Mệnh đề phân từ rút gọn trong tiếng Anh: Cấu trúc và cách dùng
Phân biệt nhanh và chọn chính xác dạng phân từ (V-ing / V-ed / Having V3) trong các câu hỏi rút gọn mệnh đề đồng chủ ngữ của TOEIC Part 5.

Mệnh đề phân từ rút gọn (Participial Phrases) là cấu trúc rút gọn một mệnh đề phụ khi cả hai mệnh đề trong câu phức có cùng một chủ ngữ.
Trong bài thi TOEIC Part 5, các câu hỏi về mệnh đề phân từ rất phổ biến và dễ gây mất điểm nếu thí sinh chỉ dịch nghĩa mà không nắm vững cấu trúc chủ động/bị động.
Trước khi vào bài
Thí sinh hay nhầm lẫn giữa dạng chủ động (V-ing) và bị động (V-ed), hoặc không nhận ra câu đang bị lược bỏ liên từ.
Mục lục nhanh
Phần 1
Quy tắc 1: Dùng Phân từ hiện tại (V-ing) cho nghĩa chủ động
Hãy xác định xem chủ ngữ của mệnh đề chính là tác nhân thực hiện hay đối tượng nhận hành động.
Khi mệnh đề phụ mang nghĩa chủ động (chủ ngữ chung thực hiện hành động đó), ta rút gọn mệnh đề phụ bằng cách bỏ chủ ngữ và chuyển động từ chính sang dạng V-ing.
Công thức
V-ing..., S + V + O (Chủ ngữ thực hiện hành động ở mệnh đề phân từ)Ví dụ
Entering the office, the CEO greeted the staff warmly.
Khi bước vào văn phòng, vị CEO đã chào hỏi nhân viên một cách nồng nhiệt.
Câu gốc: When the CEO entered the office, he greeted... (Chủ ngữ CEO tự thực hiện hành động 'enter').
Knowing that the deadline was tight, the team worked overtime.
Biết rằng hạn chót rất gấp, cả đội đã làm việc tăng ca.
Câu gốc: Because the team knew that the deadline was tight...
Nếu chủ ngữ tự làm hành động -> dùng V-ing.
Phần 2
Quy tắc 2: Dùng Phân từ quá khứ (V-ed/V3) cho nghĩa bị động
Đặc biệt lưu ý các câu có giới từ phía sau chỗ trống (như 'by', 'in', 'at') — đây thường là dấu hiệu của nghĩa bị động.
Khi mệnh đề phụ mang nghĩa bị động (chủ ngữ chung là đối tượng bị tác động bởi hành động đó), ta rút gọn mệnh đề phụ bằng cách bỏ chủ ngữ, bỏ động từ 'to be' (nếu có) và giữ lại động từ ở dạng V-ed/V3.
Công thức
V-ed/V3..., S + V + O (Chủ ngữ nhận hành động ở mệnh đề phân từ)Ví dụ
Faced with financial difficulties, the shop decided to close down.
Đối mặt với những khó khăn tài chính, cửa hàng đã quyết định đóng cửa.
Câu gốc: When the shop was faced with...
Constructed in 1990, the bridge remains strong today.
Được xây dựng vào năm 1990, cây cầu vẫn vững chắc ngày nay.
Câu gốc: Although the bridge was constructed in 1990...
Nếu chủ ngữ bị/được tác động bởi hành động -> dùng V-ed/V3.
Phần 3
Quy tắc 3: Dùng Phân từ hoàn thành (Having + V3) để nhấn mạnh trình tự thời gian
Hãy xem xét mốc thời gian giữa hai hành động; nếu hành động đầu tiên là điều kiện tiên quyết và đã kết thúc, dùng phân từ hoàn thành.
Để nhấn mạnh rằng một hành động đã xảy ra và hoàn tất hoàn toàn trước khi hành động trong mệnh đề chính bắt đầu, ta dùng cấu trúc 'Having + V-ed/V3' (chủ động) hoặc 'Having been + V-ed/V3' (bị động).
Công thức
Having + V3..., S + V + O (Hành động ở mệnh đề phân từ xảy ra và hoàn tất trước)Ví dụ
Having completed the report, the accountant submitted it to the manager.
Sau khi đã hoàn thành xong bản báo cáo, nhân viên kế toán mới nộp nó cho quản lý.
Hành động hoàn thành báo cáo xảy ra và kết thúc hoàn toàn trước hành động nộp.
Having been notified of the flight delay, passengers adjusted their schedules.
Sau khi đã được thông báo về việc hoãn chuyến bay, các hành khách đã tự điều chỉnh lịch trình.
Thể bị động hoàn thành: Having been + V3.
Nhấn mạnh hành động xảy ra trước -> dùng Having + V3.
Lỗi sai hay gặp
Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.
Sai
Knowing for its high quality, the brand became market leader.
Đúng
Known for its high quality, the brand became market leader.
Chủ ngữ 'the brand' (thương hiệu) được biết đến vì chất lượng cao (mang nghĩa bị động), nên phải dùng phân từ quá khứ 'Known' chứ không dùng phân từ hiện tại 'Knowing'.
Sai
Having notify of the changes, the employees arrived early.
Đúng
Having been notified of the changes, the employees arrived early.
Nhân viên được thông báo (bị động) chứ không tự thông báo. Để diễn tả hành động bị động đã hoàn thành trước, phải dùng 'Having been notified'.
Mẹo nhớ nhanh
Nhìn ngay chủ ngữ sau dấu phẩy để dịch nghĩa chủ động hay bị động. Nếu chủ ngữ tự làm hành động: dùng V-ing. Nếu chủ ngữ bị tác động: dùng V-ed. Muốn nhấn mạnh thời gian trước-sau: dùng Having + V3.
Tổng kết nhanh
Như vậy, việc nắm chắc quy tắc phân biệt chủ động (V-ing), bị động (V-ed) và hoàn thành (Having + V3) sẽ giúp bạn nhanh chóng giải quyết các câu hỏi về mệnh đề phân từ trong bài thi TOEIC Part 5.
Hãy luôn chú ý đến chủ ngữ sau dấu phẩy để đưa ra quyết định chính xác nhất.
Bài tập cuối bài
Kiểm tra nhanh trước khi rời bài
Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.
Nội dung
16 câu theo bài
Phạm vi
3 rule vừa học
Sau khi làm
Xem giải thích và câu sai
Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.
Đọc lại bài trước