: a new employee training program. Trong câu TOEIC, đừng mặc định từ cuối cùng trước động từ luôn là tính từ; một danh từ có thể đứng trước danh từ khác để chỉ loại hoặc mục đích.

Công thức

Determiner + Adjective + Noun modifier + Head noun

Ví dụ

The company launched a customer loyalty program.

Công ty đã triển khai một chương trình khách hàng thân thiết.

Program là danh từ trung tâm; customer và loyalty giúp xác định loại chương trình.

Our regional sales manager will lead the session.

Quản lý bán hàng khu vực của chúng tôi sẽ dẫn dắt buổi học.

Manager là danh từ trung tâm; sales là danh từ bổ nghĩa và regional là tính từ.

Trong cụm danh từ, danh từ trung tâm thường ở cuối; danh từ bổ nghĩa có thể đứng ngay trước nó.

Lỗi sai hay gặp

Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.

Sai

The arrive of the shipment was delayed.

Đúng

The arrival of the shipment was delayed.

Cụm đứng trước was cần chủ ngữ; sau The cần danh từ arrival, không dùng động từ arrive.

Sai

We appreciate your promptly response.

Đúng

We appreciate your prompt response.

Response là danh từ trung tâm; từ đứng trước phải là tính từ prompt, không phải trạng từ promptly.

Sai

The seminar focused on develop of leadership skills.

Đúng

The seminar focused on the development of leadership skills.

Sau giới từ on cần cụm danh từ; the development là lựa chọn đúng trong câu này.

Mẹo nhớ nhanh

Tìm V trước, tìm N sau: trước động từ là chủ ngữ; sau động từ là tân ngữ; sau giới từ là cụm danh từ; trong cụm, đọc từ phải sang trái để tìm danh từ trung tâm.

Tổng kết nhanh

Khi gặp câu hỏi họ từ, hãy tìm động từ chính rồi xác định chỗ trống đang làm chủ ngữ, tân ngữ hay đứng sau giới từ. Nếu đã ở trong một cụm danh từ dài, đọc từ danh từ trung tâm ở bên phải ngược về bên trái.

Luyện cách nhìn vị trí này trên vài câu ngắn mỗi ngày sẽ hữu ích hơn việc học thuộc riêng lẻ hậu tố của từng họ từ.

Bài tập cuối bài

Kiểm tra nhanh trước khi rời bài

Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.

Nội dung

14 câu theo bài

Phạm vi

4 rule vừa học

Sau khi làm

Xem giải thích và câu sai

Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.

Đọc lại bài trước

Thấy bài này hữu ích?

Chia sẻ cho bạn bè đang học TOEIC nhé.

FacebookZaloThreads

Bài liên quan