Grammar LessonsNgữ pháptrạng từ quan hệNền tảng · A2

Trạng từ quan hệ trong TOEIC

Phân biệt nhanh chóng và làm đúng các câu hỏi lựa chọn giữa trạng từ quan hệ và đại từ quan hệ trong Part 5.

10 phút đọc16 câu luyện tập cuối bàiKhông cần đăng nhập
Minh họa cấu trúc trạng từ quan hệ trong câu TOEIC Part 5

Trạng từ quan hệ (Relative Adverbs) gồm Where, When và Why được sử dụng để liên kết mệnh đề phụ với mệnh đề chính bằng cách thay thế cho một cụm trạng từ chỉ nơi chốn, thời gian hoặc lý do.

Một điểm ngữ pháp rất hay xuất hiện ở TOEIC Part 5 là bắt người học phân biệt giữa việc dùng Trạng từ quan hệ (Where, When) hay Đại từ quan hệ (Which). Bài học này sẽ giúp bạn giải quyết triệt để vấn đề đó.

Trước khi vào bài

Người học hay nhầm lẫn giữa trạng từ quan hệ (Where, When) và đại từ quan hệ (Which) khi đứng sau danh từ chỉ nơi chốn hoặc thời gian.

Mục lục nhanh

  1. 1.Quy tắc 1: Trạng từ quan hệ chỉ Nơi chốn (Where)
  2. 2.Quy tắc 2: Trạng từ quan hệ chỉ Thời gian (When)
  3. 3.Quy tắc 3: Trạng từ quan hệ chỉ Lý do (Why)
  4. 4.Bài tập cuối bài

Phần 1

Quy tắc 1: Trạng từ quan hệ chỉ Nơi chốn (Where)

Mẹo nhỏ: 'where' tương đương với 'giới từ (in/at/on) + which'.

Trạng từ quan hệ 'where' được dùng thay thế cho danh từ chỉ nơi chốn. Điểm cốt lõi là mệnh đề đi sau 'where' phải là một mệnh đề hoàn chỉnh (đầy đủ chủ ngữ và tân ngữ). Nếu mệnh đề sau bị thiếu chủ ngữ hoặc tân ngữ trực tiếp, ta bắt buộc phải dùng đại từ quan hệ 'which' (hoặc mạo từ + which, giới từ + which).

Công thức

Danh từ (nơi chốn) + where + Mệnh đề hoàn chỉnh (S + V)

Ví dụ

This is the conference room where we held the annual meeting.

Đây là phòng hội nghị nơi chúng tôi đã tổ chức cuộc họp thường niên.

Vế sau 'we held the annual meeting' là một mệnh đề hoàn chỉnh đầy đủ S và O.

This is the conference room which has a capacity of 100 people.

Đây là phòng hội nghị cái mà có sức chứa 100 người.

Vế sau 'has a capacity...' thiếu chủ ngữ, nên bắt buộc dùng đại từ quan hệ 'which'.

Nơi chốn + where + mệnh đề đầy đủ (S + V). Nơi chốn + which + mệnh đề thiếu (thiếu S hoặc O).

Phần 2

Quy tắc 2: Trạng từ quan hệ chỉ Thời gian (When)

Hãy luôn kiểm tra tính hoàn chỉnh của mệnh đề đi sau danh từ chỉ thời gian.

Trạng từ quan hệ 'when' dùng thay thế cho danh từ chỉ thời gian (ngày, giờ, năm, mùa...). Tương tự như 'where', mệnh đề theo sau 'when' phải là mệnh đề hoàn chỉnh. 'When' tương đương với cụm 'giới từ (in/on/at) + which'.

Công thức

Danh từ (thời gian) + when + Mệnh đề hoàn chỉnh (S + V)

Ví dụ

We still remember the day when we signed our first partnership agreement.

Chúng tôi vẫn nhớ ngày khi chúng tôi ký thỏa thuận hợp tác đầu tiên.

Vế sau 'we signed...' đầy đủ S và O.

October is the month which is usually busy for the accounting team.

Tháng Mười là tháng cái mà thường bận rộn với đội ngũ kế toán.

Vế sau 'is usually busy...' thiếu chủ ngữ, dùng 'which'.

Thời gian + when + mệnh đề đầy đủ. Thời gian + which + mệnh đề thiếu chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Phần 3

Quy tắc 3: Trạng từ quan hệ chỉ Lý do (Why)

Trong TOEIC, cấu trúc 'the reason why' rất cố định và dễ nhận biết.

Trạng từ quan hệ 'why' được dùng để giải thích lý do, thường đi liền sau danh từ 'the reason'. 'Why' tương đương với cụm 'for which'.

Công thức

The reason + why + Mệnh đề hoàn chỉnh (S + V)

Ví dụ

The reason why the launch was delayed has not been disclosed.

Lý do tại sao buổi ra mắt bị trì hoãn vẫn chưa được tiết lộ.

Vế sau 'the launch was delayed' là một mệnh đề bị động hoàn chỉnh.

That is the reason why she decided to decline the job offer.

Đó là lý do tại sao cô ấy quyết định từ chối lời mời làm việc.

Mệnh đề 'she decided...' đầy đủ S và O.

The reason + why + mệnh đề đầy đủ.

Lỗi sai hay gặp

Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.

Sai

This is the city where I visited last summer.

Đúng

This is the city which I visited last summer.

Động từ 'visited' cần tân ngữ trực tiếp (visit somewhere). Vì mệnh đề thiếu tân ngữ, ta phải dùng 'which', không được dùng 'where'.

Sai

We scheduled the meeting on Friday when is convenient for everyone.

Đúng

We scheduled the meeting on Friday which is convenient for everyone.

Vế sau 'is convenient...' thiếu chủ ngữ cho động từ 'is'. Trạng từ quan hệ 'when' không thể làm chủ ngữ, ta phải dùng 'which'.

Sai

The reason why he explained was complicated.

Đúng

The reason which he explained was complicated.

Động từ 'explained' cần tân ngữ (giải thích điều gì). Mệnh đề thiếu tân ngữ nên dùng đại từ quan hệ 'which' thay thế cho 'the reason'.

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ quy tắc vàng: Sau Where, When, Why phải là mệnh đề HOÀN CHỈNH (đầy đủ S + V + O). Nếu mệnh đề THIẾU chủ ngữ hoặc tân ngữ, hãy chọn WHICH.

Tổng kết nhanh

Việc nhận biết chính xác khi nào dùng Where, When, Why và khi nào dùng Which là một vũ khí quan trọng giúp bạn chinh phục các câu hỏi ngữ pháp Part 5 của bài thi TOEIC.

Hãy luôn chú ý đến tính hoàn chỉnh của mệnh đề đi sau chỗ trống. Chỉ một chi tiết nhỏ này sẽ giúp bạn tránh được toàn bộ các bẫy ngữ pháp của đề thi.

Bài tập cuối bài

Kiểm tra nhanh trước khi rời bài

Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.

Nội dung

16 câu theo bài

Phạm vi

3 rule vừa học

Sau khi làm

Xem giải thích và câu sai

Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.

Đọc lại bài trước

Thấy bài này hữu ích?

Chia sẻ cho bạn bè đang học TOEIC nhé.

FacebookZaloThreads

Bài liên quan