Grammar LessonsNgữ phápBổ ngữ cho tân ngữNền tảng · B1

Bổ ngữ cho tân ngữ trong TOEIC

Nhận ra bổ ngữ mô tả hoặc gọi tên tân ngữ.

Tác giả: Tinh Nguyen (Founder • 3x 990 TOEIC)·12 phút đọc·14 câu luyện tập cuối bài·Miễn phí
Thẻ bài học về bổ ngữ cho tân ngữ trong TOEIC

Bổ ngữ cho tân ngữ (object complement) đứng sau tân ngữ và bổ sung thông tin về chính tân ngữ đó. Trong The update made the process efficient, the process là tân ngữ còn efficient mô tả the process.

Bổ ngữ có thể là tính từ, danh từ hoặc phân từ chỉ trạng thái. Muốn chọn đúng đáp án, hãy hỏi: từ sau tân ngữ đang mô tả/gọi tên tân ngữ, hay chỉ mô tả cách hành động diễn ra?

Trước khi vào bài

Người học thường chọn trạng từ sau động từ vì tưởng nó bổ nghĩa cho hành động, trong khi câu cần tính từ mô tả tân ngữ.

Mục lục nhanh

  1. 1.Nhận diện mẫu động từ + tân ngữ + bổ ngữ
  2. 2.Dùng tính từ để mô tả trạng thái của tân ngữ
  3. 3.Dùng danh từ để gọi tên hoặc bổ nhiệm tân ngữ
  4. 4.Phân biệt bổ ngữ tân ngữ với trạng từ và bổ ngữ chủ ngữ
  5. 5.Bài tập cuối bài

Phần 1

Nhận diện mẫu động từ + tân ngữ + bổ ngữ

Tìm tân ngữ trước, rồi xem thành phần sau có quay lại mô tả tân ngữ không.

Object complement không tạo một hành động mới. Nó nói tân ngữ là ai, là gì hoặc ở trạng thái nào sau động từ. Các động từ thường gặp gồm make, keep, find, consider, call, name, elect và appoint.

Công thức

S + V + object + complement

Ví dụ

The new layout makes the website easier to navigate.

Bố cục mới khiến trang web dễ điều hướng hơn.

Easier to navigate mô tả tân ngữ the website.

The committee considered the proposal practical.

Ủy ban cho rằng đề xuất đó có tính thực tế.

Practical mô tả the proposal.

Bổ ngữ đứng sau và nói thêm về tân ngữ ngay trước nó.

Phần 2

Dùng tính từ để mô tả trạng thái của tân ngữ

Thử nối tân ngữ với tính từ bằng be: the door is open.

Sau make, keep hoặc find, tính từ thường cho biết trạng thái của tân ngữ: keep the door open, find the instructions confusing. Trạng từ không phù hợp nếu chỗ trống mô tả danh từ làm tân ngữ.

Công thức

V + O + adjective

Ví dụ

Please keep the reception area clean.

Vui lòng giữ khu vực lễ tân sạch sẽ.

Clean là trạng thái cần duy trì của reception area.

Several users found the instructions confusing.

Một số người dùng thấy phần hướng dẫn khó hiểu.

Confusing mô tả instructions, không mô tả cách users found.

Nếu object + be + adjective có nghĩa, tính từ có thể là bổ ngữ tân ngữ.

Phần 3

Dùng danh từ để gọi tên hoặc bổ nhiệm tân ngữ

Nếu thành phần sau trả lời tân ngữ là ai hoặc giữ chức vụ gì, kiểm tra danh từ.

Sau các động từ đặt tên, bầu hoặc bổ nhiệm, một danh từ có thể gọi tên vai trò mới của tân ngữ. Trong They elected Ms. Tran chairperson, chairperson nói Ms. Tran giữ vai trò gì.

Công thức

V + O + noun

Ví dụ

The board appointed Mr. Lee regional director.

Hội đồng bổ nhiệm ông Lee làm giám đốc khu vực.

Regional director gọi tên vai trò của Mr. Lee.

Employees call the shared room the collaboration hub.

Nhân viên gọi phòng dùng chung là trung tâm cộng tác.

The collaboration hub gọi tên shared room.

Object và noun complement cùng chỉ một người hoặc vật.

Phần 4

Phân biệt bổ ngữ tân ngữ với trạng từ và bổ ngữ chủ ngữ

Xác định từ cần mô tả: tân ngữ, hành động hay chủ ngữ.

Trong The update made the process efficient, efficient mô tả process nên là bổ ngữ tân ngữ. Trong The team completed the process efficiently, efficiently mô tả cách completed diễn ra. Sau linking verb như be, seem, become, tính từ hoặc danh từ lại là subject complement vì nó mô tả chủ ngữ.

Công thức

V + O + adjective ≠ V + adverb

Ví dụ

The software made data entry efficient.

Phần mềm khiến việc nhập dữ liệu hiệu quả.

Efficient mô tả tân ngữ data entry.

The staff entered the data efficiently.

Nhân viên nhập dữ liệu một cách hiệu quả.

Efficiently mô tả cách entered diễn ra.

Mô tả object → object complement; mô tả action → adverb; mô tả subject sau linking verb → subject complement.

Lỗi sai hay gặp

Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.

Sai

The update made the process efficiently.

Đúng

The update made the process efficient.

Efficient mô tả process nên phải là tính từ, không phải trạng từ.

Sai

Please keep the door openly.

Đúng

Please keep the door open.

Open là trạng thái của door sau keep.

Sai

The board appointed Ms. Lee direct.

Đúng

The board appointed Ms. Lee director.

Cần danh từ director để gọi tên chức vụ của Ms. Lee.

Sai

The team completed the task efficient.

Đúng

The team completed the task efficiently.

Ở đây từ cuối mô tả cách completed diễn ra, không phải trạng thái của task.

Mẹo nhớ nhanh

Sau tân ngữ, hỏi: TÂN NGỮ LÀ GÌ hoặc NHƯ THẾ NÀO? Nếu trả lời được, đó có thể là object complement.

Tổng kết nhanh

Bổ ngữ tân ngữ luôn quay lại mô tả hoặc gọi tên tân ngữ đứng trước. Khi phân vân giữa adjective và adverb, hãy xác định từ đó nói về object hay cách hành động diễn ra.

Đưa các mẫu make/keep/find + object + adjective vào SmartCards, làm một bộ Smart Practice Part 5 ngắn mỗi ngày và dùng 1–2 Full Test mỗi tuần khi đã có nền để kiểm tra cấu trúc trong ngữ cảnh dài hơn.

Bài tập cuối bài

Kiểm tra nhanh trước khi rời bài

Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.

Nội dung

14 câu theo bài

Phạm vi

4 rule vừa học

Sau khi làm

Xem giải thích và câu sai

Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.

Đọc lại bài trước

Thấy bài này hữu ích?

Chia sẻ cho bạn bè đang học TOEIC nhé.

FacebookZaloThreads

Bài liên quan