Cách dùng sở hữu cách trong TOEIC
Đặt apostrophe đúng vị trí và chọn được giữa 's, dấu nháy sau số nhiều và cụm of trong câu TOEIC.

Sở hữu cách trong TOEIC thường xuất hiện trong email, lịch họp, thông báo nhân sự và câu hỏi Part 5. Dấu nháy cho biết người hoặc nhóm nào gắn với văn phòng, lịch trình, quyết định hay trách nhiệm được nhắc đến.
Đừng chỉ tìm chữ s. Hãy xác định danh từ chỉ chủ sở hữu là số ít, số nhiều tận cùng bằng -s hay số nhiều bất quy tắc; sau đó mới đặt apostrophe và kiểm tra xem cụm of có tự nhiên hơn không.
Trước khi vào bài
Người học thường nhìn chữ s cuối danh từ nhưng chưa xác định danh từ số ít, số nhiều hay động từ, nên đặt dấu nháy sai hoặc chọn nhầm đại từ sở hữu.
Mục lục nhanh
Phần 1
Danh từ số ít và số nhiều bất quy tắc dùng 's
Trước tiên, hãy hỏi chủ sở hữu là một người/vật hay một danh từ số nhiều bất quy tắc.
Thêm apostrophe + s sau danh từ số ít: the manager's office. Danh từ số nhiều bất quy tắc không tận cùng bằng -s cũng thêm 's: the children's area. Cấu trúc còn dùng được với tổ chức và khoảng thời gian như the company's policy hoặc two weeks' notice, tùy dạng danh từ.
Công thức
singular noun + ’s + noun | irregular plural noun + ’s + nounVí dụ
The manager’s assistant confirmed the appointment.
Trợ lý của quản lý đã xác nhận cuộc hẹn.
Manager là danh từ số ít, nên dùng manager's.
The company's policy applies to all branches.
Chính sách của công ty áp dụng cho mọi chi nhánh.
Company là danh từ số ít chỉ tổ chức, nên dùng company's.
Số ít và số nhiều không tận cùng bằng -s thường nhận 's.
Phần 2
Danh từ số nhiều tận cùng bằng -s chỉ thêm apostrophe
Nếu danh từ đã là số nhiều có -s, đừng thêm một s nữa.
Khi chủ sở hữu là danh từ số nhiều đã tận cùng bằng -s, đặt apostrophe sau s: the employees' lounge. Vị trí dấu nháy giúp phân biệt employee's lounge của một nhân viên với employees' lounge của nhiều nhân viên.
Công thức
regular plural noun + ’ + nounVí dụ
The employees' badges must be visible.
Thẻ của các nhân viên phải được đeo ở vị trí dễ thấy.
Employees là số nhiều tận cùng bằng -s, nên apostrophe đứng sau s.
The clients' requests were reviewed this morning.
Các yêu cầu của khách hàng đã được xem xét sáng nay.
Nhiều khách hàng cùng sở hữu các yêu cầu.
Một người: employee's; nhiều người: employees'.
Phần 3
Dùng cụm of khi phần sở hữu dài hoặc trọng tâm là vật
Khi cụm 's trở nên nặng hoặc khó đọc, thử đưa vật được sở hữu lên trước rồi dùng of.
Cụm of thường rõ hơn khi chủ sở hữu là vật, khái niệm hoặc một cụm dài: the results of the customer survey. Với người, tổ chức và thời gian, 's thường ngắn gọn hơn. Đây là lựa chọn về cấu trúc tự nhiên, không phải quy tắc cấm tuyệt đối.
Công thức
the + noun + of + noun phraseVí dụ
The results of the annual customer survey were positive.
Kết quả của khảo sát khách hàng hằng năm rất tích cực.
Cụm sở hữu dài nên cấu trúc of dễ đọc hơn.
The end of the presentation includes a short demonstration.
Phần cuối của bài thuyết trình có một màn minh họa ngắn.
Với một phần của vật/sự kiện, of là lựa chọn tự nhiên.
Người/tổ chức thường hợp với 's; vật hoặc cụm dài thường rõ hơn với of.
Lỗi sai hay gặp
Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.
Sai
The managers office is on the third floor.
Đúng
The manager's office is on the third floor.
Managers không có apostrophe chỉ là danh từ số nhiều. Một quản lý sở hữu văn phòng cần manager's.
Sai
The employee's lounge is being renovated.
Đúng
The employees' lounge is being renovated.
Phòng nghỉ dùng chung cho nhiều nhân viên cần danh từ số nhiều employees và apostrophe sau s.
Sai
The annual customer survey's detailed results were published.
Đúng
The detailed results of the annual customer survey were published.
Chủ sở hữu là một cụm dài chỉ sự vật; cấu trúc of làm quan hệ rõ và tự nhiên hơn.
Mẹo nhớ nhanh
Nhìn bên trái dấu nháy: ONE dùng 's; MANY có s dùng s'; cụm vật dài thì thử OF.
Tổng kết nhanh
Muốn dùng sở hữu cách chính xác, hãy xác định danh từ chỉ chủ sở hữu trước: số ít dùng 's, số nhiều có -s dùng dấu nháy sau s, còn số nhiều bất quy tắc dùng 's.
Sau khi làm 10 câu, hãy ôn các cụm sai bằng SmartCards, luyện Part 5 ngắn với Smart Practice và chỉ dùng Full Test theo tuần để kiểm tra khả năng nhận cấu trúc trong toàn bài.
Bài tập cuối bài
Kiểm tra nhanh trước khi rời bài
Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.
Nội dung
13 câu theo bài
Phạm vi
3 rule vừa học
Sau khi làm
Xem giải thích và câu sai
Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.
Đọc lại bài trước