Grammar LessonsNgữ phápfew, a few, little, a littleNền tảng · A2

Phân biệt few, a few, little và a little trong TOEIC

Chọn đúng một trong bốn lượng từ bằng cách kiểm tra loại danh từ trước, rồi xác định người viết muốn nói vẫn có một ít hay gần như không đủ.

10 phút đọc13 câu luyện tập cuối bàiKhông cần đăng nhập
Thẻ học đối chiếu few, a few, little và a little theo loại danh từ và sắc thái

Few, a few, little và a little đều diễn tả lượng nhỏ, nhưng không thay thế nhau. Few và a few đi với danh từ đếm được số nhiều; little và a little đi với danh từ không đếm được. Sau khi chọn đúng cặp theo danh từ, chữ a quyết định sắc thái: a few/a little thường mang ý vẫn có một ít, còn few/little nhấn mạnh gần như không có hoặc không đủ.

Trong TOEIC Part 5, hãy làm theo đúng thứ tự: nhìn danh từ sau chỗ trống để loại hai đáp án, rồi đọc ngữ cảnh để chọn dạng có a hay không có a. Cách này nhanh và chắc hơn dịch cả bốn đáp án thành “ít”.

Trước khi vào bài

Người học thường chỉ nhớ cả bốn từ đều có nghĩa là “ít”, nên bỏ qua danh từ theo sau và sắc thái thay đổi khi có mạo từ a.

Mục lục nhanh

  1. 1.Chọn cặp theo loại danh từ
  2. 2.Không có a: gần như không có hoặc không đủ
  3. 3.Có a: vẫn còn một lượng nhỏ hữu ích
  4. 4.Bài tập cuối bài

Phần 1

Chọn cặp theo loại danh từ

Khoanh danh từ ngay sau chỗ trống và hỏi: có thể đếm từng đơn vị hay không?

Few và a few đứng trước danh từ đếm được số nhiều như employees, orders hoặc questions. Little và a little đứng trước danh từ không đếm được như time, information hoặc equipment. Đây là bước loại đáp án đầu tiên, chưa cần xét sắc thái tích cực hay tiêu cực.

Công thức

(a) few + plural noun

Ví dụ

A few applicants have experience in logistics.

Một vài ứng viên có kinh nghiệm về hậu cần.

Applicants là danh từ đếm được số nhiều, nên dùng a few.

We have a little time before the client arrives.

Chúng ta còn một ít thời gian trước khi khách hàng đến.

Time trong ngữ cảnh này là danh từ không đếm được, nên dùng a little.

Danh từ số nhiều đếm được chọn họ few; danh từ không đếm được chọn họ little.

Phần 2

Không có a: gần như không có hoặc không đủ

Tìm các dấu hiệu như difficult, unable, delay hoặc not enough để nhận ra sắc thái thiếu hụt.

Few và little không có a thường mang sắc thái hạn chế: lượng quá nhỏ, gần như không có hoặc không đủ cho mục đích trong câu. Few vẫn đi với danh từ đếm được số nhiều; little vẫn đi với danh từ không đếm được.

Công thức

few / little = not enough

Ví dụ

Few employees understood the new procedure, so another briefing was scheduled.

Rất ít nhân viên hiểu quy trình mới, nên một buổi hướng dẫn khác đã được lên lịch.

Buổi hướng dẫn bổ sung cho thấy số người hiểu là không đủ.

There is little information available about the shipment delay.

Có rất ít thông tin về việc giao hàng chậm.

Little nhấn mạnh thông tin gần như không đủ để sử dụng.

Few/little không chỉ nói lượng nhỏ; chúng thường nhấn mạnh lượng đó không đáp ứng nhu cầu.

Phần 3

Có a: vẫn còn một lượng nhỏ hữu ích

Nếu câu cho thấy lượng nhỏ vẫn giúp hoàn thành việc gì đó, hãy kiểm tra dạng có a.

A few và a little thường diễn tả một lượng nhỏ nhưng vẫn tồn tại và có thể đủ cho mục đích đang nói. A few dùng với danh từ đếm được số nhiều; a little dùng với danh từ không đếm được. Ngữ cảnh như enough, can, available hoặc still thường hỗ trợ sắc thái này.

Công thức

a few / a little = some

Ví dụ

We still have a few seats available for Friday's seminar.

Chúng ta vẫn còn một vài chỗ cho hội thảo ngày thứ Sáu.

Số ghế ít nhưng vẫn có thể đăng ký.

A little preparation will make the presentation clearer.

Một chút chuẩn bị sẽ làm bài thuyết trình rõ ràng hơn.

Một lượng chuẩn bị nhỏ vẫn tạo ích lợi.

Chữ a chuyển trọng tâm từ thiếu hụt sang vẫn còn một ít có thể dùng được.

Lỗi sai hay gặp

Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.

Sai

The manager provided a few information about the change.

Đúng

The manager provided a little information about the change.

Information là danh từ không đếm được, nên dùng a little chứ không dùng a few.

Sai

Few seats are still available, so everyone can attend.

Đúng

A few seats are still available, so everyone can attend.

Ngữ cảnh cho thấy số ghế nhỏ vẫn đủ cho mục đích, nên dạng có a phù hợp hơn.

Sai

There is a little evidence, so the investigation cannot continue.

Đúng

There is little evidence, so the investigation cannot continue.

Việc điều tra không thể tiếp tục cho thấy bằng chứng gần như không đủ, nên dùng little không có a.

Mẹo nhớ nhanh

Hai câu hỏi theo thứ tự: danh từ đếm được số nhiều hay không đếm được; lượng nhỏ đó vẫn dùng được hay gần như không đủ? Few–little chọn loại danh từ, chữ a chọn sắc thái.

Tổng kết nhanh

Đừng học bốn lượng từ này như bốn bản dịch rời. Hãy chọn họ few hay little bằng loại danh từ trước; sau đó dùng ngữ cảnh để quyết định lượng nhỏ đó vẫn hữu ích hay gần như không đủ.

Sau final drill, hãy làm một bộ Smart Practice Part 5 ngắn và ghi riêng những câu bạn chọn đúng họ từ nhưng sai sắc thái. Đó là dấu hiệu bạn cần đọc quan hệ nguyên nhân–kết quả trong câu kỹ hơn, không phải học thêm một bảng quy tắc mới.

Bài tập cuối bài

Kiểm tra nhanh trước khi rời bài

Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.

Nội dung

13 câu theo bài

Phạm vi

3 rule vừa học

Sau khi làm

Xem giải thích và câu sai

Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.

Đọc lại bài trước

Thấy bài này hữu ích?

Chia sẻ cho bạn bè đang học TOEIC nhé.

FacebookZaloThreads

Bài liên quan