Grammar LessonsNgữ phápVerb collocationsNền tảng · A2

Phân biệt Make và Do trong TOEIC Part 5

Chọn đúng Make hoặc Do bằng cách nhận diện kết quả, nhiệm vụ và cụm cố định đi kèm.

Tác giả: Tinh Nguyen (Founder • 3x 990 TOEIC)·9 phút đọc·13 câu luyện tập cuối bài·Miễn phí
Thẻ học phân biệt Make và Do bằng collocation công sở thường gặp trong TOEIC

Make và do đều thường được dịch là ‘làm’, nhưng chúng đi với các nhóm danh từ khác nhau. Make thường hướng tới thứ được tạo ra, quyết định hoặc thay đổi; do thường đi với nhiệm vụ, công việc và hoạt động.

Trong Part 5, danh từ sau chỗ trống thường quyết định đáp án. Hãy học cả cụm như make a payment và do research, không học hai động từ tách rời.

Trước khi vào bài

Cả make và do đều có thể dịch là ‘làm’, nên người học thường chọn theo tiếng Việt thay vì nhìn danh từ phía sau.

Mục lục nhanh

  1. 1.Quy tắc 1: MAKE + kết quả, quyết định hoặc thay đổi
  2. 2.Quy tắc 2: DO + nhiệm vụ, công việc hoặc hoạt động
  3. 3.Quy tắc 3: Ưu tiên collocation, không dịch chữ ‘làm’
  4. 4.Bài tập cuối bài

Phần 1

Quy tắc 1: MAKE + kết quả, quyết định hoặc thay đổi

Hỏi xem sau hành động có một kết quả hoặc thứ mới được tạo ra hay không.

Dùng 'make' khi hành động tạo ra một kết quả, lựa chọn, kế hoạch hoặc thay đổi có thể nhận diện. Các cụm công sở thường gặp gồm make a decision, make arrangements, make a payment, make a reservation và make progress.

Công thức

MAKE + result / decision / arrangement / payment

Ví dụ

The director will make a final decision tomorrow.

Giám đốc sẽ đưa ra quyết định cuối cùng vào ngày mai.

A decision là kết quả của quá trình cân nhắc, nên đi với make.

Please make a reservation before Friday.

Vui lòng đặt chỗ trước thứ Sáu.

Make a reservation là collocation cố định.

Học nguyên cụm: make a decision, make a payment, make progress.

Phần 2

Quy tắc 2: DO + nhiệm vụ, công việc hoặc hoạt động

Nếu danh từ gọi tên một nhiệm vụ hoặc hoạt động cần hoàn thành, hãy kiểm tra collocation với do.

Dùng 'do' khi nói về việc thực hiện một nhiệm vụ, công việc hoặc hoạt động mà không nhấn mạnh thứ mới được tạo ra. Các cụm quen thuộc gồm do research, do business, do the paperwork, do maintenance và do a good job.

Công thức

DO + task / work / research / business

Ví dụ

The team is doing research on customer preferences.

Nhóm đang nghiên cứu sở thích của khách hàng.

Research là hoạt động, nên dùng do research.

A technician will do the maintenance after closing time.

Một kỹ thuật viên sẽ thực hiện bảo trì sau giờ đóng cửa.

Maintenance là nhiệm vụ cần thực hiện.

Học nguyên cụm: do research, do business, do the paperwork.

Phần 3

Quy tắc 3: Ưu tiên collocation, không dịch chữ ‘làm’

Khi quy tắc nghĩa chưa đủ, dùng danh từ phía sau làm tín hiệu gọi lại cụm đã học.

Quy tắc kết quả–nhiệm vụ giúp định hướng, nhưng đáp án cuối cùng vẫn phụ thuộc collocation. Hãy nhìn danh từ sau chỗ trống và nhớ cả cụm. Ví dụ, make an effort dùng make dù effort là một hoạt động; do one's best dùng do vì đó là cụm cố định.

Công thức

VERB + NOUN collocation

Ví dụ

We will make every effort to deliver the order on time.

Chúng tôi sẽ nỗ lực hết sức để giao đơn đúng hạn.

Cụm cố định là make an effort.

The support team did a good job resolving the issue.

Đội hỗ trợ đã làm tốt việc giải quyết vấn đề.

Cụm cố định là do a good job.

Không dịch make/do riêng lẻ; ghi nhớ động từ cùng danh từ đi kèm.

Lỗi sai hay gặp

Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.

Sai

The manager did a decision after the meeting.

Đúng

The manager made a decision after the meeting.

Collocation đúng là make a decision.

Sai

The team made research before launching the product.

Đúng

The team did research before launching the product.

Research là hoạt động đi với do trong cụm do research.

Sai

Please make your best to finish on time.

Đúng

Please do your best to finish on time.

Cụm cố định là do one's best, không phải make one's best.

Mẹo nhớ nhanh

MAKE thường tạo ra kết quả; DO thường thực hiện nhiệm vụ. Nhưng luôn ghi nhớ cả cụm danh từ: make a decision, make progress; do research, do your best.

Tổng kết nhanh

Make thường đi với kết quả, quyết định, kế hoạch hoặc thứ được tạo ra; do thường đi với nhiệm vụ, công việc và hoạt động. Tuy vậy, collocation mới là tín hiệu quyết định cuối cùng.

Hãy đưa cả cụm Make–Do bạn còn nhầm vào SmartCards để ôn mỗi ngày, rồi dùng một bộ Smart Practice Part 5 rút gọn để kiểm tra trong câu mới. Full Test theo tuần phù hợp để đánh giá, không thay cho việc học cụm và luyện ngắn hằng ngày.

Bài tập cuối bài

Kiểm tra nhanh trước khi rời bài

Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.

Nội dung

13 câu theo bài

Phạm vi

3 rule vừa học

Sau khi làm

Xem giải thích và câu sai

Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.

Đọc lại bài trước

Thấy bài này hữu ích?

Chia sẻ cho bạn bè đang học TOEIC nhé.

FacebookZaloThreads

Bài liên quan