top of page
Nâng Cấp Tài Khoản
(Còn 365 ngày)
Từ loại trong tiếng Anh
‘Afraid of’ + danh từ/V-ing.
✅ She’s afraid of flying.
❌ She’s afraid to fly.
✅ She’s afraid of flying.
❌ She’s afraid to fly.
10s
bottom of page
Nâng Cấp Tài Khoản
(Còn 365 ngày)
10s